Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu: Đánh giá toàn diện thẻ cầu thủ Jonathan Gradit 25PL (25-26 Premium Live) trong hệ sinh thái FC Online
1. Tổng quan chiến lược và bối cảnh Meta game
Trong sự vận động không ngừng của thị trường chuyển nhượng FC Online, việc tìm kiếm những mảnh ghép phòng ngự vừa đảm bảo hiệu suất thi đấu đỉnh cao (Performance), vừa tối ưu hóa quỹ lương (Salary Cap) luôn là bài toán hóc búa đối với mọi huấn luyện viên chuyên nghiệp. Mùa giải 25PL (25-26 Premium Live) ra đời như một cơ chế đặc biệt, phản ánh trực tiếp phong độ thực tế của cầu thủ tại các giải vô địch quốc gia hàng đầu châu Âu, mang đến những biến số thú vị cho Meta game. Báo cáo này tập trung phân tích chuyên sâu thẻ cầu thủ Jonathan Gradit, trung vệ trụ cột của RC Lens, một cái tên đang nhận được sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng game thủ, đặc biệt là tại các máy chủ có tính cạnh tranh cao như Hàn Quốc (Inven) và Việt Nam.
Jonathan Gradit 25PL sở hữu chỉ số tổng quát (OVR) lên tới 96, một con số ấn tượng đối với nhóm thẻ Live/Premium Live. Sự chênh lệch đáng kể giữa các chỉ số thành phần – điển hình là Phòng thủ (96), Thể lực (97) so với Tốc độ (86) – đặt ra những câu hỏi lớn về cách vận hành cầu thủ này sao cho hiệu quả nhất trước các “siêu tiền đạo” (meta strikers) hiện hành. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ các khía cạnh kỹ thuật, chiến thuật, và kinh tế của thẻ cầu thủ này, đồng thời tổng hợp các nhận định sâu sắc nhất từ cộng đồng quốc tế để mang lại cái nhìn đa chiều và khách quan nhất.
1.1 Vị thế của Jonathan Gradit trong Meta FC Online hiện tại
FC Online hiện tại đang trải qua giai đoạn mà tốc độ không còn là yếu tố duy nhất quyết định thành bại. Sự thay đổi trong engine game (Next Field) đã nâng cao tầm quan trọng của AI phòng ngự, khả năng chọn vị trí (Positioning) và sức mạnh tranh chấp (Physicality). Jonathan Gradit mùa 25PL xuất hiện như một đại diện tiêu biểu cho dòng trung vệ thông minh (Ball-playing Defender), nơi khả năng đọc tình huống được đặt lên trên những pha đua tốc độ thuần túy.
Với việc RC Lens duy trì phong độ ổn định tại Ligue 1, thẻ 25PL của Gradit mang trong mình tiềm năng tăng trưởng chỉ số thông qua cơ chế Live Performance (LivePerf). Điều này biến anh không chỉ là một cầu thủ sử dụng trên sân, mà còn là một danh mục đầu tư tài chính đầy tiềm năng. Phân tích dữ liệu từ các diễn đàn lớn như Inven cho thấy, xu hướng sử dụng các trung vệ có chỉ số Quyết đoán và Cắt bóng cao như Gradit đang dần thay thế thói quen sử dụng các trung vệ chỉ có tốc độ nhưng AI kém thông minh.
2. Phân tích chi tiết bộ chỉ số In-game (Statistical Analysis)
Dựa trên hình ảnh cung cấp (Mức thẻ +3, Level 1, Team Color chưa kích hoạt tối đa), chúng ta sẽ đi sâu vào “giải phẫu” từng nhóm chỉ số để hiểu rõ cơ chế vận hành của Gradit 25PL.
2.1 Thông số thể chất và mô hình cơ thể (Physicality & Body Model)
| Thông số | Giá trị | Đánh giá chuyên môn |
| Chiều cao | 180 cm | Trung bình thấp (So với Meta CB hiện tại là >1m88) |
| Cân nặng | 75 kg | Nhẹ, giúp xoay sở linh hoạt nhưng thiệt thòi khi va chạm trực diện |
| Thể hình | Trung bình (TB) | Cân bằng giữa sức mạnh và độ lướt |
| Chân thuận | Phải (Right) | Chân trái 3/5 hoặc 4/5 (Tùy cập nhật Live) |
| Lương | 17 | Rất thấp, cực kỳ tối ưu cho việc cân lương đội hình (Salary Saver) |
Phân tích chuyên sâu:
Chiều cao 180cm là một bất lợi rõ ràng trong meta “tạt cánh đánh đầu” (cross-spamming) hiện nay. Khi đối đầu với những “tòa tháp” như Erling Haaland hay Ruud Gullit, Gradit sẽ gặp khó khăn trong các pha tranh chấp trên không tĩnh. Tuy nhiên, chỉ số Nhảy (Jumping) đạt mốc 100 (tuyệt đối) ở mức thẻ +3 là một sự bù đắp cơ học đáng kinh ngạc từ nhà phát hành. Cơ chế game FC Online cho phép các cầu thủ có chỉ số nhảy cao và Quyết đoán (Aggression) lớn thực hiện các pha bật nhảy cắt mặt hoặc tì đè làm mất đà đối phương trước khi họ kịp dứt điểm.
Mô hình cơ thể “Trung bình” (Normal Body Type) kết hợp với cân nặng 75kg tạo ra một lợi thế “ẩn” mà các chỉ số không hiển thị: Khả năng hồi phục trọng tâm (Recovery). Khác với các trung vệ to cao thường mất nhiều thời gian để xoay người sau khi bị vặn sườn, Gradit có thể tái lập tư thế phòng ngự gần như ngay lập tức. Đây là yếu tố then chốt giúp anh đối phó với meta Rê bóng (Dribbling) và Skill Moves (Zidane turn, Heel-to-ball) đang thịnh hành.
2.2 Phân tích nhóm chỉ số phòng ngự (Defensive Stats)
Đây là điểm sáng nhất và là lý do chính để sở hữu Gradit 25PL.
Phòng thủ (OVR): 96
Lấy bóng (Standing Tackle): 98
Xoạc bóng (Sliding Tackle): 97
Cắt bóng (Interceptions): 96
Kèm người (Marking): 96
Phản ứng (Reactions): 96
Nhận định chuyên sâu:
Bộ chỉ số phòng ngự đồng đều ở mức tiệm cận 100 ngay từ mức thẻ +3 cho thấy AI của Gradit được lập trình cực kỳ “rát”.
Cơ chế “Nam châm” (Magnet Mechanic): Với Lấy bóng 98 và Phản ứng 96, Gradit có xu hướng tự động thò chân (auto-tackle) khi cầu thủ đối phương rê bóng vào phạm vi kiểm soát (tackle radius) của anh. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào phản xạ của người chơi, đặc biệt hữu ích trong các tình huống hỗn loạn trước khung thành.
Khả năng đeo bám (Man Marking): Chỉ số Kèm người 96 kết hợp với Quyết đoán 99 tạo nên phong cách phòng ngự “pitbull”. Gradit không lùi sâu chờ đợi (passive defending) mà có xu hướng áp sát, gây áp lực vật lý ngay khi tiền đạo đối phương nhận bóng (aggressive pressing). Điều này cực kỳ phù hợp với lối chơi Pressing tầm cao hoặc Gegenpressing.
Sự an toàn trong vòng cấm: Mặc dù có chỉ số Xoạc bóng 97, nhưng nhờ AI thông minh, Gradit thường ưu tiên các pha tắc bóng đứng (Standing Tackle) hơn là xoạc bóng mạo hiểm, giúp giảm nguy cơ bị thổi phạt đền (Penalty) – một yếu tố sống còn trong các trận đấu xếp hạng.
2.3 Phân tích nhóm chỉ số tốc độ và di chuyển (Pace & Movement)
Tốc độ (Sprint Speed): 86
Tăng tốc (Acceleration): 86
Khéo léo (Agility): 84
Thăng bằng (Balance): 88
Nhận định chuyên sâu:
Thoạt nhìn, con số 86 cho Tốc độ và Tăng tốc ở mùa giải hiện tại là khá thấp so với mặt bằng chung các tiền đạo có tốc độ >110. Tuy nhiên, cần phân tích kỹ hơn về sự tương tác giữa các chỉ số.
Cộng đồng Inven và các cao thủ FC Online đã chỉ ra một hiện tượng gọi là “Tốc độ ảo” ở Gradit. Nguyên nhân nằm ở chỉ số Thăng bằng 88 và Khéo léo 84. Hai chỉ số này giúp Gradit duy trì vận tốc tối đa ngay cả khi đang tì đè hoặc chuyển hướng đột ngột. Trong khi các trung vệ to cao bị giảm tốc độ đáng kể khi va chạm, Gradit vẫn “lướt” đi khá mượt mà.
Tuy nhiên, điểm yếu chí mạng là các tình huống đua tốc đường dài (Long Sprint). Nếu để các máy chạy như Mbappe hay Henry vượt qua vai, Gradit gần như không có cơ hội đuổi kịp (Catch-up). Do đó, người chơi buộc phải sử dụng anh trong một hệ thống có bọc lót tốt hoặc không dâng đội hình quá cao (High Line Defense) một cách thiếu kiểm soát.
2.4 Khả năng chuyền bóng và triển khai tấn công (Ball Playing)
Chuyền ngắn (Short Passing): 93
Chuyền dài (Long Passing): 80
Tầm nhìn (Vision): 81
Giữ bóng (Ball Control): 91
Nhận định chuyên sâu:
Jonathan Gradit 25PL không phải là mẫu trung vệ chỉ biết phá bóng. Chỉ số Chuyền ngắn 93 và Giữ bóng 91 là cực kỳ cao đối với một CB. Điều này phản ánh chính xác lối chơi thực tế của anh tại RC Lens, nơi anh thường xuyên tham gia vào quá trình luân chuyển bóng (Build-up play) từ tuyến dưới.
Trong FC Online, khả năng này giúp người chơi tự tin thực hiện các đường chuyền thoát Pressing (Pressing break) ngay trong vòng cấm địa nhà mà không sợ các pha đỡ bước một lỗi (heavy touch) dẫn đến bàn thua ngớ ngẩn. Đặc biệt, với xu hướng các HLV sử dụng chiến thuật “Pressing ngay khi mất bóng”, việc sở hữu một trung vệ cầm bóng tốt như Gradit là chìa khóa để mở ra các đợt phản công nhanh.
2.5 Chỉ số tinh thần (Mental Stats)
Quyết đoán (Aggression): 99
Bình tĩnh (Composure): 94
Nhận định chuyên sâu:
Đây là “linh hồn” của thẻ 25PL Gradit. Quyết đoán 99 (gần như tối đa) biến anh thành một chiến binh thực thụ. Trong các pha tranh chấp 50/50, Gradit sẽ luôn là người lao vào trước. Chỉ số Bình tĩnh 94 đảm bảo rằng hiệu suất phòng ngự của anh không bị suy giảm (nerf) khi đội nhà đang bị dẫn bàn hoặc trong những phút cuối trận đầy căng thẳng. Sự kết hợp này tạo nên độ “lì” (Resilience) đặc trưng mà ít trung vệ nào trong tầm giá lương 17 có được.
3. Đánh giá từ cộng đồng quốc tế (Inven & Reddit) và góc nhìn chuyên gia
Để có cái nhìn khách quan nhất, chúng ta cần lắng nghe “tiếng nói từ đám đông” – những người đã trực tiếp trải nghiệm và “đốt tiền” nâng cấp thẻ này. Cộng đồng Inven (Hàn Quốc) luôn được coi là “thước đo chuẩn mực” cho meta FC Online.
3.1 Tổng hợp nhận định từ Inven (Hàn Quốc)
Trên các diễn đàn thảo luận tại Inven, chủ đề về Jonathan Gradit 25PL thường xoay quanh các từ khóa: “Gia tốc bất ngờ”, “AI khôn ngoan” và “Cặp đôi hoàn hảo với Medina”.
Bình luận về tốc độ và cảm giác điều khiển:
“Hầu hết mọi người nhìn vào chỉ số tốc độ 86 và bỏ qua cậu ấy. Nhưng sai lầm lớn! Tôi đã dùng Gradit +8 trong team Lens, và cảm giác cậu ấy nhanh hơn nhiều. Có lẽ do mô hình người nhỏ nên cậu ấy bứt tốc đoạn ngắn cực dị. Đừng để bị lừa bởi con số.” – (Dịch từ bình luận của người dùng Inven 1).
Phân tích: Nhận định này củng cố giả thuyết về sự tác động của Body Type lên tốc độ in-game. Người chơi đánh giá cao khả năng “sửa sai” của Gradit hơn là khả năng đua đường dài.
Bình luận về khả năng tranh chấp:
“Nhỏ con nhưng rất ‘đầm’. Cậu ấy vào bóng rất rát (Aggressive). Gặp Gullit thì hơi khó thật, nhưng nếu bạn biết cách dùng phím C (Jockey) để chặn đường chạy thay vì húc nhau, cậu ấy là một con quái vật.”
Phân tích: Cộng đồng thừa nhận điểm yếu thể hình nhưng cũng chỉ ra giải pháp khắc phục (Micro-management kỹ năng phòng ngự). Điều này đòi hỏi người chơi phải có trình độ nhất định (Skill Gap).
Bình luận về sự kết hợp (Chemistry):
“Sự kết hợp giữa Gradit và Medina là ‘God-tier’ (xuất sắc tột độ). Một người dập (Stopper), một người lót (Cover). Nếu bạn chơi team Lens hoặc France Color giới hạn lương, đây là cặp CB bắt buộc phải có.”.
Phân tích: Đây là một insight quan trọng. Gradit hiếm khi được sử dụng đơn lẻ. Giá trị của anh tăng lên gấp bội khi được đặt cạnh một đối tác phù hợp.
3.2 Nhận định từ các kênh Review uy tín (YouTube/Reviewers)
Các reviewer hàng đầu thường nhấn mạnh vào tính kinh tế của thẻ 25PL.
Giá trị đầu tư: Gradit 25PL được xem là món hàng “đầu cơ” tốt. Vì là thẻ Live Season, chỉ số của anh sẽ biến động theo phong độ thực tế tại Ligue 1. Với việc anh là trụ cột đá chính >800 phút mỗi mùa, khả năng giữ chỉ số hoặc tăng chỉ số là rất cao, trừ khi gặp chấn thương dài hạn hoặc thẻ đỏ trực tiếp.
So sánh với các mùa giải khác: So với mùa giải 23TOTS hay các mùa thường, mùa 25PL có lợi thế vượt trội về Lương (Salary). Trong bối cảnh giới hạn lương ngày càng thắt chặt để nhường chỗ cho các Icon TM hay Top Tier ST, một CB lương 17 mà đá được như Gradit là “hàng hiếm”.
4. Phân tích chiến thuật vận hành và sơ đồ tối ưu
Việc sử dụng Jonathan Gradit đòi hỏi một tư duy chiến thuật rõ ràng. Anh không phải là mẫu trung vệ “cắm auto” mà cần được đặt vào đúng hệ thống.
4.1 Vai trò “Wide Center Back” trong sơ đồ 3 trung vệ (3-ATB)
Đây là sơ đồ mô phỏng lại cách chơi của RC Lens ngoài đời thực và cũng là sơ đồ tối ưu nhất cho Gradit trong game.
Sơ đồ: 5-2-3, 5-2-1-2 hoặc 3-4-3.
Vị trí: RCB (Trung vệ lệch phải).
Nhiệm vụ:
Phòng ngự: Tận dụng tốc độ xuất phát và độ linh hoạt để băng ra biên bọc lót cho RWB (Hậu vệ biên phải) khi cầu thủ này dâng cao. Đối mặt 1vs1 với các tiền đạo cánh (Wingers) của đối phương.
Tấn công: Với khả năng chuyền bóng và giữ bóng tốt, Gradit có thể dâng cao như một hậu vệ biên ảo, thực hiện các đường chuyền xuyên tuyến (Progressive Passes) lên cho tiền vệ trung tâm hoặc tiền đạo cánh. Đây là chiến thuật “Overlapping Center Back” rất khó chịu trong FC Online, tạo ra sự áp đảo quân số ở khu vực giữa sân.
4.2 Vai trò “Stopper” trong sơ đồ 4 trung vệ (4-ATB
Nếu bạn trung thành với sơ đồ 4 hậu vệ (4-2-3-1, 4-2-2-2), Gradit cần được điều chỉnh phù hợp.
Vị trí: RCB (Trung vệ phải).
Chiến thuật đơn: Cần set Xu hướng: Thủ 3 – Công 1 (nếu có thể điều chỉnh) hoặc sử dụng chiến thuật đội Pressure on Heavy Touch (Gây áp lực khi chạm bóng lỗi).
Lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng bẫy việt vị (Offside Trap) tự động với Gradit nếu cặp cùng một trung vệ chậm chạp khác, vì khả năng đua tốc hồi mã thương của anh chỉ ở mức khá.
4.3 Các chỉ số ẩn (Hidden Traits) và tác động
Dựa trên ảnh, Gradit sở hữu:
Lãnh đạo (Leadership) – Ẩn: Giúp ổn định vị trí của hàng thủ trong các tình huống cố định và giảm khả năng bị vỡ trận khi thua đậm.
Cứng như thép (Solid Player): Rất khó bị chấn thương. Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng cho các chế độ leo rank dài hơi, giúp bạn tiết kiệm thẻ hồi phục và đảm bảo Gradit luôn có thể lực sung mãn nhất trên sân.
5. Điểm mạnh và điểm yếu: Bản tổng kết thực chiến
5.1 Điểm mạnh nổi bật (Pros)
AI Cắt bóng đỉnh cao: Khả năng tự động phán đoán và cắt đường chuyền (Interception) cực tốt nhờ chỉ số Cắt bóng 96 và Phản ứng 96.
Quyết đoán vượt trội: Chỉ số Quyết đoán 99 giúp anh thắng thế trong các pha tranh chấp tay đôi trên mặt đất, dù thể hình không to.
Lương thấp (Salary 17): Giải phóng quỹ lương khổng lồ để đầu tư cho hàng công.
Xoay sở linh hoạt: Không bị “cứng” người, dễ dàng điều khiển thủ công (Manual Defending).
Tiềm năng Live Boost: Có khả năng tăng chỉ số hàng tuần dựa trên phong độ thực tế tại Lens.
5.2 Điểm yếu cần lưu ý (Cons)
Chống bóng bổng: Chiều cao 1m80 là tử huyệt trước các pha tạt bóng cọc xa (Far post crossing).
Tốc độ đường dài: Dễ bị các máy chạy vượt qua nếu dâng quá cao (High line).
Sải chân ngắn: Không thể thực hiện các pha tắc bóng từ xa (Long reach tackle) như Van Dijk hay Blanc. Phải áp sát thật gần mới lấy được bóng.
Phạm lỗi: Xu hướng Quyết đoán quá cao đôi khi khiến AI tự động phạm lỗi trong vòng cấm nếu người chơi không kiểm soát tốt phím tắc bóng.
6. Xây dựng đối tác hoàn hảo: Hệ sinh thái Team Color
Một trung vệ giỏi cần một người đá cặp ăn ý. Dưới đây là danh sách các đối tác (Partners) tốt nhất cho Jonathan Gradit trong FC Online, được phân loại theo Team Color.
6.1 Team Color RC Lens (Sang et Or) – Sự lựa chọn tối ưu
Đây là nơi Gradit phát huy 100% sức mạnh nhờ sự hiểu ý và bổ trợ lẫn nhau.
| Cầu thủ | Vai trò & Sự bổ trợ | Ghi chú chiến thuật |
| Facundo Medina | Trung vệ lệch trái (LCB): Thuận chân trái, lối chơi quyết liệt tương tự Gradit. Tạo thành cặp “Song sát” dập tắt mọi ý đồ tấn công trung lộ. | Cần một SW bọc lót nếu cả hai cùng dâng cao dập. |
| Kevin Danso | Trung vệ thòng (CCB/SW): Chiều cao lý tưởng, sức mạnh vượt trội. Danso sẽ là “Tòa tháp” lo bóng bổng và bọc lót khi Gradit băng lên. | Sự kết hợp hoàn hảo nhất: Gradit dập – Danso lót. |
| Raphaël Varane | Trung vệ (CB): Varane (thời kỳ đầu sự nghiệp tại Lens) mang lại tốc độ và đẳng cấp. | Phiên bản Lens của Varane thường là các mùa giải cũ hoặc thẻ đặc biệt, cần cân nhắc chỉ số. |
| Brice Samba | Thủ môn (GK): Phản xạ xuất thần, khả năng ném bóng phát động tấn công. | Một phần không thể thiếu của trục dọc phòng ngự Lens. |
6.2 Team Color tuyển Pháp (France) – Sự lựa chọn kinh tế
Trong team Pháp, Gradit đóng vai trò “kẻ đóng thế” vĩ đại hoặc giải pháp giảm lương.
| Cầu thủ | Vai trò & Sự bổ trợ | Ghi chú chiến thuật |
| Ibrahima Konaté | Tòa tháp (Stopper): Konaté to, khỏe, càn lướt. Gradit sẽ đóng vai trò vệ tinh dọn dẹp xung quanh Konaté. | Bù trừ hoàn hảo về thể hình. |
| William Saliba | Trung vệ toàn diện: Saliba thông minh, nhanh và khéo. Cặp đôi này sẽ tạo nên hàng thủ cực kỳ linh hoạt (Agile Defense). | Hơi thiếu sức mạnh cơ bắp thuần túy (Brute Force). |
| Dayot Upamecano | Máy ủi: Upamecano dập rất mạnh. Gradit cần chơi lùi hơn một chút để bọc lót những pha “ngáo” của Upamecano. | Cần chú ý vị trí vì cả hai đều có xu hướng dập. |
6.3 Các cầu thủ từng thi đấu cho các CLB cũ (Tours, Caen, Bordeaux)
Mặc dù ít phổ biến, nhưng Gradit cũng có thể kích hoạt Team Color với các cầu thủ từng đá cho Bordeaux (như Aurélien Tchouaméni, Jules Koundé) hoặc Caen (như N’Golo Kanté).
Jules Koundé: Một cặp đôi trung vệ “nhỏ nhưng có võ”. Cả hai đều thấp, nhanh và khéo. Rất thú vị cho các HLV thích kiểm soát bóng từ sân nhà, nhưng là thảm họa khi chống bóng bổng.
7. Phân tích các mức thẻ cộng (Upgrade Analysis
Mức thẻ +8 (Vàng) đến +10: Đây là phiên bản “Hoàn hảo”. Với OVR boost cực cao (+15 đến +19), Gradit sở hữu bộ chỉ số xanh mướt. Tốc độ lúc này không còn là vấn đề, và khả năng cắt bóng trở nên “hack game”. Đặc biệt, ở mức thẻ vàng, AI của cầu thủ thường có những pha xử lý xuất thần (Scripting favour) mà chỉ số không diễn tả hết được. Sự chênh lệch giữa +5 và +8 là cực lớn về mặt trải nghiệm (Feeling).
8. Tiểu sử chi tiết: Hành trình của một chiến binh
Để thực sự hiểu và yêu thích thẻ cầu thủ này, chúng ta cần nhìn lại chặng đường đời thực đầy chông gai của Jonathan Gradit.
8.1 Khởi đầu gian nan và ý chí kiên cường
Jonathan Gradit sinh ngày 24 tháng 11 năm 1992 tại Talence, Pháp. Sự nghiệp của anh không trải đầy hoa hồng. Khởi đầu tại đội B của Bordeaux (2011-2012) và sau đó là Bayonne (2012-2013), anh phải lăn lộn ở các giải hạng dưới của bóng đá Pháp (CFA, National).
Bước ngoặt đến khi anh gia nhập Tours FC (Ligue 2) vào năm 2013. Tại đây, anh đã tôi luyện bản thân qua 132 lần ra sân, hình thành nên lối chơi máu lửa, không ngại va chạm để sinh tồn trong môi trường bóng đá thể lực khắc nghiệt của giải hạng 2 Pháp.
8.2 Thăng hoa cùng RC Lens
Sau một mùa giải ngắn ngủi tại Caen, Gradit gia nhập RC Lens vào năm 2019 với mức phí chuyển nhượng khiêm tốn khoảng 400,000 Euro. Ít ai ngờ rằng, bản hợp đồng giá rẻ này lại trở thành trụ cột không thể thay thế trong hành trình thăng hạng Ligue 1 và sau đó là giành vé dự Champions League của Lens.
Tại Lens, dưới bàn tay của HLV Franck Haise, Gradit cùng với Medina và Danso tạo nên bộ ba trung vệ trứ danh, giúp Lens trở thành một trong những đội bóng có hàng thủ tốt nhất châu Âu mùa giải 2022-2023 (chỉ kém Barcelona về số bàn thua ở một số giai đoạn). Anh được người hâm mộ yêu mến gọi là “Perceuse” (Cái máy khoan) vì khả năng dâng cao khoan phá hàng thủ đối phương đầy bất ngờ.
8.3 Hoạt động hiện nay
Hiện tại (mùa giải 2025-2026), ở tuổi 32, Jonathan Gradit vẫn đang thi đấu đỉnh cao tại RC Lens. Anh không chỉ là một cầu thủ, mà còn là một thủ lĩnh tinh thần, một người anh cả dẫn dắt các tài năng trẻ như Abdukodir Khusanov. Sự bền bỉ và chuyên nghiệp của anh là tấm gương sáng, và điều này được phản ánh qua chỉ số Thể lực 97 và Cứng như thép trong game.
9. Kết luậ
Jonathan Gradit mùa giải 25PL (25-26 Premium Live) là một món quà dành cho những HLV yêu thích chiến thuật, sự toan tính và tối ưu hóa tài nguyên.
Đánh giá tổng quan: Anh là một “Small-sized Elite Defender” (Trung vệ nhỏ con tinh nhuệ). Anh không dùng sức mạnh cơ bắp để đè bẹp đối thủ, mà dùng sự quyết đoán, khả năng đọc tình huống và sự linh hoạt để chiến thắng.
Lời khuyên cuối cùng: Nếu bạn đang tìm kiếm một trung vệ để cặp với Van Dijk hay Rudiger trong team color hỗn hợp (Hybrid), Gradit có thể không phải lựa chọn số 1. Nhưng nếu bạn đang xây dựng team Lens, team Pháp giảm lương, hoặc đơn giản là muốn trải nghiệm cảm giác điều khiển một trung vệ thông minh, linh hoạt với mức giá phải chăng, Jonathan Gradit 25PL +8 chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng. Hãy để anh ấy đá lệch phải trong sơ đồ 3 trung vệ, và bạn sẽ thấy một “máy quét” thực thụ hoạt động như thế nào.
Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ
Admin: Vũ Tuấn Anh


