1. Tổng quan về bối cảnh Meta game và sự xuất hiện của mùa giải Football Association Champions (FAC)
Trong dòng chảy liên tục của FC Online, nơi các bản cập nhật gameplay (Gameplay updates) định hình lại trật tự của các cầu thủ ngôi sao, sự xuất hiện của một mùa thẻ mới luôn mang đến những biến động đáng kể về chiến thuật và cách xây dựng đội hình. Mùa giải Football Association Champions, viết tắt là FAC, được giới thiệu như một sự tôn vinh dành cho những “Nhà vua đấu cúp” – những cầu thủ đã từng nâng cao các danh hiệu cúp quốc gia danh giá (như FA Cup tại Anh, Coppa Italia tại Ý, hay Coupe de France tại Pháp) dưới sự bảo trợ của các hiệp hội bóng đá quốc gia. Đây không chỉ là một danh hiệu; đó là minh chứng cho bản lĩnh thi đấu trong những trận cầu sinh tử, nơi không có chỗ cho sai lầm.
Olivier Giroud, tiền đạo người Pháp với biệt danh “Vua bọ cạp” hay “Mỹ nam không chiến”, là một trong những gương mặt đại diện tiêu biểu nhất cho mùa giải này. Với OVR (Chỉ số tổng quát) khởi điểm lên tới 115, Giroud FAC không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp về chỉ số mà còn đại diện cho sự hoàn thiện của mẫu tiền đạo mục tiêu (Target Man) trong kỷ nguyên mới của FC Online.
Trong bối cảnh Meta game hiện tại, khi lối chơi “Run and Gun” (Chạy và Sút) với các tiền đạo nhỏ con tốc độ cao đang dần bị bắt bài bởi các hậu vệ quốc dân ngày càng thông minh và to khỏe, nhu cầu về một “Số 9” cổ điển – người có thể làm tường, không chiến và dứt điểm một chạm – đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Olivier Giroud FAC xuất hiện như một lời giải hoàn hảo cho bài toán này. Sự hiện diện của anh trên sân buộc đối thủ phải thay đổi hoàn toàn tư duy phòng ngự, từ việc chỉ tập trung bắt tốc độ sang việc phải tranh chấp tay đôi và phòng ngự bóng bổng một cách cực đoan.
2. Phân tích chi tiết bộ chỉ số In-game của Olivier Giroud FAC
Để hiểu rõ sức mạnh thực sự của Olivier Giroud mùa giải FAC, việc phân tích sâu vào từng nhóm chỉ số thành phần là điều bắt buộc. Những con số này không chỉ là dữ liệu hiển thị mà còn phản ánh trực tiếp lên cơ chế vận hành của cầu thủ trong engine của game.
Bảng tổng hợp chỉ số quan trọng của Olivier Giroud FAC (+1)
| Nhóm chỉ số | Tên chỉ số | Giá trị | Nhận định chuyên môn |
| Thể chất | Sức mạnh | 120 | Mức thượng thừa, khó bị đẩy ngã. |
| Thể lực | 111 | Đủ cho 90 phút nếu không lạm dụng nút chạy nhanh. | |
| Thăng bằng | 116 | Cải thiện đáng kể khả năng trụ vững khi bị tác động. | |
| Nhảy | 117 | Yếu tố then chốt cho các pha không chiến. | |
| Dứt điểm | Dứt điểm | 117 | Độ chính xác tuyệt đối trong vòng cấm. |
| Lực sút | 118 | Bóng đi căng, thủ môn khó bắt dính. | |
| Đánh đầu | 121 | Chỉ số cao nhất, khẳng định vị thế số 1 về bóng bổng. | |
| Vô-lê | 117 | Khả năng dứt điểm bóng sống cực tốt. | |
| Chọn vị trí | 118 | AI di chuyển thông minh để đón bóng. | |
| Tốc độ | Tốc độ | 105 | Ở mức khá đối với một Target Man, cần buff từ Team Color. |
| Tăng tốc | 100 | Điểm yếu cần lưu ý, hạn chế đua đường dài. | |
| Chuyền bóng | Chuyền ngắn | 113 | Hỗ trợ làm tường và ban bật ban ngắn tuyệt vời. |
| Giữ bóng | 116 | Khả năng dính bóng trong chân khi tì đè. |
Phân tích chuyên sâu về Thể chất và Mô hình cơ thể (Physical & Body Type)
Olivier Giroud sở hữu chiều cao 193 cm và cân nặng 91 kg, kết hợp với thể hình (Body Type) thường là “Trung bình” hoặc “To” tùy theo bản cập nhật cụ thể của từng mùa giải, nhưng cảm giác ingame của mùa FAC là rất đầm và dày người.
Sức mạnh (120) và Quyết đoán (113): Đây là nền tảng cho lối chơi của Giroud. Với chỉ số Sức mạnh chạm mốc 120 ngay từ thẻ +1, Giroud FAC là một “cỗ xe tăng” thực thụ. Khi sử dụng phím C (Che bóng/Jockey), cơ chế vật lý của game cho phép Giroud tạo ra một vùng an toàn xung quanh trái bóng mà các trung vệ quốc dân như Antonio Rüdiger hay Virgil van Dijk cũng rất khó xâm phạm. Sự kết hợp giữa sức mạnh và cân nặng 91 kg tạo ra quán tính lớn trong các pha va chạm, giúp anh thường xuyên thắng thế trong các tình huống 50/50.
Thăng bằng (116): Đây là điểm nâng cấp đáng giá nhất so với các mùa giải cũ như Mùa giải Loyal Heroes (LH) hay Mùa giải Veteran (VTR). Thông thường, các cầu thủ cao to thường có thăng bằng thấp, dẫn đến việc dễ bị “lảo đảo” (stumble) khi bị tác động vật lý hoặc khi đổi hướng đột ngột. Tuy nhiên, với Thăng bằng 116, Giroud FAC có trọng tâm cực kỳ vững chắc. Điều này giúp anh duy trì được tư thế dứt điểm chuẩn xác ngay cả khi đang bị hậu vệ đối phương kéo áo hoặc tì vai.
Thể lực (111): Mức thể lực này là đủ dùng cho một tiền đạo cắm ít phải di chuyển rộng. Tuy nhiên, nếu người chơi sử dụng lối chơi Pressing tầm cao liên tục, Giroud sẽ xuống sức nhanh sau phút 70. Do đó, việc quản lý thanh thể lực là kỹ năng cần thiết khi vận hành cầu thủ này.
Phân tích khả năng Sát thủ vòng cấm (Finishing & Positioning)
Giá trị cốt lõi của Giroud nằm ở khả năng chuyển hóa cơ hội thành bàn thắng.
Đánh đầu (121) và Nhảy (117): Không có mỹ từ nào đủ để mô tả sự bá đạo của Giroud ở khoản này. Các reviewer và cộng đồng đều thống nhất rằng Giroud FAC sở hữu khả năng không chiến thuộc hàng “Top server”. Chỉ số Đánh đầu 121 giúp anh điều hướng trái bóng với độ chính xác cực cao, đưa bóng vào các góc chết khung thành mà thủ môn không thể với tới. Kết hợp với chiều cao 193 cm, anh không cần phải nhảy quá cao cũng có thể chiến thắng các hậu vệ cánh của đối phương trong các tình huống tạt cột xa (Far post cross).
Dứt điểm (117) và Lực sút (118): Giroud là mẫu tiền đạo “One-touch Goal” (Một chạm thành bàn). Chỉ số Lực sút cao giúp bóng đi với vận tốc lớn, giảm thời gian phản xạ của thủ môn. Đặc biệt, khả năng sút cận thành (Tap-in) của anh rất bén, hiếm khi có hiện tượng “sút ra ngoài khó hơn sút vào trong”.
Chọn vị trí (118) và Phản ứng (115): Đây là những chỉ số ẩn sau (under-the-hood stats) điều khiển AI của cầu thủ. Giroud FAC rất thông minh trong việc “tách người”. Anh thường di chuyển giật lại phía sau lưng trung vệ hoặc chạy cắt mặt (Near post run) tùy theo hướng tạt bóng. Chỉ số Phản ứng 115 giúp anh nhanh chóng tung ra cú dứt điểm ngay khi bóng vừa chạm chân, cực kỳ hữu dụng trong các tình huống lộn xộn trước khung thành.
Phân tích Tốc độ và Khả năng xoay sở (Pace & Agility)
Đây là điểm yếu cố hữu của Giroud, nhưng ở mùa FAC đã có sự cải thiện.
Tốc độ (105) và Tăng tốc (100): So với mặt bằng chung của các tiền đạo “meta speed” như Mbappé hay Henry, Giroud rõ ràng chậm hơn. Tuy nhiên, trong phạm vi hẹp khoảng 10-15 mét, Giroud FAC có độ rướn khá tốt nhờ sải chân dài. Anh không thể đua tốc từ giữa sân, nhưng có thể bứt lên ngắn để đón đường chọc khe trong vòng cấm.
Khéo léo (98) và Rê bóng (110): Đừng để con số 110 đánh lừa bạn rằng anh ấy có thể múa Skill như Neymar. Với thể hình to, Giroud xoay sở khá cứng. Tuy nhiên, chỉ số Rê bóng cao giúp bóng dính chân hơn, hỗ trợ tốt cho việc giữ bóng (Hold-up play) chờ đồng đội băng lên.
3. Phân tích các Chỉ số ẩn và Tác động thực tế
Các Chỉ số ẩn (Traits) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách chơi của cầu thủ, đôi khi còn quan trọng hơn cả chỉ số hiện. Giroud FAC sở hữu bộ chỉ số ẩn “vàng mười” cho một Target Man:
Đánh đầu mạnh (Power Header): Đây là chỉ số ẩn quan trọng nhất. Nó cho phép Giroud thực hiện các cú đánh đầu với lực rất mạnh, khiến thủ môn dù chạm được tay vào bóng cũng khó lòng cản phá. Trong các pha phạt góc, trait này biến Giroud thành một mối đe dọa thường trực. Cơ chế của trait này còn giúp tăng độ chính xác và khả năng tranh chấp trên không khi người chơi giữ phím sút (D) lâu hơn bình thường để lấy lực.
Sát thủ băng cắt (Target Forward/Poacher – tương đương): Mặc dù bản dịch tiếng Việt đôi khi có sự khác biệt về thuật ngữ (“Sát thủ băng cắt” hoặc tương tự), nhưng hiệu quả in-game là giúp Giroud luôn tìm cách di chuyển vào điểm mù của hậu vệ để đón các đường tạt bóng hoặc căng ngang. Trait này kích hoạt AI di chuyển khi bóng được đưa ra biên, Giroud sẽ tự động tăng tốc xâm nhập vòng cấm.
Sút/Tạt bóng má ngoài (Outside Foot Shot/Trivela): Đây là vũ khí giúp Giroud khắc phục phần nào điểm yếu chân phải (3 sao hoặc 4 sao tùy thời điểm cập nhật). Khi ở tư thế không thuận lợi để sút chân trái, anh sẽ tự động (hoặc người chơi kích hoạt bằng ZD/CD) thực hiện cú vẩy má ngoài. Bóng đi với quỹ đạo rất khó chịu và thường găm vào góc xa.

4. Đánh giá từ Cộng đồng và Meta game (Dựa trên Inven và các kênh Review)
Phản hồi từ Cộng đồng Inven (Hàn Quốc)
Cộng đồng Inven được coi là “hàn thử biểu” cho độ hot và hiệu quả của cầu thủ trong FC Online. Dựa trên các thảo luận tại đây, có thể rút ra các nhận định sau:
Vị thế “God Tier” bóng bổng: Game thủ Hàn Quốc thường gọi lối chơi tạt cánh đánh đầu là “Cross Online”. Trong meta này, Giroud FAC được tôn sùng. Nhiều người chơi đánh giá rằng chỉ cần tạt bóng đúng điểm rơi, việc còn lại Giroud sẽ lo liệu. Các bình luận thường so sánh anh với các huyền thoại đánh đầu khác như Bierhoff hay Drogba và cho rằng Giroud có hoạt ảnh (animation) đánh đầu mượt mà hơn.
Sự khó chịu khi đối đầu: Một số chủ đề thảo luận (thread) phàn nàn về việc rất khó kèm Giroud trong các tình huống cố định (phạt góc). Dù đã chỉnh chiến thuật kèm người chặt, Giroud vẫn thường xuyên chiến thắng trong các pha không chiến nhờ thể hình và AI chọn vị trí vượt trội.
Giá trị sử dụng (Cost Performance): Với mức lương (Salary) và giá trị thị trường, Giroud FAC được xem là lựa chọn kinh tế cho những ai muốn xây dựng Team Color Pháp hoặc Chelsea/Arsenal mà không đủ tiền cho các mùa giải ICON The Moment hay các thẻ giới hạn cao cấp khác.
Đánh giá từ các Reviewer và YouTuber
Các kênh review uy tín trên YouTube cũng đưa ra những phân tích chi tiết:
Điểm số trung bình: Giroud FAC thường nhận được điểm số 9/10 hoặc 9.5/10 cho khả năng dứt điểm và làm tường.
Cảnh báo về lối chơi: Các reviewer đều nhấn mạnh rằng Giroud không dành cho những người thích spam nút chạy (E). Anh cần một lối chơi chậm rãi, kiểm soát bóng và mở biên. Nếu người chơi cố gắng dùng anh để rê dắt qua người, họ sẽ cảm thấy thất vọng vì sự “cứng” của cầu thủ này.
Hiệu ứng “Team Color”: Reviewer cũng chỉ ra rằng Giroud FAC chỉ thực sự phát huy 100% sức mạnh khi được buff đầy đủ chỉ số từ Team Color (ví dụ: Tăng Sức mạnh, Tăng Dứt điểm, Tăng Đánh đầu).
5. Chiến thuật, Đội hình và Sơ đồ phù hợp
Việc sử dụng Giroud đòi hỏi một tư duy chiến thuật rõ ràng. Không thể ném anh vào một đội hình phản công tốc độ cao và mong chờ hiệu quả tối đa.
Sơ đồ chiến thuật tối ưu
4-2-3-1 (Biến thể Wide – Hai tiền vệ cánh): Đây là sơ đồ “Sách giáo khoa” để sử dụng Giroud.
Lý do: Sơ đồ này cung cấp hai nguồn cung cấp bóng từ biên (LM/RM hoặc LW/RW) và một hộ công (CAM) chơi ngay sau lưng Giroud.
Vận hành: Hai cánh dâng cao thực hiện các quả tạt (QA, A, ZA). CAM sẽ băng lên đón bóng nhả lại (Lay-off pass) từ Giroud để sút xa hoặc chọc khe. Giroud đóng vai trò trung tâm thu hút hậu vệ.
5-2-3 (Phòng ngự phản công bóng dài):
Lý do: Tận dụng khả năng làm tường. Khi đoạt bóng, phất dài lên cho Giroud che bóng, chờ 2 tiền đạo cánh tốc độ băng lên.
Vận hành: Giroud giữ bóng 2-3 nhịp, sau đó chọc khe (W hoặc ZW) sang hai nách cho đồng đội.
4-4-2 (Cổ điển):
Lý do: Đá cặp với một tiền đạo nhanh (Speedster).
Vận hành: Giroud làm tường, thu hút sự chú ý, tạo khoảng trống cho tiền đạo còn lại chạy chỗ xẻ nách.
Chiến thuật đơn (Individual Instructions) cho Giroud FAC
Công 3 – Thủ 1: Giữ Giroud luôn ở phía trên, không lùi về quá sâu để tiết kiệm thể lực.
Mục tiêu trung tâm (Target Man): Bắt buộc. Giúp anh chủ động tì đè hậu vệ, nhận bóng quay lưng và làm tường.
Khu vực trung tâm (Stay Central): Tránh việc anh di chuyển dạt biên, nơi anh không phát huy được tác dụng.
Xẻ nách (Get in behind) (Tùy chọn): Chỉ nên bật nếu bạn muốn anh chủ động xâm nhập vòng cấm sớm hơn, nhưng với tốc độ thấp, điều này đôi khi không hiệu quả bằng Target Man.
6. Danh sách Cầu thủ phối hợp tốt nhất (Theo Team Color)
Một trong những điểm mạnh lớn nhất của Giroud là anh sở hữu những Team Color cực “xịn”. Dưới đây là danh sách các đối tác lý tưởng để kích hoạt sức mạnh của anh.
Team Color: Arsenal
Giroud là mảnh ghép hoàn hảo cho lối chơi ban bật của Pháo thủ.
Bukayo Saka (Tiền vệ cánh phải): Với cái chân trái khéo léo và chỉ số Tạt bóng cao, Saka là người cung cấp bóng chính. Những quả tạt xoáy vào trong (In-swinging cross) từ Saka rất hợp với đà băng cắt của Giroud.
Martin Ødegaard (Tiền vệ công): “Nhạc trưởng” với khả năng chọc khe và chuyền bóng siêu hạng. Odegaard sẽ tận dụng tối đa các pha làm tường của Giroud để tung ra những cú sút xa hoặc chọc khe lại.
Gabriel Martinelli (Tiền vệ cánh trái): Tốc độ và khả năng đột phá của Martinelli sẽ khuấy đảo hàng thủ, tạo khoảng trống cho Giroud chọn vị trí bên trong.
Team Color: Chelsea
Nơi Giroud giành Champions League, lối chơi thiên về sự chắc chắn và hiệu quả.
Reece James (Hậu vệ cánh phải): Sở hữu khả năng tạt bóng sớm (Early Cross) tốt nhất game. Sự kết hợp giữa James và Giroud là ác mộng cho mọi hàng thủ trong các pha bóng biên.
Eden Hazard (Tiền vệ cánh trái): Khả năng rê dắt (Dribbling) ma thuật của Hazard sẽ thu hút 2-3 hậu vệ, để lộ Giroud không bị ai kèm trong vòng cấm.
Frank Lampard (Tiền vệ trung tâm/CAM): Huyền thoại với khả năng băng lên từ tuyến hai (Late run). Giroud làm tường, nhả bóng lại cho Lampard sút xa (Long shot) là công thức ghi bàn kinh điển.
Team Color: AC Milan
Sự hồi sinh mạnh mẽ của Giroud tại Ý.
Rafael Leão (Tiền đạo cánh trái): Một “chiếc xe đua” bên cánh trái. Leão dùng tốc độ vượt qua hậu vệ biên rồi căng ngang (ZA) cực mạnh vào trong cho Giroud đệm bóng.
Theo Hernández (Hậu vệ cánh trái): Tương tự Leão, Theo có tốc độ và khả năng hỗ trợ tấn công biên cực tốt, giúp Milan luôn duy trì áp lực bóng bổng lên đối phương.
David Beckham (Tiền vệ phải/Trung tâm): Dù Beckham chỉ đá cho Milan thời gian ngắn, nhưng trong game anh có Team Color này. Tạt bóng của Beckham + Đầu của Giroud = Bàn thắng (Gần như là định luật trong game).
Team Color: Đội tuyển Pháp (Les Bleus)
Đội hình quốc dân mạnh nhất game.
Antoine Griezmann (Hộ công/Tiền đạo lùi): Đối tác ăn ý nhất của Giroud ngoài đời. Griezmann di chuyển thông minh quanh Giroud để nhặt bóng hai (second ball) và kiến tạo.
Kylian Mbappé (Tiền đạo cánh): Tốc độ của Mbappé bù trừ hoàn hảo cho sự chậm chạp của Giroud. Giroud hút người, Mbappé chạy chỗ ghi bàn.
Ousmane Dembélé (Tiền đạo cánh): Khả năng dùng hai chân như một (5-5) và tạt bóng dẻo giúp Giroud có bóng từ mọi góc độ.
7. Phân tích nâng cấp mức thẻ (+5 đến +8)
Việc nâng cấp mức thẻ không chỉ tăng chỉ số OVR mà còn cải thiện rõ rệt cảm giác chơi (In-game feel).
Mức thẻ +5 (Bạc): Đây là mức tiêu chuẩn để sử dụng trong các trận đấu xếp hạng (Rank). Tại mức này, Giroud đạt được sự ổn định về Sức mạnh và Dứt điểm. Team Color được kích hoạt đầy đủ giúp anh không bị thua thiệt quá nhiều trước các hậu vệ +5 quốc dân. Tuy nhiên, tốc độ và khả năng xoay sở vẫn còn chút nặng nề.
Mức thẻ +6 & +7: Sự thay đổi lớn nhất nằm ở chỉ số Thăng bằng và Phản ứng. Giroud ở mức thẻ này trụ vững hơn hẳn trong các pha tranh chấp tay đôi. Những cú dứt điểm một chạm trở nên nhanh và hiểm hơn. Khả năng không chiến cũng được nâng lên một tầm cao mới khi chỉ số Nhảy và Đánh đầu vượt trội hoàn toàn so với trung bình của hậu vệ đối phương.
Mức thẻ +8 (Vàng): Đây là phiên bản “Hoàn hảo” (End Game). Ở mức +8, Giroud FAC gần như khắc phục được điểm yếu về Tăng tốc nhờ lượng chỉ số cộng thêm khổng lồ (+15 OVR so với thẻ gốc và các chỉ số thành phần tăng mạnh). Anh trở nên nhanh nhẹn bất ngờ trong các pha bứt tốc đoạn ngắn. Đặc biệt, khả năng “hút bóng” (bóng dính vào chân sau khi va chạm) và độ ảo của các bàn thắng (sút ở tư thế khó vẫn vào) đạt mức tối đa. Sở hữu Giroud FAC +8 là sở hữu một vũ khí hủy diệt thực sự.
8. Điểm mạnh và Điểm yếu
Điểm mạnh (Pros)
Không chiến vô đối: “Vua bầu trời” trong vòng cấm. Chỉ số Đánh đầu và Nhảy cao kết hợp trait Đánh đầu mạnh tạo nên sự áp đảo tuyệt đối.
Làm tường siêu hạng: Sức mạnh 120 và thể hình to giúp che chắn bóng hoàn hảo, tạo điều kiện cho đồng đội băng lên.
Dứt điểm đa dạng: Sút tốt bằng chân trái, sút má ngoài chân phải, vô-lê, đánh đầu. Mọi bộ phận cơ thể đều có thể ghi bàn.
Team Color chất lượng: Dễ dàng ghép vào các đội hình mạnh nhất game (Pháp, Chelsea, Milan).
AI thông minh: Chọn vị trí nhạy bén trong vòng cấm, luôn biết cách tìm khoảng trống.
Điểm yếu (Cons)
Tốc độ hạn chế: Không phù hợp cho lối chơi chọc khe chạy đua đường dài (Through ball spam). Dễ bị bắt kịp nếu quãng đường di chuyển quá xa.
Xoay sở chậm: Cần không gian để xử lý bóng. Gặp khó khăn nếu bị vây ráp nhanh bởi nhiều cầu thủ nhỏ con trong phạm vi hẹp.
Phụ thuộc vào lối chơi: Cần người chơi biết cách tạt bóng và phối hợp, không thể tự làm tự ăn (solo) như các tiền đạo kỹ thuật khác.
Chân phải (Chân không thuận): Dù đã cải thiện nhưng đôi khi vẫn có những cú sút thiếu lực hoặc thiếu chính xác ở những tình huống quyết định so với chân trái.
9. Tiểu sử chi tiết cầu thủ Olivier Giroud
Để hiểu rõ hơn về tinh thần thi đấu và giá trị của thẻ FAC, chúng ta cần nhìn lại hành trình đầy cảm hứng của Olivier Giroud ngoài đời thực.
Thời niên thiếu và Khởi đầu sự nghiệp
Olivier Jonathan Giroud sinh ngày 30 tháng 9 năm 1986 tại Chambéry, Pháp. Anh lớn lên tại làng Froges và bắt đầu sự nghiệp tại CLB địa phương Olympique Club de Froges. Sự nghiệp của anh không hề bằng phẳng. Tại học viện Grenoble, anh từng bị đánh giá thấp và phải chuyển xuống các giải đấu hạng dưới (Ligue 2, National) để tìm cơ hội thi đấu tại Istres và Tours. Chính tại Tours, anh đã tỏa sáng rực rỡ, trở thành Vua phá lưới Ligue 2 và được bầu là Cầu thủ xuất sắc nhất giải, mở ra cánh cửa đến với bóng đá đỉnh cao.
Đỉnh cao tại Montpellier và Arsenal
Năm 2010, anh gia nhập Montpellier và tạo nên một trong những câu chuyện cổ tích đẹp nhất bóng đá Pháp. Mùa giải 2011-2012, Giroud ghi 21 bàn thắng, giành danh hiệu Vua phá lưới và đưa Montpellier lần đầu tiên vô địch Ligue 1, vượt qua gã khổng lồ PSG.
Chuyển đến Arsenal vào năm 2012, Giroud đã có 5 năm rưỡi gắn bó, ghi hơn 100 bàn thắng và giành 3 chức vô địch FA Cup. Anh nổi tiếng với những bàn thắng đẹp mắt, trong đó có giải Puskas năm 2017.
Chinh phục Châu Âu cùng Chelsea và Hồi xuân tại Milan
Năm 2018, anh gia nhập Chelsea. Tại đây, anh tiếp tục cái duyên với các giải đấu cúp khi vô địch FA Cup, Europa League (Vua phá lưới giải đấu) và đỉnh cao là UEFA Champions League mùa giải 2020-2021. Dù thường xuyên dự bị, nhưng mỗi khi vào sân, Giroud đều tỏa sáng.
Chuyển sang AC Milan vào năm 2021, anh đã phá bỏ “lời nguyền số 9” tại sân San Siro, ghi những bàn thắng quan trọng giúp Milan giành Scudetto sau 11 năm chờ đợi.
Sự nghiệp Quốc tế và Hiện tại
Trong màu áo Đội tuyển Pháp, Giroud là một tượng đài. Anh là nhân tố chủ chốt trong chức vô địch World Cup 2018 với vai trò làm tường cho Griezmann và Mbappé. Anh cũng giành ngôi Á quân World Cup 2022 và Euro 2016. Hiện tại, anh đang giữ kỷ lục là Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất lịch sử Đội tuyển Pháp.
Về hoạt động hiện nay, sau khi chia tay bóng đá đỉnh cao châu Âu, Giroud đã chuyển sang thi đấu tại giải Nhà nghề Mỹ (MLS) trong màu áo Los Angeles FC, tiếp tục hành trình bền bỉ của mình.
Kết luận
Olivier Giroud mùa giải FAC trong FC Online là sự kết tinh của sức mạnh, bản lĩnh và khả năng không chiến thượng thừa. Đối với những huấn luyện viên yêu thích lối chơi kiểm soát, tạt cánh đánh đầu và cần một trung phong làm điểm tựa vững chắc, đây là bản hợp đồng không thể bỏ qua. Mặc dù kén người chơi do hạn chế về tốc độ, nhưng một khi đã làm chủ được “Mỹ nam” này, bạn sẽ sở hữu một vũ khí hủy diệt có thể xuyên phá mọi hàng phòng ngự kiên cố nhất.
Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ
Admin: Vũ Tuấn Anh

