Review Nathan Collins 25DP

Nathan Collins 25dp

Đánh giá chi tiết Nathan Collins 25DP: Phân tích chuyên môn và tổng hợp nhận định cộng đồng

Giới thiệu: Chiến binh tận hiến của mùa giải 25DP

Trong vũ trụ FC Online, sự ra đời của mỗi mùa thẻ mới đều mang đến những kỳ vọng và cả những tranh luận. Mùa giải 25 Devoted Players (25DP) không phải là ngoại lệ. Ra mắt trong bản cập nhật Roster Update tháng 11 năm 2025, 25DP là mùa thẻ đặc biệt, được thiết kế không phải để tôn vinh những khoảnh khắc bùng nổ nhất, mà để vinh danh 212 cầu thủ đã thể hiện “nỗ lực cống hiến – tiến đến vinh quang” trong suốt mùa giải 2024–25. Đây là lời tri ân dành cho sự bền bỉ, tinh thần chiến đấu không ngừng nghỉ và những đóng góp thầm lặng cho tập thể.

Trong số 212 cái tên được vinh danh, Nathan Collins nổi lên như một trong những trung vệ (CB) tiêu biểu và đáng chú ý nhất. Với chỉ số OVR cơ bản 116, thể hình lý tưởng 193cm và bộ chỉ số phòng ngự cực kỳ ấn tượng, Collins 25DP ngay lập tức lọt vào tầm ngắm của các huấn luyện viên đang tìm kiếm một “bức tường” thế hệ mới cho hàng phòng ngự. Anh là đại diện cho mẫu trung vệ hiện đại, không chỉ mạnh mẽ trong phòng ngự mà còn sở hữu khả năng triển khai bóng thượng thừa, phản ánh chính xác màn trình diễn ngoài đời thực khi anh trở thành cầu thủ ngoài vị trí thủ môn duy nhất thi đấu trọn vẹn từng phút tại Premier League mùa giải 2024-25.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của Collins 25DP cũng tạo ra một làn sóng tranh luận gay gắt trong cộng đồng. Các diễn đàn và kênh review nhanh chóng chia làm hai luồng ý kiến: một bên coi anh là “quái vật” phòng ngự, bên còn lại phàn nàn về sự “cồng kềnh” và “thiếu ổn định”.

Phân tích bộ chỉ số nền tảng: Giải mã “bức tường” 193cm

Để hiểu rõ bản chất của Nathan Collins 25DP, việc đầu tiên là phải “mổ xẻ” bộ chỉ số gốc ở mức thẻ +1 (OVR 116) được cung cấp. Đây chính là nền tảng định hình nên lối chơi và tiềm năng của trung vệ người Ireland.

Thông số cơ bản (OVR 116):

  • Vị trí chính: CB (Trung vệ) – 116
  • Vị trí phụ: CDM (113), L/RB (111)
  • Chiều cao: 193 cm
  • Cân nặng: 81 kg
  • Thể hình: Trung bình (TB)
  • Chân thuận / không thuận: 5 / 3
  • Xu hướng công / thủ: Trung bình (Medium) / Cao (High)
  • Chỉ số ẩn: Đánh đầu mạnh (Power Header), Cứng như thép (Solid Player / Injury Free)

Ngay từ những thông số cơ bản, Collins 25DP đã cho thấy mình là một trung vệ lý tưởng về mặt lý thuyết. Chiều cao 193cm kết hợp với thể hình “Trung bình” là một ưu thế lớn trong meta game, giúp anh vừa đủ cao to để không chiến, vừa không quá thô kệch như thể hình “To” (Large). Chân 5/3 là đủ dùng cho một trung vệ, và đặc biệt, xu hướng công thủ Trung bình / Cao (M/H) là xu hướng hoàn hảo cho một CB, đảm bảo cầu thủ này sẽ luôn giữ vị trí, tích cực tham gia phòng ngự và hiếm khi bỏ hổng tuyến dưới.

Phân tích chuyên sâu về chỉ số phòng ngự (Defending):

  • Kèm người: 118
  • Lấy bóng: 118
  • Cắt bóng: 116
  • Xoạc bóng: 115
  • Quyết đoán: 113

Đây là một bộ chỉ số phòng ngự gần như hoàn hảo. Các chỉ số quan trọng nhất cho một “tackler” (người tắc bóng) đều ở mức tiệm cận 120. Kèm người 118 đảm bảo Collins sẽ bám sát tiền đạo đối phương như hình với bóng. Lấy bóng 118 và Xoạc bóng 115, kết hợp với thể hình 193cm, tạo ra một tầm hoạt động và sải chân cực kỳ đáng sợ.

Có thể khẳng định, Collins 25DP thuộc trường phái “phòng ngự chủ động” (aggressive defender). Anh được lập trình AI để thực hiện các pha tắc bóng (cả đứng lẫn xoạc) với tần suất cao và độ chính xác đáng kinh ngạc. Chỉ số Quyết đoán 113 củng cố thêm cho điều này, giúp Collins luôn là người chiến thắng trong các tình huống 50/50, đặc biệt là khi nhấn phím C (không chiến) hoặc E (tì đè).

Phân tích chuyên sâu về thể chất và không chiến (Physical / Aerial):

  • Sức mạnh: 119
  • Nhảy: 117
  • Đánh đầu: 118
  • Thể lực: 113

Đây chính là điểm biến Collins 25DP trở thành một “con quái vật” đúng nghĩa. Sự kết hợp giữa Sức mạnh 119, Nhảy 117 và Đánh đầu 118, cùng với chiều cao 193cm và chỉ số ẩn “Đánh đầu mạnh”, biến anh thành một “máy bay” thực thụ trong các tình huống cố định.

Trong trải nghiệm thực tế, việc phòng ngự các pha tạt bóng hay phạt góc trở nên đơn giản hơn rất nhiều khi có Collins trong đội hình. Anh gần như chiếm lĩnh hoàn toàn không phận. Không chỉ vậy, trong các tình huống tấn công, anh cũng là một vũ khí cực kỳ lợi hại. Chỉ số Sức mạnh 119 đảm bảo Collins sẽ giành lợi thế tuyệt đối trong hầu hết các pha tì đè vai-với-vai, một yếu tố then chốt trong meta game hiện tại. Chỉ số ẩn “Cứng như thép” cũng là một điểm cộng lớn, giúp anh duy trì Thể lực (113) ổn định suốt trận và gần như miễn nhiễm với các chấn thương vặt.

Phân tích chuyên sâu về tốc độ và khả năng triển khai bóng:

  • Tốc độ: 110
  • Tăng tốc: 109
  • Chuyền ngắn: 115
  • Chuyền dài: 113
  • Tầm nhìn: 97

Nếu như thể chất và phòng ngự là điểm mạnh tuyệt đối, thì tốc độ và khả năng chuyền bóng là yếu tố khiến Collins 25DP trở nên “hiện đại”. Cặp chỉ số Tốc độ 110 và Tăng tốc 109 là mức rất tốt, thậm chí là xuất sắc, đối với một trung vệ có chiều cao 193cm. Nó đủ để anh không bị “hít khói” bởi các tiền đạo tốc độ, và đủ nhanh để bọc lót hoặc sửa sai khi cần thiết.

Tuy nhiên, điểm đáng giá nhất nằm ở khả năng triển khai bóng. Chuyền ngắn 115 và Chuyền dài 113 là những con số mà nhiều tiền vệ phòng ngự (CDM) cũng phải ao ước. Điều này có nghĩa Collins 25DP không chỉ là một “máy chém” thuần túy. Anh là một trạm phát động tấn công từ tuyến dưới. Trải nghiệm thực tế cho thấy, các đường chuyền dài vượt tuyến (Z+W) hoặc các pha đổi cánh bằng A của Collins có độ chính xác và lực rất tốt, hoàn toàn phù hợp với lối đá pressing và phản công nhanh. Đây cũng là điều phản ánh đúng phẩm chất ngoài đời của anh, vốn được đánh giá là một “người chuyền bóng xuất sắc”.

Điểm yếu tiềm ẩn (và mấu chốt của mọi tranh cãi):

  • Khéo léo: 93
  • Thăng bằng: 106
  • Phản ứng: 110
  • Bình tĩnh: 112

Đây chính là “gót chân Achilles” của Nathan Collins 25DP ở mức thẻ +1, và là nguồn gốc của mọi tranh cãi trong cộng đồng. Với một cầu thủ cao 193cm, thể hình “Trung bình”, chỉ số Khéo léo 93 là cực kỳ thấp. Chỉ số Thăng bằng 106 cũng chỉ ở mức trung bình.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến “cảm giác trong game” (ingame-feel). Ở mức thẻ thấp, Collins sẽ mang lại cảm giác “cồng kềnh”, “cứng” (clunky). Các pha xoay trở của anh sẽ chậm hơn đáng kể so với các CB nhanh nhẹn khác. Khi đối đầu với một tiền đạo có kỹ thuật 5 sao, nhanh nhẹn và thực hiện các động tác đổi hướng liên tục (skill moves, “vặn sườn”), Collins 25DP rất dễ bị lỡ nhịp hoặc mất vài giây để xoay người đuổi theo. Chỉ số Phản ứng 110 cũng không đủ cao để bù đắp cho sự thiếu hụt này.

Đây chính là điểm yếu chí mạng sẽ được phân tích kỹ trong phần trải nghiệm các cấp thẻ cộng, bởi lẽ, việc khắc phục được điểm yếu này thông qua nâng cấp sẽ là yếu tố quyết định xem Collins 25DP là “bom xịt” hay “siêu trung vệ”.

Phân tích chuyên sâu trải nghiệm thực tế các cấp thẻ cộng (+5 đến +8)

Bộ chỉ số gốc chỉ là một phần của câu chuyện. Trong FC Online, sự khác biệt về hiệu suất giữa các cấp thẻ cộng là vô cùng lớn, đặc biệt là với những cầu thủ có điểm yếu rõ rệt như Collins 25DP. Trải nghiệm thực tế khi vận hành cầu thủ này ở các cấp độ thẻ +5, +6, +7 và +8 đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về quá trình “lột xác” của anh.

Có một khẳng định cốt lõi: Nathan Collins 25DP là một thẻ cầu thủ có “sàn” hiệu suất trung bình nhưng “trần” hiệu suất cực kỳ cao. Sự khác biệt giữa các cấp thẻ là rất lớn, không chỉ nằm ở việc “nhanh hơn, mạnh hơn”, mà chủ yếu nằm ở việc khắc phục điểm yếu chí mạng về độ “mượt” (Khéo léo, Thăng bằng) và tối ưu hóa AI phòng ngự.

Mức thẻ +5 (OVR 122): Nền tảng “quốc dân

Ở mức thẻ +5, Collins nhận được 6 điểm OVR cộng thêm. Các chỉ số được cải thiện đáng kể:

  • Tốc độ: 116 / Tăng tốc: 115
  • Sức mạnh: 125
  • Kèm người: 124 / Lấy bóng: 124
  • Khéo léo: 99 / Thăng bằng: 112

Trải nghiệm thực tế:

Ở cấp độ +5, Collins 25DP bắt đầu thể hiện đúng những gì các huấn luyện viên “quốc dân” (những người chơi không đầu tư quá lớn) mong đợi. Anh cực kỳ mạnh mẽ trong tranh chấp tay đôi. Sức mạnh 125 gần như là không thể cản phá trong các pha tì đè. Khả năng không chiến vẫn là một sự thống trị tuyệt đối. Tốc độ ở mức 116 là “đủ dùng”, có thể bắt kịp phần lớn các tiền đạo cắm (ST) trong meta.

Vấn đề:

Tuy nhiên, đây chính là cấp độ thẻ tạo ra nhiều phàn nàn nhất. Điểm yếu chí mạng về Khéo léo (99) và Thăng bằng (112) vẫn lộ rõ. Con số 99 cho Khéo léo vẫn là quá thấp so với một cầu thủ cao 193cm.

Khi đối đầu với các tiền đạo cánh nhanh nhẹn (như các mùa thẻ của Henry, Mbappé, hoặc Vinicius Jr.) hoặc các tiền đạo có kỹ thuật rê bóng thượng thừa (như các mùa thẻ của Ronaldinho, Eusebio), Collins +5 có xu hướng bị “vặn sườn” và xoay người rất chậm. Cảm giác “cồng kềnh” (clunky) là có thật và rất rõ rệt.

Các pha AI phòng ngự (tự động cắt bóng, bọc lót) chỉ dừng ở mức tròn vai. Anh ta sẽ làm tốt nếu được điều khiển thủ công (manual defending), nhưng đừng kỳ vọng anh ta tự động “thông minh” như các CB meta hàng đầu. Đây chính là nguồn gốc của các phàn nàn về “sự thiếu ổn định” và “những sai lầm” mà cộng đồng hay đề cập. Ở mức thẻ +5, Collins 25DP là một trung vệ “công nhân” (worker) tốt, nhưng chưa phải là một “nghệ sĩ” phòng ngự.

Mức thẻ +6 (OVR 124): Cải thiện khả năng đeo bám

Chênh lệch 2 OVR so với mức thẻ +5 (tổng cộng 8 điểm OVR so với +1) mang lại những cải thiện đáng ghi nhận:

  • Tốc độ: 118 / Tăng tốc: 117
  • Sức mạnh: 127
  • Kèm người: 126 / Lấy bóng: 126
  • Khéo léo: 101 / Thăng bằng: 114

Trải nghiệm thực tế:

Mức thẻ +6 bắt đầu cho thấy sự khác biệt. Tốc độ 118 và Tăng tốc 117 giúp khả năng đeo bám của Collins tốt hơn rõ rệt. Anh ta nhanh hơn trong các cuộc đua tốc độ. Quan trọng nhất, chỉ số Khéo léo đã vượt mốc 100 (đạt 101). Mặc dù không phải là một bước nhảy vọt, nhưng nó đủ để giảm bớt cảm giác “cứng” một chút.

Các pha tắc bóng (với Lấy bóng 126 và Xoạc bóng 123) có cảm giác dứt khoát và “sạch” hơn. Tỷ lệ tắc bóng thành công và lấy được bóng ngay trong chân đối thủ cao hơn so với mức +5.

Vấn đề:

Mặc dù nhanh hơn, nhưng cảm giác “cồng kềnh” về cơ bản vẫn còn đó. Chỉ số Khéo léo 101 vẫn chưa đủ để bù đắp cho thể hình 193cm. AI phòng ngự vẫn chưa đạt đến mức “tự động” (auto-defending). Collins +6 là một phiên bản nâng cấp tốt của +5, nhưng vẫn chưa phải là một sự “lột xác”. Những người chơi khó tính vẫn sẽ tìm thấy những khoảnh khắc anh ta xử lý chậm chạp

Mức thẻ +7 (OVR 127): Bước nhảy vọt về AI và độ “mượt”

Đây chính là bước ngoặt thực sự của Nathan Collins 25DP. Với 11 điểm OVR cộng thêm so với thẻ +1, các chỉ số quan trọng bắt đầu vượt ngưỡng “vàng” (golden thresholds) của game:

  • Tốc độ: 121 / Tăng tốc: 120
  • Sức mạnh: 130
  • Kèm người: 129 / Lấy bóng: 129 / Cắt bóng: 127
  • Khéo léo: 104 / Thăng bằng: 117

Trải nghiệm thực tế:

Sự khác biệt giữa +6 và +7 là một trời một vực. Collins +7 là một con người hoàn toàn khác.

Đầu tiên, tốc độ đã vượt mốc 120. Tốc độ 121 và Tăng tốc 120 giờ đây đã rất nhanh, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với hầu hết các tiền đạo. Sức mạnh 130 là con số đảm bảo cho việc “ủi” bay mọi đối thủ.

Nhưng quan trọng nhất, vấn đề “cồng kềnh” đã được giải quyết. Khéo léo 104 và Thăng bằng 117 (một chỉ số rất tốt) đã đủ cao để bù đắp cho thể hình 193cm. Collins +7 không còn “cứng”. Các pha xoay trở, bám đuổi và xử lý bóng trở nên mượt mà hơn đáng kể. Anh ta không còn bị “vặn sườn” một cách dễ dàng nữa.

Insight (Phân tích chuyên sâu):

Sự cải thiện lớn nhất ở +7 chính là AI phòng ngự. Với các chỉ số phòng ngự tiệm cận 130 và các chỉ số “mềm” (Khéo léo, Thăng bằng) được cải thiện, AI của Collins +7 trở nên “thông minh” hơn rõ rệt. Khả năng tự động chọn vị trí, bọc lót cho đồng đội và thực hiện các pha cắt bóng quan trọng (đặc biệt là cắt các đường chọc khe Q+W) mà không cần điều khiển thủ công bắt đầu xuất hiện. Anh ta bắt đầu có những pha “auto-defending” và những hoạt ảnh phòng ngự (animations) thông minh, tiệm cận với những gì người chơi thường thấy ở các mùa thẻ meta hàng đầu của Raphaël Varane.12

Ở mức thẻ +7, Collins 25DP mới thực sự bước vào hàng ngũ các trung vệ đáng tin cậy ở cấp độ xếp hạng cao.

Mức thẻ +8 (OVR 131): Trải nghiệm “quái vật” phòng ngự

Nếu +7 là bước ngoặt, thì +8 là phiên bản hoàn hảo nhất của Nathan Collins. Với 15 điểm OVR cộng thêm, mọi chỉ số đều ở mức hủy diệt:

  • Tốc độ: 125 / Tăng tốc: 124
  • Sức mạnh: 134
  • Kèm người: 133 / Lấy bóng: 133 / Cắt bóng: 131
  • Khéo léo: 108 / Thăng bằng: 121
  • Phản ứng: 125 / Bình tĩnh: 127

Trải nghiệm thực tế:

Đây là một “bức tường” không thể xuyên phá. Collins +8 trở thành một “con quái vật” phòng ngự đúng nghĩa.

Mọi phàn nàn về tốc độ hay sự cồng kềnh đều tan biến. Tốc độ 125 và Tăng tốc 124 cho phép anh đua tốc sòng phẳng ngay cả với các tiền đạo cánh nhanh nhất. Khéo léo 108 và Thăng bằng 121 khiến Collins trở nên cực kỳ linh hoạt so với chiều cao 193cm của mình. Anh ta xoay sở nhanh, xử lý bóng gọn gàng và không bao giờ bị “ngã” trong các pha tranh chấp.

Sức mạnh 134, kết hợp với Kèm người 133 và Lấy bóng 133, tạo ra một cỗ máy phòng ngự hoàn hảo. Các pha tắc bóng của Collins +8 gần như đạt tỷ lệ thành công 100%. Anh ta không chỉ lấy bóng, mà còn “hủy diệt” ý chí tấn công của đối thủ. AI phòng ngự lúc này đạt mức gần như hoàn hảo, tự động bọc lót, cắt bóng và cản phá (blocking) một cách thông minh nhất.

Mọi phàn nàn về “sự không nhất quán” hay “những pha xử lý thảm họa”  hoàn toàn biến mất ở cấp độ này. Collins +8 là một trong những trung vệ dập (stopper) toàn diện và đáng sợ nhất trong FC Online.

Trọng tâm: Tổng hợp và nhận định chuyên môn về đánh giá của cộng đồng

Như đã đề cập, không nhiều trung vệ mới ra mắt lại tạo ra sự chia rẽ lớn trong cộng đồng như Nathan Collins 25DP. Việc phân tích và đưa ra nhận định chuyên môn về các luồng ý kiến này là trọng tâm của bài viết, chiếm 40% nội dung. Các bình luận được tổng hợp từ các diễn đàn lớn (như Reddit), các trang tin game (như Inven của Hàn Quốc) và các kênh review uy tín.

Bức tranh toàn cảnh: Sự mâu thuẫn trong đánh giá của cộng đồng

Cộng đồng FC Online đang chia làm hai luồng ý kiến rõ rệt, gần như đối lập hoàn toàn, về hiệu suất của Nathan Collins 25DP:

  • Luồng ý kiến tích cực: Những người chơi này đánh giá rất cao Collins, sử dụng các cụm từ như “chất lượng tuyệt đối” (absolute quality), “mạnh nhất hàng thủ” (strongest in back). Họ ghi nhận khả năng cản phá xuất sắc, khả năng chuyền bóng thông minh và sự cải thiện rõ rệt theo thời gian.
  • Luồng ý kiến tiêu cực: Những người chơi này chỉ trích Collins một cách nặng nề. Họ phàn nàn về việc anh ta “chơi tệ hại” (absolutely shite), “quá chậm” (so slow), và mắc “những sai lầm cơ bản trong phòng ngự”. Họ cho rằng anh “thiếu ổn định” và có “những pha mất tập trung thảm họa”.

Sự mâu thuẫn này là rất lớn và khiến nhiều huấn luyện viên bối rối. Làm thế nào một cầu thủ có thể vừa là “chất lượng tuyệt đối” vừa là “tệ hại”?

Lý giải mâu thuẫn (Insight cấp độ 3): Vấn đề của sự đầu tư (Investment vs. Return)

Từ góc nhìn của một vận động viên chuyên nghiệp đã trực tiếp trải nghiệm cả bốn cấp thẻ (+5 đến +8), câu trả lời cho sự mâu thuẫn trên là rất rõ ràng: Cả hai luồng ý kiến đều có cơ sở thực tế, nhưng chúng phản ánh trải nghiệm ở các cấp thẻ cộng hoàn toàn khác nhau.

Nathan Collins 25DP không phải là một thẻ cầu thủ “tệ”, mà là một thẻ cầu thủ có hiệu suất phụ thuộc cực kỳ lớn vào cấp thẻ cộng.

  • Những bình luận tiêu cực như “tệ hại” (absolutely shite) hay “quá chậm” (so slow) gần như chắc chắn đến từ trải nghiệm ở mức thẻ rất thấp (+1, +3, hoặc thậm chí là +5). Ở các cấp độ này, như đã phân tích ở phần trước, điểm yếu chí mạng về Khéo léo (93-99) và Thăng bằng (106-112) bị khuếch đại bởi thể hình 193cm. Cầu thủ sẽ cho cảm giác “cồng kềnh”, xoay trở chậm và dễ bị qua mặt bởi các tiền đạo kỹ thuật, dẫn đến “những sai lầm cơ bản” mà người chơi phàn nàn.
  • Ngược lại, những bình luận tích cực như “chất lượng tuyệt đối” hay “giảm thiểu sai lầm đáng kể” rõ ràng là nhận xét của những người chơi đã đầu tư lên các cấp thẻ cao (+7, +8). Ở các cấp độ này, điểm yếu “cồng kềnh” đã được khắc phục hoàn toàn. Các chỉ số Khéo léo (104-108) và Thăng bằng (117-121) đã đủ để khiến Collins trở nên mượt mà, và AI phòng ngự của anh đạt đến mức “thông minh”.

Do đó, sự mâu thuẫn của cộng đồng không phản ánh bản chất của Collins 25DP, mà phản ánh sự khác biệt trong mức độ đầu tư. Đây là một thẻ cầu thủ có “sàn” thấp nhưng “trần” rất cao.

Phân tích luồng ý kiến 1: Ghi nhận sự xuất sắc (“Máy cản phá” và “Chuyền bóng thông minh”)

Hãy đi sâu vào các nhận định tích cực. Một số nhà phân tích và người chơi đã sớm nhận ra tiềm năng của Collins, đặc biệt là khi nhìn vào các thống kê ngoài đời thực của anh.

  • Bình luận cộng đồng : “Không ai cản phá nhiều cú sút hơn Nathan Collins trong mùa giải này”, “cậu ấy thật xuất sắc”, “một người chuyền bóng xuất sắc”, và “tỷ lệ chuyền bóng thành công rất cao”.
  • Nhận định chuyên môn: Bình luận này hoàn toàn chính xác và nó được phản ánh trung thực vào bộ chỉ số trong game.
  • “Máy cản phá”: Khả năng “cản phá nhiều cú sút” (blocking) đến từ sự kết hợp của thể hình 193cm (TB), sải chân dài và bộ ba chỉ số phòng ngự xuất sắc: Lấy bóng (118), Cắt bóng (116), và Xoạc bóng (115). Trải nghiệm thực tế cho thấy Collins có một “vùng” cản phá cực kỳ hiệu quả. Anh ta rất giỏi trong việc thò chân ra cản các cú sút (đặc biệt là sút ZD) hoặc xoạc bóng chặn các đường căng ngang.
  • “Chuyền bóng thông minh”: Đây là điểm mạnh vượt trội của Collins 25DP so với nhiều trung vệ dập khác. Chỉ số Chuyền ngắn (115) và Chuyền dài (113) là cực kỳ cao. Điều này biến anh thành một “playmaking CB”. Trong meta game hiện tại, việc một trung vệ có thể tung ra một đường chuyền dài (Z+W) chính xác cho tiền đạo cánh bứt tốc là một vũ khí chiến thuật vô cùng lợi hại. Collins 25DP làm điều này tốt một cách đáng ngạc nhiên. Những người chơi có tư duy chiến thuật cao sẽ đánh giá rất cao khả năng này.

Phân tích luồng ý kiến 2: Những lo ngại về sự thiếu ổn định (“Mất tập trung” và “Xử lý thảm họa”)

Đây là luồng ý kiến phổ biến hơn từ những người chơi trải nghiệm ở cấp thẻ thấp và nó cần được phân tích một cách công bằng.

  • Bình luận cộng đồng : “Có nhiều pha mất tập trung”, “những pha xử lý thảm họa” (horrible lapses), “mắc sai lầm” (makes some mistakes), và “không nhất quán” (uneven performances).
  • Nhận định chuyên môn: Những phàn nàn này là có thật. Tuy nhiên, nguyên nhân của chúng thường bị hiểu sai.
  • Không phải do xu hướng công thủ (Work Rate): Nhiều người chơi đổ lỗi cho AI hoặc xu hướng công thủ. Điều này là không chính xác. Xu hướng công thủ của Collins 25DP là Trung bình / Cao (M/H). Đây được coi là xu hướng lý tưởng nhất cho một trung vệ, giúp anh ta luôn giữ vị trí, ưu tiên phòng ngự và không bị “ngáo” dâng cao.
  • Nguyên nhân thực sự: Như đã phân tích, nguyên nhân của các “pha xử lý thảm họa” hay “mất tập trung”  là do sự kết hợp độc hại của: Thể hình cao to + Khéo léo (93) quá thấp + Thăng bằng (106) trung bình.
  • Kịch bản “thảm họa” (Trải nghiệm thực tế ở thẻ +5): Khi đối thủ sử dụng một tiền đạo nhanh nhẹn và rê bóng (dribbling), Collins +5 sẽ bị “khóa” trong hoạt ảnh xoay trở (turning animation) quá lâu. Mắt người chơi sẽ thấy anh ta “đứng hình” hoặc “xoay chậm như xe lu”. Đối thủ chỉ cần một nhịp đổi hướng đơn giản là có thể vượt qua. Điều này tạo ra cảm giác rằng Collins “mất tập trung” hoặc “ngáo”, trong khi thực tế là anh ta bị giới hạn vật lý bởi bộ chỉ số “mềm” quá thấp.

Vấn đề này, một lần nữa, được giải quyết triệt để ở cấp thẻ +7 trở lên, khi các chỉ số Khéo léo và Thăng bằng được cộng thêm đủ nhiều để bù đắp cho thể hình.

Review Nathan Collins 25dp

So sánh với các CB Meta: Vị thế của Collins 25DP

Để định vị chính xác giá trị của Collins 25DP, cách tốt nhất là đặt anh lên bàn cân với những “tượng đài” phòng ngự mà cộng đồng FC Online luôn tin dùng: Virgil van Dijk, Raphaël Varane và Antonio Rüdiger.

So với Virgil van Dijk

  • Cộng đồng nói: Van Dijk là một “tượng đài” về sức mạnh và không chiến. Anh ta được ví như “Hagrid nhưng chơi bóng”. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu của Van Dijk qua nhiều mùa thẻ là cảm giác “cồng kềnh” (clunky af) , và đôi khi phản ứng chậm.
  • Nhận định chuyên môn (Collins vs. Van Dijk):
  • Thể hình: Cả hai đều cao 193cm, nhưng Collins (81kg, thể hình “Trung bình”) mang lại cảm giác “gọn” hơn so với Van Dijk (thường có thể hình “To” hoặc cân nặng lớn).
  • Độ mượt: Ở các cấp thẻ tương đương (ví dụ, +7 hoặc +8), Collins 25DP cho cảm giác mượt mà và linh hoạt hơn đáng kể so với hầu hết các mùa thẻ của Van Dijk. Khả năng xoay trở của Collins (khi đã được nâng cấp) tốt hơn.
  • Lối chơi: Van Dijk là một “disruptor” (người phá lối chơi) điển hình, sử dụng thể hình và AI phán đoán để “đè” đối thủ. Collins 25DP là một “tackler” (người tắc bóng) thuần túy, sử dụng sải chân và các chỉ số Lấy bóng/Xoạc bóng (118/115) cao để đoạt bóng một cách dứt khoát.
  • Triển khai bóng: Collins 25DP (với Chuyền dài 113) vượt trội hoàn toàn so với Van Dijk ở khả năng phát động tấn công.

So với Raphaël Varane

  • Cộng đồng nói: Varane là định nghĩa của một trung vệ meta. Anh ta có “AI phòng ngự tự động điên rồ” (crazy auto defending and animations). Varane là một “bức tường gạch” nhờ tốc độ, AI bọc lót và sải chân dài.
  • Nhận định chuyên môn (Collins vs. Varane):
  • AI Phòng ngự: Varane (đặc biệt là các mùa thẻ đỉnh cao) vẫn là “vua” về AI bọc lót tự động. Collins 25DP ở mức thẻ +8 có AI rất thông minh, nhưng thiên về “chủ động” (aggressive) hơn là “bọc lót” (covering) như Varane.
  • Điểm vượt trội của Collins: Collins 25DP hơn Varane ở hai điểm rõ rệt. Thứ nhất là khả năng không chiến và sức mạnh tì đè. Sức mạnh 119 và Đánh đầu 118 (cùng chỉ số ẩn) của Collins là vượt trội. Thứ hai, như đã nói, là khả năng chuyền dài (Chuyền dài 113).
  • Kết luận: Nếu bạn cần một trung vệ tự động bọc lót thông minh và nhanh nhẹn, Varane là lựa chọn hàng đầu. Nếu bạn cần một trung vệ dập chủ động, “hủy diệt” tiền đạo đối phương trong mọi pha không chiến và tì đè, đồng thời có thể phát động tấn công, Collins +8 là một lựa chọn đáng sợ.

So với Antonio Rüdiger

  • Cộng đồng nói: Rüdiger là một “con quái vật” về thể chất, với tốc độ, sức mạnh và sự quyết liệt. Tuy nhiên, Rüdiger (thường có xu hướng Cao/Trung bình – H/M) đôi khi bị phàn nàn là ham dâng cao tấn công, bỏ vị trí, và thể lực cũng là một vấn đề.
  • Nhận định chuyên môn (Collins vs. Rüdiger):
  • Lối chơi: Đây là sự so sánh tương đồng nhất. Cả hai đều là mẫu trung vệ dập (stopper) cực kỳ quyết liệt và mạnh mẽ.
  • Điểm vượt trội của Collins: Collins 25DP có hai ưu điểm lớn so với hầu hết các mùa thẻ Rüdiger.
  1. Xu hướng công thủ: Collins (M/H) có xu hướng lý tưởng, luôn giữ vị trí phòng ngự. Rüdiger (thường là H/M) có xu hướng dâng cao, đôi khi tạo ra khoảng trống chết người phía sau.
  2. Chuyền bóng: Collins (Chuyền dài 113) là một chân chuyền tốt hơn hẳn Rüdiger, người thường có chỉ số chuyền ở mức trung bình.
  • Kết luận: Collins 25DP có thể được xem là một phiên bản “nâng cấp” của Rüdiger về mặt tư duy chiến thuật và khả năng giữ vị trí, trong khi vẫn duy trì được sự quyết liệt và sức mạnh tương đương.

Kết luận về nhận định cộng đồng

Cộng đồng đã không sai. Cả hai luồng ý kiến tiêu cực và tích cực đều có cơ sở thực tế, nhưng chúng đến từ những trải nghiệm hoàn toàn khác nhau, bị chi phối bởi cấp độ thẻ cộng.

Nathan Collins 25DP không phải là một trung vệ “ngon-bổ-rẻ” ở mức +1 hay +5. Những ai tìm kiếm một giải pháp phòng ngự “plug-and-play” (cắm vào là chạy) với mức đầu tư thấp sẽ thất vọng.

Đây là một khoản đầu tư chiến lược, một “project card” (thẻ cầu thủ cần đầu tư dài hạn). Anh ta yêu cầu một mức thẻ cộng cao, tối thiểu là +7 và lý tưởng nhất là +8, để đạt đến sự ổn định tuyệt đối. Khi đã được đầu tư đúng mức, Collins 25DP hoàn toàn “lột xác”, từ một trung vệ “cồng kềnh” trở thành một trong những “quái vật” phòng ngự toàn diện và đáng sợ nhất trong FC Online.

Hướng dẫn sử dụng hiệu quả: Chiến thuật và đối tác lý tưởng

Để tối đa hóa hiệu suất của Nathan Collins 25DP (đặc biệt là ở các cấp thẻ cao), việc thiết lập sơ đồ và chiến thuật đơn phù hợp là vô cùng quan trọng.

Các sơ đồ chiến thuật phù hợp

  1. Sơ đồ 4 hậu vệ (Ví dụ: 4-2-3-1, 4-2-1-3, 4-1-2-3):
  • Đây là sơ đồ phổ biến và Collins 25DP hoàn toàn phù hợp. Anh nên được bố trí đá ở vị trí trung vệ lệch phải (RCB) hoặc lệch trái (LCB).
  • Với xu hướng M/H, anh tự động bọc lót tốt cho hậu vệ cánh (RB/LB) có xu hướng dâng cao tấn công. Khả năng chuyền dài 113 của anh cũng rất hữu dụng trong sơ đồ này để phất bóng cho hai tiền đạo cánh.
  1. Sơ đồ 5 hậu vệ (Ví dụ: 5-2-3, 5-1-2-2):
  • Đây là sơ đồ mà Collins 25DP có thể phát huy tối đa sức mạnh. Vị trí lý tưởng nhất cho anh là trung vệ trung tâm (SW – Sweeper).
  • Ở vị trí này, anh sẽ là “trùm” không chiến, chỉ huy hàng thủ, phán đoán và cắt các đường chọc khe. Khả năng chuyền dài 113 từ vị trí trung tâm hàng thủ cũng tạo ra rất nhiều phương án tấn công.
  • Anh cũng có thể đá tốt ở vị trí LCB/RCB trong hàng 3 trung vệ, tận dụng tối đa khả năng tắc bóng quyết đoán và tốc độ để áp sát tiền đạo đối phương ngay từ biên.

Thiết lập chiến thuật đơn (Individual Tactics)

Bất kể sơ đồ nào, chiến thuật đơn cho Collins 25DP nên được ưu tiên như sau:

  • Chủ động đánh chặn (AS1/DS1): Nên đặt ở mức “Đánh chặn chủ động” (Aggressive Interceptions). Điều này sẽ tối đa hóa bộ chỉ số phòng ngự cao ngất ngưởng (Cắt bóng 116, Quyết đoán 113) và lối chơi dập chủ động của anh.
  • Hỗ trợ tấn công (AR1/DR1): Luôn luôn đặt ở mức “Lùi về khi tấn công” (Stay Back While Attacking). Mặc dù xu hướng đã là M/H (lý tưởng), thiết lập này là một lớp “bảo hiểm” để đảm bảo Collins luôn là chốt chặn cuối cùng của hàng phòng ngự, không bao giờ ham công bỏ vị trí.

Bảng: Danh sách các cầu thủ đá cặp tốt nhất (Chung Team Color)

Một trung vệ không thể một mình gánh vác hàng thủ. Collins 25DP là một trung vệ dập (tackler) thuần túy. Anh cần một đối tác CB bổ trợ cho mình. Lý tưởng nhất, đối tác của anh nên là một trung vệ có AI bọc lót (covering) thông minh, hoặc một trung vệ nhanh nhẹn khác để tạo thành cặp “song sát” về tốc độ.

Dưới đây là danh sách các đối tác lý tưởng cho Collins, dựa trên 4 Team Color mà anh sở hữu (Stoke City, Burnley, Wolves, Brentford).

Team Color Đối tác CB Hậu vệ cánh Tiền vệ hỗ trợ Tiền đạo
Brentford Ethan Pinnock (Không chiến, Sức mạnh)

 

Kristoffer Ajer (Đa năng, Tốc độ)

Rico Henry (Tốc độ, Leo biên)

 

Aaron Hickey (Toàn diện 2 chân)

Christian Eriksen (Kiến thiết)

 

Vitaly Janelt (Càn quét, Mỏ neo)

 

Christian Nørgaard (Thủ lĩnh, Mỏ neo)

Ivan Toney (Làm tường, Không chiến)

 

Bryan Mbeumo (Tốc độ, Xâm nhập) [25, 26, 27]

Wolverhampton Wanderers Max Kilman (Bọc lót, Cao to)

 

Yerson Mosquera (Tốc độ, Trẻ)

 

Craig Dawson (Kinh nghiệm, Dập)

Nélson Semedo (Tấn công, Tốc độ)

 

Rayan Aït-Nouri (Kỹ thuật, Leo biên)

 

Hugo Bueno (Tốc độ)

Rúben Neves (Chuyền dài, Sút xa)

 

Matheus Nunes (Con thoi, Kỹ thuật)

 

Vitinha (Kiến thiết)

Hwang Hee Chan (Xâm nhập, Tốc độ)

 

Matheus Cunha (Kết nối, Kỹ thuật)

 

Diogo Jota (Linh hoạt) [28, 29, 30]

Burnley James Tarkowski (CB dập, Quyết liệt)

 

Ben Mee (Lăn xả, Thủ lĩnh)

 

Dara O’Shea (Không chiến)

Kyle Walker (Toàn diện, Tốc độ)

 

Kieran Trippier (Tạt bóng, Chuyền bóng)

 

Connor Roberts (Thể lực)

Josh Cullen (Càn quét, Bền bỉ)

 

Dwight McNeil (Tạt bóng, Kỹ thuật)

 

Josh Brownhill (Con thoi)

Wout Weghorst (Không chiến, Làm tường)

 

Chris Wood (Sức mạnh, Đánh đầu)

 

Lyle Foster (Tốc độ) [31, 32, 33]

Stoke City Robert Huth (CB dập, Cứng rắn)

 

Ryan Shawcross (Thủ lĩnh, Sức mạnh)

 

Ben Gibson (Bọc lót)

* (Ít lựa chọn meta ở vị trí này) * Steven Nzonzi (Tiền vệ mỏ neo, Cao to)

 

Ben Pearson (Càn quét, Quyết liệt)

 

Bae Jun Ho (Kỹ thuật trẻ)

Xherdan Shaqiri (Sáng tạo, Sút xa)

 

Peter Crouch (Không chiến, Độc đáo)

 

Michael Owen (Tốc độ, Dứt điểm) [34, 35, 36, 37, 38]

Phân tích đối tác:

  • Brentford: Cặp đôi Collins – Pinnock sẽ là một “cặp tháp đôi” đáng sợ về không chiến. Nếu cần tốc độ, Ajer là lựa chọn bổ sung tốt.
  • Wolves: Đây là Team Color mạnh. Collins (dập) kết hợp với Kilman (bọc lót) sẽ rất cân bằng. Hỗ trợ phía trên là Neves (chuyền dài) và Nunes (con thoi) tạo ra một trục dọc cực kỳ vững chắc.
  • Burnley: Team Color này có rất nhiều trung vệ “công nhân” (Tarkowski, Mee). Collins sẽ là người mang lại tốc độ và khả năng chuyền bóng cho hàng thủ này. Sự hỗ trợ từ hai cánh của Walker và Trippier là vô giá.
  • Stoke City: Đây là một Team Color hoài niệm. Cặp Collins – Huth hoặc Collins – Shawcross sẽ tái hiện một hàng thủ “chém đinh chặt sắt” đúng nghĩa. Tuy nhiên, tốc độ sẽ là một vấn đề. Steven Nzonzi ở vị trí CDM sẽ là chốt chặn quan trọng để hỗ trợ bộ đôi này.

Tiểu sử chi tiết: Nathan Collins – Từ Leixlip đến tấm băng đội trưởng Premier League

Để hiểu rõ bối cảnh ra đời của thẻ 25 Devoted Player, việc nhìn lại hành trình sự nghiệp ngoài đời thực của Nathan Collins là vô cùng cần thiết. Mùa thẻ này vinh danh sự cống hiến của anh trong mùa giải 2024-25, một mùa giải bản lề trong sự nghiệp.

Thời thơ ấu và gia đình

Nathan Michael Collins sinh ngày 30 tháng 4 năm 2001 tại Leixlip, Cộng hòa Ireland. Anh sinh ra trong một gia đình có truyền thống bóng đá sâu đậm. Cha anh, David Collins, từng thuộc biên chế Liverpool và là đồng đội của Roy Keane ở đội U21 Ireland. Chú của anh, Eamonn Collins, cũng là một đội trưởng đội trẻ Ireland.

Tiếp nối truyền thống gia đình, Collins gia nhập câu lạc bộ thanh thiếu niên Cherry Orchard vào năm 2006, nơi cha và chú anh từng khởi nghiệp. Anh nhanh chóng bộc lộ tài năng vượt trội, thậm chí thường xuyên thi đấu với những cầu thủ lớn hơn mình 4 tuổi.

Khởi đầu tại Stoke City (2016–2021)

Ở tuổi 15, Collns đưa ra quyết định lớn đầu tiên là rời quê hương để gia nhập học viện của Stoke City tại Anh. Anh chọn Stoke vì đây là một “câu lạc bộ gia đình, một câu lạc bộ chăm chỉ”.

Anh nhanh chóng thăng tiến qua các cấp độ trẻ và có trận ra mắt đội một vào tháng 4 năm 2019, khi mới 17 tuổi. Một cột mốc phi thường đã đến vào đầu mùa giải 2019-20, khi huấn luyện viên Nathan Jones trao cho anh tấm băng đội trưởng trong trận đấu với Leeds United. Ở tuổi 18, Collins chính thức trở thành đội trưởng trẻ nhất trong lịch sử Stoke City. Điều này cho thấy tố chất lãnh đạo bẩm sinh của anh, một phẩm chất quan trọng của một trung vệ hàng đầu.

Bước chân đến Premier League: Burnley (2021–2022)

Vào tháng 6 năm 2021, Collins chính thức bước vào sân khấu lớn nhất nước Anh, Premier League, khi gia nhập Burnley với bản hợp đồng 4 năm. Anh đã có những màn trình diễn ấn tượng và ghi được 2 bàn thắng quan trọng cho câu lạc bộ, trong đó có các bàn thắng vào lưới Everton và Southampton.

Mặc dù Collins trở thành một nhân tố chủ chốt của Burnley trong nửa sau mùa giải 2021-22, nhưng anh đã không thể giúp đội bóng trụ hạng. Burnley chính thức xuống hạng sau thất bại 1-2 trước Newcastle United vào ngày cuối cùng của mùa giải.

Kỷ lục chuyển nhượng tại Wolves (2022–2023)

Màn trình diễn của anh tại Burnley đủ để thuyết phục Wolverhampton Wanderers trả một khoản phí kỷ lục (vào thời điểm đó cho một cầu thủ Ireland) để đưa anh về Sân vận động Molineux vào tháng 7 năm 2022. Anh đã có 31 lần ra sân trên mọi đấu trường cho Wolves (26 tại Premier League).

Tuy nhiên, giai đoạn của anh ở Wolves không hoàn toàn suôn sẻ. Sau sự xuất hiện của huấn luyện viên Julen Lopetegui và sự trở lại của trung vệ giàu kinh nghiệm Craig Dawson, Collins đã mất vị trí xuất phát chính thức trong nửa sau của mùa giải.

Trở thành thủ lĩnh tại Brentford (2023–nay)

Vào ngày 4 tháng 7 năm 2023, Collins một lần nữa phá vỡ kỷ lục chuyển nhượng của chính mình khi gia nhập Brentford với mức phí 23 triệu bảng, trở thành bản hợp đồng đắt giá nhất lịch sử câu lạc bộ “Bầy ong”.

Tại Brentford, anh nhanh chóng khẳng định giá trị. Mùa giải 2024–25 (mùa giải mà thẻ 25DP được tạo ra để vinh danh) là đỉnh cao sự nghiệp của anh cho đến nay. Collins đã đạt được một thành tích phi thường: anh là cầu thủ ngoài vị trí thủ môn duy nhất tại Premier League thi đấu từng phút trong cả 38 trận của mùa giải. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho sự bền bỉ, cống hiến không ngừng nghỉ và phẩm chất “Cứng như thép” của anh.

Hoạt động hiện nay (Theo bối cảnh game và mùa giải):

Sau sự ra đi của đội trưởng kỳ cựu Christian Nørgaard, vào ngày 2 tháng 8 năm 2025, Nathan Collins đã chính thức được bổ nhiệm làm đội trưởng mới của Brentford.5 Ở tuổi 24, anh đã trở thành một thủ lĩnh thực sự tại Premier League.

Sự nghiệp quốc tế (Cộng hòa Ireland)

Collins đã là một thủ lĩnh ở các cấp độ trẻ của Ireland, bao gồm cả việc làm đội trưởng đội U17. Anh có trận ra mắt đội tuyển quốc gia vào ngày 12 tháng 10 năm 2021, trong chiến thắng 4-0 trước Qatar. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Ireland trong một trận đấu tại UEFA Nations League với Ukraine vào tháng 6 năm 2022. Kể từ đó, anh đã trở thành một trụ cột không thể thay thế và nhiều lần được vinh dự đeo băng đội trưởng của Đội tuyển quốc gia Cộng hòa Ireland.

Tổng kết: Giá trị thực sự của sự tận hiến

Nathan Collins 25 Devoted Player là một trong những trung vệ toàn diện và thú vị nhất từng xuất hiện trong FC Online. Anh là hiện thân của một trung vệ hiện đại: cực kỳ mạnh mẽ trong phòng ngự, xuất sắc trong không chiến, và thông minh trong triển khai bóng.

Khẳng định giá trị:

Dựa trên quá trình kiểm chứng và trải nghiệm chuyên nghiệp ở mọi cấp độ thẻ (+5 đến +8), có thể đưa ra kết luận dứt khoát: Nathan Collins 25DP là một trung vệ meta hàng đầu, nhưng với một điều kiện.

Giá trị của anh ta không nằm ở mức thẻ +5. Những lời phàn nàn của cộng đồng về sự “cồng kềnh” hay “thiếu ổn định” là hoàn toàn có cơ sở khi trải nghiệm ở cấp thẻ thấp, do chỉ số Khéo léo (93) và Thăng bằng (106) quá thấp so với thể hình 193cm.

Tuy nhiên, đây là một khoản đầu tư chiến lược. Khi được đầu tư đúng mức, quá trình “lột xác” của Collins là vô cùng ngoạn mục.

Tóm tắt điểm mạnh và điểm yếu:

  • Điểm mạnh:
  • Không chiến tuyệt đối: 193cm, Nhảy 117, Đánh đầu 118, và chỉ số ẩn “Đánh đầu mạnh”.
  • Sức mạnh và Tì đè: Sức mạnh 119 giúp anh “ủi” bay mọi đối thủ.
  • Tắc bóng thượng thừa: Lấy bóng 118, Xoạc bóng 115 và sải chân dài.
  • Triển khai bóng: Chuyền dài 113 và Chuyền ngắn 115, một “playmaker” từ tuyến dưới.
  • Xu hướng công thủ: M/H (Trung bình / Cao) là xu hướng lý tưởng, luôn giữ vị trí.
  • Tốc độ: Tốc độ/Tăng tốc (110/109) là rất tốt so với thể hình.
  • Điểm yếu (Cần lưu ý):
  • “Cồng kềnh” ở thẻ thấp: Đây là điểm yếu duy nhất nhưng lại chí mạng. Khéo léo 93 và Thăng bằng 106 khiến anh ta xoay trở rất chậm ở các cấp thẻ +1 đến +6.
  • Yêu cầu đầu tư cao: Cần mức thẻ cộng +7 hoặc +8 để khắc phục hoàn toàn điểm yếu về độ “mượt” và tối ưu hóa AI.

Lời khuyên cuối cùng:

Như cộng đồng đã chỉ ra, Nathan Collins 25DP có thể gây “thất vọng” nếu kỳ vọng anh là một trung vệ meta ở mức thẻ +5. Tuy nhiên, dựa trên trải nghiệm thực tế, khi được đầu tư đúng mức lên +7 và đặc biệt là +8, Collins 25DP hoàn toàn biến đổi. Anh trở thành một trong những trung vệ dập đáng sợ, toàn diện và thông minh nhất trong FC Online, một bức tường thép đúng nghĩa, xứng đáng với sự cống hiến mà mùa thẻ 25 Devoted Player muốn tôn vinh.

Nguồn trích dẫn

  1. WELCOME TO FC ONLINE – [Mùa thẻ mới] 25 Devoted Players: Nỗ …, https://fconline.garena.vn/25-devoted-players/
  2. WELCOME TO FC ONLINE – [BẢN TIN CẬP NHẬT] ROSTER …, https://fconline.garena.vn/ban-tin-cap-nhat-t11-2025/
  3. WELCOME TO FC ONLINE – Tin tức – Garena.vn, https://fconline.garena.vn/tin-tuc/
  4. WELCOME TO FC ONLINE – Mùa thẻ cầu thủ, https://fconline.garena.vn/tin-tuc/mua-the-cau-thu/
  5. Nathan Collins – Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/Nathan_Collins
  6. Nathan Collins | Brentford FC, https://www.brentfordfc.com/en/teams/profile/nathan-collins
  7. Here’s why work rates don’t matter at all : r/FUTMobile – Reddit, https://www.reddit.com/r/FUTMobile/comments/1cv6q4j/heres_why_work_rates_dont_matter_at_all/
  8. Work rates at CB? : r/EASportsFC – Reddit, https://www.reddit.com/r/EASportsFC/comments/lwch5q/work_rates_at_cb/
  9. CDM becomes a CM if they don’t have a low/mid defensive workrate? – Reddit, https://www.reddit.com/r/EASportsFC/comments/18edl4g/cdm_becomes_a_cm_if_they_dont_have_a_lowmid/
  10. Are you impressed with Brentford’s Nathan Collins this season? – YouTube, https://www.youtube.com/shorts/Nw6ZsjoHe8Y
  11. How does everyone feel about Nathan Collins? : r/Brentford – Reddit, https://www.reddit.com/r/Brentford/comments/1fmf825/how_does_everyone_feel_about_nathan_collins/

Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ

Admin: Vũ Tuấn Anh

Review Pau Cubarsí FAC

Review M. Mittelstädt FAC

Review A. Cambiaso FAC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *