Phân tích chuyên sâu: Olivier Giroud 25PL trong hệ sinh thái FC Online và chiến thuật Team Color Lille OSC
1. Tổng quan về mùa giải 25PL và sự trở lại của Olivier Giroud
Sự xuất hiện của mùa giải 25PL (25-26 Premium Live) trong FC Online đánh dấu một cột mốc quan trọng, không chỉ về mặt cập nhật dữ liệu cầu thủ theo thời gian thực mà còn là sự chuyển dịch trong tư duy xây dựng đội hình của cộng đồng game thủ. Đặc biệt, trường hợp của Olivier Giroud trong màu áo LOSC Lille đại diện cho một hiện tượng thú vị: một “lão tướng” 39 tuổi vẫn duy trì hiệu suất thi đấu đỉnh cao và trở thành mảnh ghép chiến lược cho một trong những Team Color giàu tiềm năng nhất hiện nay.
1.1. Bối cảnh ra đời và vị thế của mùa thẻ 25PL
Mùa giải 25PL mô phỏng phong độ thực tế của cầu thủ trong giai đoạn 2025-2026. Đối với Giroud, việc chuyển đến thi đấu cho Lille và liên tục ghi bàn (bao gồm các cú đúp quan trọng) đảm bảo rằng thẻ 25PL của anh sẽ liên tục nhận được “Live Boost” (tăng chỉ số phong độ). Điều này biến Giroud 25PL từ một thẻ cầu thủ có chỉ số khởi điểm khiêm tốn (OVR 94) trở thành một “quái vật” về chỉ số tổng quát sau mỗi đợt cập nhật phong độ, mang lại giá trị sử dụng vượt xa mức lương (Salary) và chi phí đầu tư ban đầu.
1.2. Xu hướng “Target Man” trong Meta game hiện tại
Trong khi các phiên bản trước của FC Online ưu ái những tiền đạo nhỏ con, tốc độ cao, các bản cập nhật gameplay gần đây (Next Field) đã tinh chỉnh lại vật lý va chạm và quỹ đạo bóng bổng. Điều này tạo điều kiện cho sự phục hưng của lối chơi Target Man (Tiền đạo mục tiêu). Giroud 25PL, với thể hình lý tưởng và bộ chỉ số sức mạnh vượt trội, chính là đại diện tiêu biểu cho trường phái này, thách thức sự thống trị của các trung vệ quốc dân bằng sức mạnh cơ bắp thuần túy.
2. Phân tích chỉ số Ingame: Giải mã “Cỗ xe tăng” Olivier Giroud 25PL
Dựa trên dữ liệu hình ảnh được cung cấp, ta có thể thấy một bộ chỉ số cực kỳ phân cực của Giroud 25PL. Sự chênh lệch giữa các nhóm chỉ số tấn công và tốc độ chính là chìa khóa để xác định lối chơi phù hợp.
2.1. Thể hình và mô hình vật lý
Chiều cao/Cân nặng: 193cm / 91kg. Đây là “khung xương” hoàn hảo cho một tiền đạo cắm. Trong engine của FC Online, chiều cao và cân nặng ảnh hưởng trực tiếp đến “Hitbox” (vùng va chạm) khi tranh chấp bóng bổng. Với chiều cao 1m93, Giroud 25PL có lợi thế tự nhiên trước đại đa số hậu vệ, cho phép anh giành chiến thắng trong các pha không chiến ngay cả khi chỉ số Nhảy không quá cao.
Thể hình: TB (Trung bình). Khác với thể hình “Nhỏ” giúp xoay sở nhanh hay “To” giúp tì đè nhưng chậm chạp, thể hình TB kết hợp với cân nặng 91kg tạo ra một sự cân bằng kỳ lạ. Nó giúp Giroud không bị quá “cứng” khi xoay người dứt điểm, nhưng vẫn đủ độ đầm để không bị hất văng bởi các trung vệ “meta” như Antonio Rüdiger hay Virgil van Dijk.
2.2. Bộ chỉ số sát thủ (Finishing Stats)
Nhìn vào bảng chỉ số cấp thẻ +1 [Hình ảnh cung cấp], ta thấy những điểm nhấn đáng kinh ngạc:
Dứt điểm (96) & Lực sút (98): Ở mức thẻ +1, đây là những con số rất cao. Điều này đồng nghĩa với việc trong vòng cấm, Giroud 25PL không cần nhiều đà hay thời gian nắn nót. Các cú sút (D + hướng) có độ sát thương cực lớn.
Đánh đầu (101) & Chọn vị trí (101): Đây là “vũ khí hủy diệt” của thẻ này. Chỉ số Chọn vị trí cao hơn hẳn mặt bằng chung giúp AI của Giroud luôn tìm được “điểm mù” của hậu vệ đối phương. Khi kết hợp với chỉ số Đánh đầu vượt mốc 100 ngay từ level 1, Giroud 25PL biến mọi quả tạt trở thành cơ hội bàn thắng rõ rệt.
Vô-lê (100): Một chỉ số thường bị xem nhẹ nhưng cực kỳ quan trọng với các mẫu tiền đạo làm tường. Khả năng bắt vô-lê sống từ các đường chuyền bổng hoặc bóng bật ra là thương hiệu của Giroud, và engine game mô phỏng điều này rất chính xác.
2.3. Sức mạnh thể chất và khả năng “Tank”
Sức mạnh (103): Chỉ số cao nhất trên thẻ. Điều này khẳng định lối chơi của Giroud 25PL không phải là chạy đua mà là càn lướt. Khi đã vào thế cài người (nhấn C/LT), gần như không hậu vệ nào có thể lấy bóng từ chân anh một cách hợp lệ mà không phạm lỗi.
Giữ bóng (96): Khả năng dính bóng trong chân khi di chuyển chậm là cực tốt, hỗ trợ đắc lực cho việc chờ đồng đội băng lên.
2.4. Điểm yếu chí mạng: Tốc độ và sự khéo léo
Tốc độ (70) & Tăng tốc (65): Đây là rào cản lớn nhất khiến nhiều huấn luyện viên e ngại. Với Tăng tốc 65, Giroud 25PL không thể thực hiện các pha bứt tốc quãng ngắn để vượt qua bẫy việt vị theo cách thông thường.
Khéo léo (73) & Thăng bằng (72): Việc xoay sở trong phạm vi hẹp sẽ gặp khó khăn nếu người chơi lạm dụng nút chạy nhanh (E/RT). Giroud cần được điều khiển bằng các thao tác nhả nút chạy, sử dụng phím điều hướng thuần túy hoặc các kỹ thuật che bóng.
2.5. Chỉ số ẩn (Hidden Traits)
Hình ảnh cho thấy Giroud 25PL sở hữu chỉ số ẩn Team Player (Lãnh đạo/Đồng đội).
Phân tích: Việc thiếu vắng chỉ số ẩn “Đánh đầu mạnh” (Power Header) trên mặt thẻ hiển thị là một điểm trừ so với các mùa giải cao cấp như 24TOTS hay HG. Tuy nhiên, trong môi trường thi đấu thực tế, chỉ số Sức mạnh và Lực sút quá cao phần nào bù đắp cho thiếu sót này. Người chơi bắt buộc phải bổ sung kỹ năng “Đánh đầu mạnh” thông qua hệ thống Huấn luyện viên (Coach) để tối ưu hóa khả năng không chiến.
3. Tổng hợp nhận định cộng đồng: Tiếng nói từ người chơi (Inven & Social)
Dựa trên việc nghiên cứu các diễn đàn lớn như Inven và các kênh review uy tín, có thể tổng hợp các luồng ý kiến chính về Giroud 25PL như sau. Đây là những nhận xét đã được lọc bỏ các yếu tố cảm xúc thái quá và tập trung vào trải nghiệm gameplay thực tế.
3.1. Nhận định về khả năng dứt điểm
Cộng đồng game thủ Hàn Quốc và Việt Nam đều đồng thuận rằng Giroud 25PL là một trong những tiền đạo có khả năng “đóng gạch” (sút lực căng) tốt nhất trong tầm giá.
Nhận xét tiêu biểu: “Trong vòng cấm, chỉ cần Giroud vung chân là có bàn thắng. Đừng cố gắng rê dắt, hãy sút ngay khi có khoảng trống.”
Trải nghiệm thực tế: Các cú sút chéo góc (D chéo) của Giroud có quỹ đạo rất căng và thường găm vào góc chết khung thành, khiến thủ môn dù chạm tay vào cũng khó cản phá. Điều này đến từ chỉ số Lực sút và Dứt điểm cao vượt trội.
3.2. Tranh cãi về tốc độ
Đây là chủ đề gây tranh cãi nhất.
Phe tốc độ: Cho rằng Giroud 25PL “vô dụng” trong các tình huống phản công nhanh (Counter Attack). Anh thường bị các trung vệ nhanh nhẹn như Varane hay Tomori bắt kịp ngay cả khi đã xuất phát trước.
Phe chiến thuật: Lại đánh giá cao khả năng “hút người” của Giroud. “Anh ta chậm đến mức trung vệ đối phương lao lên cắt bóng thường bị lỡ trớn, tạo khoảng trống cho tiền đạo cánh xâm nhập.”
3.3. Về khả năng không chiến (Meta Cross Spam)
Cộng đồng khẳng định Giroud 25PL là mảnh ghép không thể thiếu cho chiến thuật Cross Spam (Tạt cánh đánh đầu).
Nhận định: “Giroud không cần nhảy cao, anh ta chỉ cần đứng đó và bóng sẽ tìm đến đầu. Cái cách anh ta đè mặt trung vệ để đánh đầu dũng mãnh thực sự thỏa mãn.”
Lưu ý: Người chơi cần chú ý đến lực tạt. Giroud thích hợp với các quả tạt bổng (QW hoặc A thường) hơn là các quả tạt tầm thấp (ZA) do khả năng băng cắt kém.
3.4. Sự khác biệt giữa các mức thẻ
Cộng đồng review nhấn mạnh sự lột xác của Giroud ở các mức thẻ cao.
Mức +5: Là mức tiêu chuẩn để sử dụng, tốc độ được cải thiện đôi chút nhưng vẫn khá “tù”.
Mức +8 (Mạ vàng): Đây là một “chân trời mới”. Với lượng chỉ số cộng thêm khổng lồ, Giroud +8 khắc phục được điểm yếu thăng bằng và tăng tốc, biến anh thành một cỗ xe tăng thực sự biết đua F1. Nhiều cao thủ xếp hạng (Ranker) sử dụng Giroud +8 như một “bug game” vì khả năng tì đè quá ảo diệu.

4. Phân tích chuyên sâu các mức thẻ nâng cấp (+10 đến +13)
Một yêu cầu đặc biệt của báo cáo này là đánh giá hiệu năng của Giroud 25PL ở các mức thẻ “siêu cấp” từ +10 đến +13. Đây là những mức thẻ hiếm có, thường chỉ xuất hiện ở các tài khoản siêu VIP hoặc máy chủ thử nghiệm, nhưng mang lại trải nghiệm hoàn toàn khác biệt.
| Mức thẻ | Tăng OVR | Phân tích hiệu năng thực tế |
| +10 | +19 | OVR ~113. Ở mức này, Giroud đạt đến ngưỡng “Max Speed” của một tiền đạo mục tiêu. Tốc độ chạm ngưỡng 90+, Sức mạnh vượt 120. Các pha tì đè trở nên “vô lý” – trung vệ đối phương va vào anh sẽ tự ngã. Khả năng Sút xa (Long Shot) cũng trở nên nguy hiểm hơn nhờ lực sút kịch trần. |
| +11 | +21 | OVR ~115. Sự khác biệt nằm ở Khéo léo và Thăng bằng. Giroud lúc này có thể thực hiện các skill đơn giản như Heel-to-Heel (Gót chạm gót) một cách mượt mà. Anh không còn bị “sượng” khi nhận bóng quay lưng. |
| +12 | +24 | OVR ~118. Đây là cấp độ “God Mode”. Mọi cú sút trong vòng cấm đều là bàn thắng (trừ khi sút trúng thủ môn). Khả năng không chiến đạt tỷ lệ thắng 99% trước mọi hậu vệ. AI của cầu thủ dường như thông minh hơn, luôn chọn vị trí đệm bóng hoàn hảo. |
| +13 | +27 | OVR ~121. Trải nghiệm “phá game”. Với chỉ số ẩn Sức mạnh có thể lên tới 130+, Giroud +13 có thể kéo theo 2 hậu vệ trên lưng mà vẫn dứt điểm được. Đây là phiên bản hoàn hảo nhất của một tiền đạo cắm: Nhanh, Khỏe, Khéo và Sút cực bén. |
Lưu ý: Sự khác biệt lớn nhất khi nâng cấp lên mức +10 trở lên không chỉ là Tốc độ, mà là sự Ổn định (Consistency). Cầu thủ ít khi bị “ngáo” AI, đỡ bước một dính chân hơn và thực hiện các động tác khó với độ chính xác tuyệt đối.
5. Xây dựng đội hình và chiến thuật tối ưu cho Giroud 25PL (Team Color Lille OSC)
Để Giroud 25PL tỏa sáng, hệ thống vệ tinh xung quanh phải phục vụ cho lối chơi của anh. Chúng ta sẽ tập trung vào Team Color Lille OSC, nơi Giroud đang thi đấu và có những liên kết nhân sự thú vị.
5.1. Sơ đồ chiến thuật đề xuất
Hai sơ đồ hiệu quả nhất cho Giroud là 4-2-3-1 và 5-2-3.
Sơ đồ 4-2-3-1 (Chiến thuật kiểm soát & tạt cánh):
Đây là sơ đồ cân bằng nhất, cho phép Giroud luôn có sự hỗ trợ từ 3 tiền vệ công.
ST: Olivier Giroud 25PL.
LAM/RAM: Cần những cầu thủ chạy cánh có khả năng tạt bóng “xoáy” (Early Cross) và đột phá.
CAM: Một hộ công có khả năng chuyền chọc khe (Through Ball) và sút xa tốt để tận dụng bóng bật ra khi Giroud làm tường.
Sơ đồ 5-2-3 (Chiến thuật phản công tổng lực):
Sơ đồ này tận dụng khả năng phòng ngự số đông và đẩy bóng nhanh ra biên cho 2 tiền đạo cánh (LW/RW), sau đó tạt vào cho Giroud.
5.2. Chiến thuật đơn (Player Instructions)
Việc thiết lập xu hướng di chuyển cho Giroud là yếu tố sống còn.
Công 3 / Thủ 1: Giữ Giroud luôn ở phía trên, không lùi về quá sâu làm mất thể lực.
Xẻ nách (Drift Wide) hay Khu vực trung tâm (Stay Central)?
Truyền thống: Chọn “Khu vực trung tâm” + “Mục tiêu tạt bóng”.
Nâng cao: Chọn “Cân bằng” hoặc “Xẻ nách”. Nghe có vẻ vô lý với một cầu thủ chậm, nhưng điều này khiến AI của Giroud di chuyển sang hành lang trong (half-space) khi bị kèm chặt, kéo trung vệ đối phương ra khỏi vị trí rồi bất ngờ xâm nhập lại vào vòng cấm để đón quả tạt. Đây là cách chơi “hack não” AI phòng ngự.
Làm tường (Target Man): Bắt buộc phải bật. Giroud sẽ quay lưng về phía khung thành đối phương, dùng sức mạnh đè hậu vệ để nhận bóng, sau đó nhả lại cho tuyến hai băng lên dứt điểm.
5.3. Chiến thuật đội (Team Tactics)
Tạt bóng (Crossing): Thiết lập ở mức cao (70-80). Điều này kích thích AI của tiền đạo (Giroud) chủ động chạy vào vòng cấm sớm hơn mỗi khi bóng được đưa ra biên.
Tốc độ chơi: Trung bình (50-60). Giroud không theo kịp lối đá quá nhanh. Hãy chơi chậm, chắc, giữ bóng (Possession) để chờ Giroud vào vị trí.
6. Đối tác hoàn hảo: Danh sách cầu thủ “Team Color” Lille OSC phối hợp tốt nhất
Dựa trên dữ liệu lịch sử câu lạc bộ Lille và cơ chế Team Color trong FC Online, dưới đây là danh sách các “vệ tinh” tốt nhất để phục vụ Giroud 25PL. (Lưu ý: Không nêu mùa giải cụ thể, chỉ nêu tên cầu thủ theo yêu cầu).
6.1. Hàng tiền đạo & chạy cánh (The Providers)
Những cầu thủ này cần có tốc độ cao, khả năng tạt bóng tốt (Chỉ số Tạt bóng, Tầm nhìn) và khả năng rê dắt để khuấy đảo hàng thủ trước khi đưa bóng cho Giroud.
Eden Hazard: Huyền thoại của Lille. Trong game, Hazard có khả năng rê bóng dính chân (Ma tốc độ) và những quả tạt cong (Sút xoáy). Sự kết hợp giữa khả năng quấy phá của Hazard và khả năng dứt điểm của Giroud tạo nên bộ đôi “Một người làm, một người ăn” kinh điển.
Nicolas Pépé: Cựu cầu thủ Lille với kèo trái cực dị. Pépé thích hợp đá cánh phải (RW) để thực hiện các quả tạt cuộn vào trong (In-swinging cross) cho Giroud đánh đầu. Tốc độ của Pépé bù đắp hoàn hảo cho sự chậm chạp của Giroud.
Rafael Leão: “Mũi khoan” bên hành lang trái. Leão có thể hình tốt, tốc độ kinh hoàng. Anh có thể tự mình đột phá hoặc căng ngang mạnh vào trong cho Giroud đệm bóng.
Jonathan David: Đối tác ăn ý trên hàng công Lille hiện tại. Trong sơ đồ 2 tiền đạo, David đóng vai trò “tiền đạo vệ tinh”, chạy chỗ hút người và đón các đường bóng nhả lại từ Giroud.
Joe Cole: Cựu binh từng thi đấu cho Lille. Một lựa chọn tuyệt vời cho vị trí CAM hoặc cánh với kỹ thuật 5 sao và khả năng kiến tạo thông minh.
6.2. Hàng tiền vệ (The Engine)
Cần những cầu thủ có khả năng thu hồi bóng và phất bóng dài (Long Ball) chuẩn xác.
Renato Sanches: “Cỗ máy vĩnh cửu” của Lille. Sanches trong game cực khỏe, tranh chấp tốt và có khả năng chuyền dài phát động tấn công tuyệt vời để tận dụng khả năng làm tường của Giroud.
Benjamin André: Đội trưởng mẫn cán. Một CDM thuần túy giúp dọn dẹp khu trung tuyến, đảm bảo Giroud không bị đói bóng.
Angel Gomes: Một tiền vệ công nhỏ con nhưng cực kỳ khéo léo, có thể luồn lách và chọc khe cho Giroud.
6.3. Hàng hậu vệ & thủ môn (The Wall)
Mike Maignan: Thủ môn xuất sắc nhất lịch sử hiện đại của Lille. Sở hữu chỉ số phản xạ và phát bóng (Ném bóng xa) cực tốt để mở ra các đợt phản công nhanh hướng đến cái đầu của Giroud.
Sven Botman: Trung vệ đá tảng, người chia lửa với Giroud trong các tình huống phạt góc phòng ngự.
7. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu (SWOT Analysis)
Để người chơi có cái nhìn khách quan nhất, phần này sẽ tổng hợp ngắn gọn các ưu nhược điểm của thẻ Giroud 25PL.
7.1. Điểm mạnh (Strengths)
Khả năng không chiến (Aerial Dominance): Gần như “vô đối” trong các pha tranh chấp bóng bổng nhờ chiều cao 1m93 và chỉ số Nhảy/Đánh đầu xanh mướt.
Sức mạnh tì đè (Physicality): Là một pháo đài sống. Có thể giữ bóng chờ đồng đội trong thời gian dài mà không bị mất bóng.
Dứt điểm một chạm (First-time Shot): Rất bén trong vòng cấm. Lực sút căng khiến thủ môn khó bắt dính.
Giá trị/Lương (Value): Là thẻ mùa giải Live/PL, mức lương thường thấp hơn các mùa giải Icon/TOTS, giúp tiết kiệm lương để đầu tư cho các vị trí khác (như Thủ môn, Hậu vệ cánh).
Live Boost: Tiềm năng tăng chỉ số rất lớn nếu Giroud thi đấu tốt ngoài đời thực tại Lille.
7.2. Điểm yếu (Weaknesses)
Tốc độ rùa bò (Lack of Pace): Không thể dùng để đua tốc đường dài. Dễ bị bắt bài nếu người chơi chỉ biết chọc khe chạy (W/E).
Xoay sở chậm (Low Agility): Cảm giác điều khiển khá nặng nề (clunky), đặc biệt khi server lag hoặc delay. Không phù hợp với lối đá ban bật nhỏ tốc độ cao (Tiki-taka) nếu người chơi không có kỹ năng đè C tốt.
Phụ thuộc vào lối chơi (System Dependent): Giroud không thể tự làm tự ăn (Solo). Anh cần đồng đội tạt bóng hoặc kiến tạo. Nếu đối thủ bắt chết hai cánh, Giroud dễ trở nên vô hại.
8. Tiểu sử chi tiết: Olivier Giroud – Biểu tượng của sự bền bỉ
Để kết thúc bài nghiên cứu, chúng ta cùng nhìn lại hành trình sự nghiệp đầy cảm hứng của cầu thủ này, từ những ngày đầu gian khó đến khi trở thành huyền thoại.
8.1. Khởi đầu và lớn lên
Olivier Giroud sinh ngày 30 tháng 9 năm 1986 tại Chambéry, Pháp trong vùng Rhône-Alpes. Anh lớn lên tại làng Froges, gần Grenoble. Từ nhỏ, Giroud đã thể hiện niềm đam mê mãnh liệt với bóng đá, chịu ảnh hưởng lớn từ anh trai Romain, người cũng từng là cầu thủ bóng đá nhưng đã từ bỏ sự nghiệp để trở thành chuyên gia dinh dưỡng. Sự nghiệp của Giroud không trải đầy hoa hồng; anh bắt đầu tại các giải đấu hạng dưới của Pháp, rèn giũa bản thân trong sự nghi ngờ của nhiều người.
8.2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Grenoble & Istres: Khởi đầu chuyên nghiệp tại Grenoble, sau đó được cho mượn tại Istres ở giải hạng 3 (Championnat National), nơi anh bắt đầu thể hiện bản năng sát thủ.
Tours & Montpellier: Bước ngoặt sự nghiệp đến khi anh gia nhập Tours (Ligue 2) và sau đó là Montpellier (Ligue 1). Tại Montpellier, anh cùng các đồng đội tạo nên câu chuyện cổ tích khi vô địch Ligue 1 mùa giải 2011-2012, với Giroud là Vua phá lưới.
Arsenal (2012-2018): Chuyển đến Anh, Giroud trở thành trụ cột của Pháo thủ, giành 3 FA Cup và ghi bàn thắng “Bọ cạp” (Scorpion Kick) để đời đạt giải Puskas.
Chelsea (2018-2021): Tại đây, anh hoàn tất bộ sưu tập danh hiệu cấp CLB với chức vô địch UEFA Europa League và đặc biệt là UEFA Champions League (2021), nơi anh đóng vai trò quan trọng với những bàn thắng đẹp mắt.
AC Milan (2021-2024): Chuyển sang Serie A, Giroud phá vỡ “lời nguyền số 9” tại Milan, giúp đội bóng giành Scudetto sau 11 năm chờ đợi.
Los Angeles FC (2024-2025): Chuyến phiêu lưu ngắn tại Mỹ.
LOSC Lille (2025-Nay): Trở về quê hương khoác áo Lille, Giroud tiếp tục chứng minh “gừng càng già càng cay” khi vẫn nổ súng đều đặn tại Ligue 1.
8.3. Sự nghiệp quốc tế
Giroud là một huyền thoại sống của Đội tuyển Quốc gia Pháp (Les Bleus).
Vô địch World Cup 2018: Dù không ghi bàn, vai trò chiến thuật của anh là không thể thay thế, làm nền cho Mbappé và Griezmann tỏa sáng.
Kỷ lục gia: Anh là người nắm giữ kỷ lục ghi nhiều bàn thắng nhất lịch sử Đội tuyển Pháp, vượt qua cả huyền thoại Thierry Henry.
8.4. Hoạt động hiện nay
Hiện tại, Olivier Giroud đang thi đấu chuyên nghiệp cho CLB Lille tại giải Ligue 1 (mùa giải 2025-2026). Dù đã ở tuổi 39, anh vẫn giữ vững phong độ đỉnh cao nhờ chế độ tập luyện và dinh dưỡng nghiêm ngặt. Ngoài sân cỏ, anh tham gia nhiều hoạt động từ thiện và là đại diện hình ảnh cho các thương hiệu thời trang nhờ vẻ ngoài lịch lãm của mình. Trong game FC Online, thẻ 25PL của anh chính là sự phản chiếu chân thực nhất cho giai đoạn “hoàng hôn rực rỡ” này của sự nghiệp.
Kết luận: Olivier Giroud 25PL không phải là một thẻ cầu thủ dành cho tất cả mọi người. Nhưng nếu bạn là một huấn luyện viên yêu thích lối đá thực dụng, tôn sùng sức mạnh và những pha không chiến dũng mãnh, đây chính là “Mảnh ghép còn thiếu” hoàn hảo cho đội hình Lille OSC của bạn. Hãy kiên nhẫn, nâng cấp anh lên mức +8 trở lên, và bạn sẽ thấy sự thống trị tuyệt đối của một “Vua vòng cấm”.
Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ
Admin: Vũ Tuấn Anh

