Review Ruben Loftus-Cheek 25PL

Review Ruben Loftus-cheek 25pl

Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu: Đánh giá toàn diện thẻ Ruben Loftus-Cheek 25PL (25-26 Premium Live) trong FC Online

1. Tổng quan về hệ sinh thái thẻ 25PL và vị thế của Ruben Loftus-Cheek

Trong sự vận động không ngừng của thị trường chuyển nhượng và meta game (chiến thuật tối ưu) của FC Online, sự xuất hiện của mùa thẻ 25PL (25-26 Premium Live) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cách nhà phát hành tái hiện phong độ cầu thủ. Khác với các thẻ Live thông thường vốn chỉ đóng vai trò là “phôi” nâng cấp hoặc giảm lương, thẻ Premium Live được thiết kế để trở thành những quân bài chiến lược thực thụ. Đây là dòng thẻ lai tạo giữa tính cập nhật liên tục của phong độ thực tế (Live Performance) và nền tảng chỉ số cao của các mùa giải đóng (như ICON, TOTY), tạo ra một phân khúc cầu thủ “động” có khả năng tiến hóa sức mạnh theo thời gian thực.

Ruben Loftus-Cheek (RLC), tiền vệ người Anh hiện đang khoác áo AC Milan, nổi lên như một đại diện tiêu biểu nhất cho triết lý thiết kế này. Sở hữu thể hình vượt trội, bộ kỹ năng đa dụng và khả năng liên kết với hai Team Color quyền lực nhất game là Chelsea và AC Milan, thẻ Ruben Loftus-Cheek 25PL không chỉ đơn thuần là một lựa chọn thay thế mà đang dần khẳng định vị thế của một “con quái vật” tuyến giữa. Báo cáo này sẽ đi sâu vào phân tích từng khía cạnh kỹ thuật, chiến thuật và kinh tế của thẻ cầu thủ này, dựa trên dữ liệu chỉ số chi tiết và tổng hợp ý kiến từ cộng đồng game thủ chuyên nghiệp.

2. Phân tích dữ liệu tiểu sử và tác động lên engine game

Để thấu hiểu cơ chế vận hành của Ruben Loftus-Cheek trong engine của FC Online, việc phân tích nền tảng tiểu sử và đặc điểm thể chất là bước tiên quyết. Những thông số này không chỉ là những con số vô hồn mà định hình trực tiếp cách cầu thủ tương tác vật lý trên sân ảo.

2.1. Thông số cơ bản và mô hình cơ thể (Body type)

Theo dữ liệu trích xuất từ hệ thống, Ruben Loftus-Cheek sở hữu những thông số vàng cho một tiền vệ trung tâm hiện đại:

  • Chiều cao: 191 cm.

  • Cân nặng: 88 kg.

  • Thể hình: Trung bình (Normal) – nhưng trong game, mô hình nhân vật của anh được thiết kế rất dày cơm, tạo cảm giác to lớn hơn số liệu thực tế.

Trong meta game hiện tại của FC Online, nơi các tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn bóng (Shielding) được đề cao, chiều cao trên 1m90 kết hợp với cân nặng gần 90kg biến RLC thành một “tòa tháp” di động. Khác với những cầu thủ cao to nhưng vụng về (clunky), RLC thừa hưởng gen di truyền đặc biệt giúp anh giữ được sự thanh thoát nhất định, điều này được phản ánh qua chỉ số Rê bóng cao đáng ngạc nhiên so với thể hình.

2.2. Sự nghiệp và bối cảnh ra đời mùa 25PL

Loftus-Cheek trưởng thành từ lò đào tạo Cobham danh tiếng của Chelsea, nơi anh được mài giũa để trở thành một tiền vệ con thoi (Box-to-Box) kiểu mẫu. Tuy nhiên, chấn thương dai dẳng đã kìm hãm sự phát triển của anh tại Anh. Việc chuyển đến AC Milan đánh dấu sự tái sinh của RLC, nơi anh được giải phóng khỏi áp lực phòng ngự thuần túy để chơi nhô cao hơn, tận dụng khả năng xâm nhập vòng cấm.

Mùa thẻ 25PL ghi nhận phong độ của anh trong giai đoạn 2025-2026, thời điểm anh đã hoàn toàn hòa nhập với lối chơi của Serie A. Điều này giải thích tại sao thẻ 25PL của RLC lại có bộ chỉ số tấn công (Chọn vị trí, Dứt điểm) tốt hơn hẳn so với các mùa giải cũ khi anh còn đá lùi sâu tại Fulham hay Crystal Palace.

3. Giải mã chi tiết bộ chỉ số in-game (Statistical deep dive)

Dựa trên hình ảnh chỉ số cung cấp và dữ liệu so sánh từ cơ sở dữ liệu, chúng ta có thể phân tích sâu từng nhóm năng lực của RLC 25PL.

3.1. Thể chất và sức mạnh tranh chấp (Physicality)

Đây là điểm mạnh tuyệt đối của thẻ này.

  • Sức mạnh (Strength): 101 (ở mức thẻ +1). Đây là con số khủng khiếp đối với một tiền vệ. Khi được buff Team Color và nâng cấp thẻ, chỉ số này dễ dàng chạm ngưỡng 130. Điều này cho phép RLC “húc bay” hầu hết các tiền vệ nhỏ con của đối phương như Kante hay Modric mà không cần thao tác phức tạp.

  • Nhảy (Jumping): 109. Một chỉ số gây sốc. Với chiều cao 1m91 và khả năng bật nhảy này, RLC trở thành một mối đe dọa thường trực trong các tình huống cố định. Anh hoạt động như một cột thu lôi trong vòng cấm, sẵn sàng đón các quả tạt từ biên.

  • Quyết đoán (Aggression): 92. Chỉ số này giúp RLC lao vào các pha tranh chấp 50/50 với tỷ lệ thắng cao. Anh không ngần ngại va chạm, tạo ra áp lực vật lý lên đối thủ ngay từ khi họ nhận bóng.

3.2. Kỹ năng kiểm soát bóng (Ball control & dribbling)

Điều làm nên thương hiệu “Gullit giá rẻ” của RLC chính là sự kết hợp nghịch lý giữa thể hình to lớn và kỹ thuật cá nhân tốt.

  • Rê bóng: 98 và Giữ bóng: 99. Các chỉ số này xấp xỉ ngưỡng 100 ngay ở cấp độ 1. Trong game, điều này thể hiện qua việc bóng dính sát chân RLC khi di chuyển tốc độ trung bình.

  • Khéo léo: 92. Mặc dù không cao bằng các winger (cầu thủ chạy cánh) thuần túy, nhưng là đủ để RLC thực hiện các pha xoay người (turn) trong phạm vi hẹp mà không bị “khựng” quá lâu. Tuy nhiên, người chơi cần lưu ý chỉ số Thăng bằng (Balance): 79. Đây là gót chân Achilles của anh. Nếu bị tác động vật lý khi đang chạy tốc độ cao hoặc đổi hướng đột ngột, RLC có thể bị lảo đảo (stumble), làm chậm nhịp tấn công.

3.3. Khả năng phân phối bóng (Passing)

  • Chuyền ngắn: 100. RLC 25PL đóng vai trò là trạm trung chuyển bóng cực kỳ an toàn. Tỷ lệ chuyền hỏng ở cự ly ngắn là rất thấp.

  • Tầm nhìn: 96. Hỗ trợ các đường chọc khe (Through ball) xuyên tuyến. Dù không sở hữu các chỉ số ẩn như “Thánh chuyền bóng” (Playmaker), AI của RLC vẫn đủ thông minh để nhận diện các đà di chuyển của tiền đạo.

3.4. Khả năng dứt điểm (Finishing)

  • Dứt điểm: 93 và Lực sút: 98. RLC có thể tung ra những cú sút búa bổ ở cự ly trung bình. Với meta game hiện tại nơi các thủ môn thường hay đẩy bóng ra, lực sút mạnh của RLC thường tạo ra các tình huống lộn xộn hoặc phạt góc.

  • Hạn chế: Chỉ số Sút xoáy (Curve): 88 và Đá phạt: 76 là khá thấp. RLC không phải là lựa chọn tốt cho các pha ZD (Sút xoáy) từ ngoài vòng cấm hay đá phạt hàng rào. Anh thiên về các cú sút thẳng (D thường hoặc CD) đầy uy lực.

3.5. Hệ thống phòng ngự (Defending)

Mặc dù OVR vị trí CM là 96, các chỉ số phòng ngự thành phần lại cho thấy một bức tranh thú vị.

  • Lấy bóng: 93 và Cắt bóng: 93. Rất cao cho một CM thiên hướng tấn công.

  • Kèm người: 92.

  • Thực tế in-game: Sải chân dài (Long Legs) giúp RLC có lợi thế cực lớn trong việc “tắc bóng” (tackle). Phạm vi can thiệp của anh rộng hơn chỉ số hiển thị. Người chơi thường cảm thấy RLC có thể “hút” bóng từ chân đối phương ngay cả khi đứng không quá sát.

4. Phân tích chuyên sâu về bình luận cộng đồng và đánh giá Inven

Cộng đồng game thủ, đặc biệt là diễn đàn Inven (Hàn Quốc), luôn là thước đo chính xác nhất cho giá trị thực chiến của một cầu thủ.

4.1. Nhận định từ Inven: “Bản sao của Ruud Gullit”

Một chủ đề thảo luận phổ biến trên Inven so sánh RLC 25PL với huyền thoại Ruud Gullit. Cộng đồng nhận định rằng:

  • Điểm tương đồng: Cả hai đều có thể hình “hộ pháp”, mái tóc đặc trưng (giúp dễ nhận diện trên sân), và lối chơi bao sân dựa trên sức mạnh.

  • Sự khác biệt: Gullit vượt trội về khả năng không chiến (AI chọn vị trí đánh đầu) và độ dẻo của hai chân (5-5). RLC thường bị giới hạn bởi chân không thuận (thường là 4-5 hoặc 3-5 tùy mùa, ở mùa 25PL là 4-5) và sự thiếu linh hoạt trong các pha xử lý ngẫu hứng.

  • Kết luận: RLC 25PL được gọi là “Gullit của người nghèo” hoặc “Gullit giảm lương”. Với mức lương thấp hơn đáng kể so với các mùa giải top tier của Gullit (như CAP, EBS, LN), RLC cho phép người chơi dồn tài nguyên cho các vị trí khác mà vẫn duy trì được chất thép ở tuyến giữa.

4.2. Tranh luận về “Hidden stats” (Chỉ số ẩn)

Nhiều game thủ kỳ cựu trên các diễn đàn tin rằng RLC sở hữu một loại AI di chuyển đặc biệt khi đá CAM.

  • Quan sát: Khi đội nhà có bóng ở biên, RLC thường có xu hướng băng cắt vào cột gần (Near Post) hoặc lùi lại tuyến hai (Cut-back zone) rất hợp lý, dù chỉ số Chọn vị trí chỉ là 99 (không phải quá cao so với các tiền đạo ICON).

  • Lý giải: Điều này có thể đến từ Xu hướng công thủ (Work Rate) là High/Mid (Công cao/Thủ trung bình), thúc đẩy cầu thủ dâng cao thường xuyên hơn.

4.3. Vấn đề thể lực (Stamina)

Một điểm yếu được cộng đồng nhắc đến nhiều là khả năng duy trì phong độ suốt 90 phút. Với chỉ số Thể lực: 90 (mức thẻ +1) và xu hướng di chuyển rộng, RLC có thể bị “đuối” sau phút 70 nếu người chơi lạm dụng nút chạy nhanh (Sprint).

  • Khắc phục: Cộng đồng đề xuất sử dụng Huấn luyện viên kỹ năng (Skill Coach) có dòng “Bền bỉ” hoặc thay người chiến thuật vào cuối hiệp 2.

Z1

5. Chiến thuật và sơ đồ đội hình tối ưu (Tactical setup)

Sức mạnh của Ruben Loftus-Cheek chỉ được phát huy tối đa khi đặt anh vào đúng hệ thống chiến thuật.

5.1. Vai trò trong sơ đồ 4-2-3-1 (Meta game)

Đây là sơ đồ phổ biến nhất trong FC Online hiện nay.

  • Vị trí: LCM hoặc RCM (Tiền vệ trung tâm lệch) trong cặp đôi tiền vệ phòng ngự (Double Pivot).

  • Nhiệm vụ: RLC sẽ đóng vai trò là người “mang vác” (Carrier). Trong khi đối tác (thường là một CDM thuần túy như Kante hay Makalele) lo nhiệm vụ dọn dẹp, RLC sẽ nhận bóng từ hậu vệ, dùng sức mạnh che chắn để thoát pressing và kéo bóng lên cho hàng công.

  • Chiến thuật đơn:

    • Tấn công: Tham gia tấn công (Get Forward).

    • Phòng ngự: Che chắn trung lộ (Cover Center).

5.2. Vai trò trong sơ đồ 4-1-4-1 hoặc 4-3-3

  • Vị trí: CM lệch (Mezzala).

  • Nhiệm vụ: Xâm nhập vòng cấm (Box crasher). Với sơ đồ này, RLC được phép dâng cao như một tiền đạo ảo, tận dụng khả năng sút xa và đánh đầu.

  • Yêu cầu: Cần một CDM mỏ neo (Anchor Man) cực mạnh phía sau (ví dụ: Rodri, Casemiro) để bọc lót khi RLC dâng cao và chưa kịp lui về.

5.3. Đánh giá đội hình Team Color (Team Color synergy)

5.3.1. Chelsea (The Blues) – “Bức tường xanh”

Team Color Chelsea nổi tiếng với hàng tiền vệ cơ bắp.

  • Đối tác hoàn hảo:

    • Michael Essien: Sự bổ khuyết tuyệt vời. Essien nhỏ, nhanh, bao sân rộng. RLC to, khỏe, tranh chấp trên không.

    • Michael Ballack: Cặp đôi “Xe tăng”. Nếu đá cùng Ballack, tuyến giữa của Chelsea sẽ trở nên bất khả xâm phạm về mặt vật lý, tuy nhiên sẽ hơi thiếu tốc độ và sự linh hoạt.

    • Enzo Fernandez / Cole Palmer: Nếu RLC đá CDM, anh cần một người làm bóng (Playmaker) bên cạnh. Enzo hoặc Palmer (kéo về CM) sẽ cung cấp khả năng chuyền chọt mà RLC còn thiếu.

5.3.2. AC Milan (Rossoneri) – “Di sản Hà Lan”

Team Color Milan thiên về sự toàn diện và kỹ thuật.

  • Đối tác hoàn hảo:

    • Frank Rijkaard: Đây là cặp đôi CDM/CM đáng sợ nhất. Cả hai đều cao to, sút xa tốt và phòng ngự hay.

    • Tijjani Reijnders: Trong đội hình Milan đương đại (2024-2025), RLC thường đá cặp với Reijnders. Reijnders nhanh nhẹn, chuyền bóng dẻo, RLC càn lướt. Đây là sự kết hợp giữa “Nghệ sĩ” và “Đấu sĩ”.

    • Andrea Pirlo: RLC sẽ đóng vai trò vệ sĩ (Bodyguard) cho Pirlo, làm mọi việc nặng nhọc để Pirlo rảnh chân kiến tạo.

6. Danh sách cầu thủ đá cặp tốt nhất (Partner recommendations)

Dưới đây là bảng phân tích các đối tác chiến lược cho Ruben Loftus-Cheek 25PL, phân loại theo vai trò và độ tương thích:

Cầu thủ Team Color Vai trò đá cặp Phân tích sự tương thích
Ruud Gullit Chelsea/Milan Song sát toàn diện Cặp đôi “Hủy diệt”. Không có điểm yếu về thể hình. Tuy nhiên, lương sẽ rất cao.
N’Golo Kanté Chelsea Bù trừ hoàn hảo Kante lo dọn dẹp bóng 2, RLC lo tranh chấp bóng bổng và tì đè. Sự kết hợp kinh điển Lớn-Nhỏ.
Frank Rijkaard Milan Bức tường thép Tạo nên hàng tiền vệ không thể bị đánh bại trong tranh chấp tay đôi. Phù hợp lối đá thủ chắc phản công.
Andrea Pirlo Milan Vệ sĩ & Nghệ sĩ RLC bảo kê cho Pirlo. Pirlo cung cấp những đường chuyền dài (Long Ball) mà RLC không làm tốt.
Sandro Tonali Milan Máy quét năng động Tonali có tốc độ và sự nhiệt huyết, bù đắp cho sự thiếu cơ động của RLC trong các pha đua tốc đường dài.
Enzo Fernández Chelsea Điều tiết nhịp độ Enzo cầm nhịp, RLC xâm nhập. Phù hợp với lối đá kiểm soát bóng (Possession Game).
Declan Rice Anh/Arsenal Đánh chặn từ xa Trong team color Tuyển Anh, Rice là mỏ neo tốt nhất để RLC tự do dâng cao hỗ trợ Harry Kane.

7. Mô phỏng hiệu năng các mức thẻ nâng cấp (+8 đến +13)

Giá trị thực sự của thẻ Premium Live nằm ở khả năng ép thẻ lên mức cao nhờ phôi rẻ hơn so với thẻ mùa giải lớn.

7.1. Mức thẻ +8 (Thẻ vàng – Meta tier)

  • OVR ước tính: Khoảng 113-115 (chưa tính Boost phong độ).

  • Hiệu năng: Tại mức này, RLC bắt đầu “hóa chaos”. Tốc độ được cải thiện đáng kể, khắc phục được cảm giác ì ạch. Sức mạnh chạm ngưỡng tím (trên 120), biến anh thành “cỗ xe tăng” không thể ngăn cản.

  • Kinh tế: Đây là mức thẻ đáng đầu tư nhất cho người chơi tầm trung và cao cấp. Nó mang lại hiệu quả thi đấu ngang ngửa thẻ ICON +5 nhưng với mức lương dễ chịu hơn nhiều.

7.2. Mức thẻ +10 (Thẻ bạch kim – Whale tier)

  • OVR ước tính: Khoảng 118-120.

  • Hiệu năng: Tại mức này, các chỉ số bổ trợ như Thăng bằng, Khéo léo, Tầm nhìn đều đạt mức xanh lá đậm hoặc tím. RLC lúc này không còn điểm yếu. Anh có thể rê bóng như một winger và dứt điểm như một tiền đạo cắm.

  • Đặc quyền: Mở khóa thêm các ô chỉ số ẩn quan trọng, giúp tối ưu hóa AI.

7.3. Mức thẻ +13 (Thẻ thần thánh – Impossible tier)

  • OVR ước tính: > 125.

  • Lý thuyết: Đây là mức thẻ chỉ tồn tại trong lý thuyết hoặc ở các tài khoản siêu VIP/Server Test. Ở mức này, RLC phá vỡ mọi giới hạn của engine game. Chỉ số Sức mạnh và Dứt điểm có thể max khung (trên 140). Bất kỳ cú sút nào trong vòng cấm cũng thành bàn thắng, và không hậu vệ nào có thể lấy bóng từ chân anh.

7.4. Tác động của Live performance (Phong độ thực)

Một yếu tố không thể bỏ qua là cơ chế Live Boost. Nếu RLC thi đấu tốt ngoài đời (ví dụ: ghi bàn cho Milan), thẻ 25PL của anh sẽ được cộng thêm OVR tạm thời (từ +1 đến +5).

  • Hệ quả: Một thẻ RLC 25PL +8 khi nhận Boost phong độ +5 sẽ có chỉ số tương đương thẻ +10 hoặc +11 trong tuần đó. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh cực lớn trong các chế độ xếp hạng (Rank) mà không tốn thêm chi phí nâng cấp.

Ruben Loftus-cheek 25pl

8. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi (SWOT analysis)

8.1. Điểm mạnh (Strengths)

  • Thể hình & Sức mạnh: Top tier trong game. Không ngán ngại bất kỳ ai trong các pha tranh chấp 1v1.

  • Không chiến: Chỉ số Nhảy 109 kết hợp chiều cao 1m91 là vũ khí tối thượng cho cả công và thủ bóng bổng.

  • Đa năng: Có thể chơi tốt ở CM, CAM và thậm chí là CF (Hộ công) trong sơ đồ 2 tiền đạo.

  • Hai Team Color quốc dân: Chelsea và Milan đảm bảo giá trị sử dụng lâu dài, dễ dàng ghép team (hybrid team).

  • Lương thấp (Low salary): Giúp cân bằng quỹ lương cho đội hình toàn sao.

8.2. Điểm yếu (Weaknesses)

  • Thăng bằng (Balance): 79. Dễ bị mất đà nếu ngoặt bóng gấp ở tốc độ cao. Cần hạn chế lạm dụng kỹ thuật qua người phức tạp.

  • Dễ chấn thương (Injury prone): Sở hữu chỉ số ẩn “Dễ chấn thương”. Trong các trận đấu căng thẳng, RLC có nguy cơ phải rời sân sớm nếu dính các pha tắc bóng mạnh.

  • Tốc độ xuất phát (Acceleration): Do thân hình to lớn, gia tốc ban đầu của RLC không quá ấn tượng. Anh cần một quãng đà để đạt tốc độ tối đa.

  • Đá phạt & Sút xoáy: Không phải là chuyên gia ở các tình huống bóng chết hoặc sút ZD.

9. Tiểu sử chi tiết cầu thủ Ruben Loftus-Cheek

Để hoàn thiện bức tranh về cầu thủ này, chúng ta cùng nhìn lại hành trình sự nghiệp đầy thăng trầm của anh.

  • Khởi đầu: Ruben Ira Loftus-Cheek sinh ngày 23 tháng 1 năm 1996 tại Lewisham, London. Anh gia nhập Chelsea từ năm 8 tuổi và nhanh chóng trở thành ngôi sao sáng nhất của học viện, giành 2 chức vô địch FA Youth Cup và UEFA Youth League.

  • Giai đoạn Chelsea: Được đôn lên đội một năm 2014, RLC từng được coi là tương lai của bóng đá Anh. Tuy nhiên, chấn thương lưng và gót chân achilles nghiêm trọng đã cản trở đà thăng tiến của anh. Mặc dù vậy, anh vẫn kịp để lại dấu ấn trong mùa giải 2018-2019 dưới thời Maurizio Sarri với khả năng ghi bàn ấn tượng từ tuyến hai.

  • Cho mượn: Anh có những giai đoạn thi đấu thành công khi được cho mượn tại Crystal Palace và Fulham, chứng minh năng lực tại Premier League.

  • Chuyển đến AC Milan: Năm 2023, anh chuyển sang AC Milan. Tại đây, dưới sự dẫn dắt của Stefano Pioli và sau này là các HLV kế nhiệm, RLC lột xác trở thành một tiền vệ hiện đại đầy sức mạnh. Anh thường xuyên đá chính tại Serie A và Champions League, đóng góp quan trọng vào lối chơi của Rossoneri.

  • Hoạt động hiện nay: Trong mùa giải 2025-2026 (thời điểm của thẻ 25PL), RLC đang là trụ cột của Milan, kết hợp cùng các vệ tinh như Pulisic và Leao tạo nên hàng công đáng gờm tại châu Âu.

10. Kết luận & khuyến nghị cuối cùng

Ruben Loftus-Cheek mùa 25PL là một món quà tuyệt vời mà EA Sports dành cho các HLV yêu thích lối đá sức mạnh và thực dụng. Anh không phải là mẫu cầu thủ hào nhoáng để “múa may”, nhưng là một chiến binh thực thụ để giành chiến thắng.

Lời khuyên cho các HLV:

  • Nếu bạn đang xây dựng Team Color Chelsea hoặc Milan, RLC 25PL là bản hợp đồng bắt buộc phải có (Must-have) ở vị trí dự bị chiến lược hoặc đá chính nếu ép được thẻ cộng cao (+8).

  • Đừng ngại đầu tư vào mức thẻ cao. Sự khác biệt giữa +5 và +8 của dòng thẻ Premium Live là cực kỳ lớn, lớn hơn nhiều so với các mùa giải thường.

  • Hãy sử dụng RLC như một “Búa tạ” để phá vỡ kết cấu phòng ngự của đối phương, tạo khoảng trống cho các tiền đạo nhanh nhẹn kết liễu trận đấu.

  • Với mức lương hợp lý, khả năng nâng cấp vô hạn và sự bảo chứng từ hai CLB hàng đầu, Ruben Loftus-Cheek 25PL xứng đáng là một trong những CM đáng trải nghiệm nhất trong meta game hiện tại của FC Online.


Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ

Admin: Vũ Tuấn Anh

Review Pau Cubarsí FAC

Review M. Mittelstädt FAC

Review A. Cambiaso FAC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *