Review Ollie Watkins 25PL

Ollie Watkins 25pl

Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu: Phân tích toàn diện cầu thủ Ollie Watkins 25PL (25-26 Premium Live) trong FC Online

1. Giới thiệu tổng quan về mùa giải 25PL và vị thế của Ollie Watkins

Trong bối cảnh không ngừng vận động của thị trường chuyển nhượng và Meta game (xu hướng chiến thuật) trong FC Online, sự xuất hiện của mùa thẻ 25PL (25-26 Premium Live) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng về cách vận hành của các thẻ cầu thủ dựa trên phong độ thực tế. Khác biệt hoàn toàn so với các mùa giải Live cơ bản (thường có chỉ số thấp và chủ yếu phục vụ mục đích giảm lương hoặc làm nguyên liệu nâng cấp), dòng thẻ Premium Live được thiết kế để phản ánh đẳng cấp ngôi sao của các cầu thủ hàng đầu thế giới ngay tại thời điểm ra mắt, với bộ chỉ số nền tảng cực cao tiệm cận với các mùa giải sự kiện lớn.

Ollie Watkins, tiền đạo chủ lực của Aston Villa và là nhân tố quan trọng của Đội tuyển Anh, được tái hiện trong mùa giải 25PL với tư cách là một trong những “sát thủ” vòng cấm toàn diện nhất. Dựa trên dữ liệu hình ảnh được cung cấp, với chỉ số tổng quát (OVR) lên tới 96 ở mức thẻ +1, Ollie Watkins 25PL không chỉ đơn thuần là một lựa chọn thay thế mà đang vươn lên trở thành một “Meta player” (cầu thủ phù hợp xu hướng) đáng gờm. Báo cáo này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết từng khía cạnh kỹ thuật, đánh giá từ cộng đồng quốc tế (đặc biệt là Inven), và đưa ra các giải pháp chiến thuật tối ưu cho game thủ chuyên nghiệp.

1.1. Bản chất của cơ chế “Premium Live” (25PL)

Mùa thẻ 25PL hoạt động dựa trên cơ chế “Dynamic rating” (Chỉ số động). Điều này có nghĩa là giá trị sử dụng của Ollie Watkins không cố định mà sẽ biến thiên dựa trên màn trình diễn thực tế của anh tại Premier League và các giải đấu cúp châu Âu mùa giải 2025-2026.

Cơ chế Live performance: Nếu Watkins ghi bàn hoặc kiến tạo ngoài đời, chỉ số trong game sẽ được tăng cường (Buff) thông qua các bản cập nhật hàng tuần hoặc hàng tháng. Với phong độ ghi 19 bàn và 13 kiến tạo ở mùa giải trước, tiềm năng tăng trưởng chỉ số của thẻ này là cực kỳ lớn.

Tối ưu hóa lương (Salary cap): Mặc dù sở hữu bộ chỉ số OVR 96 (ngang ngửa các mùa thẻ sự kiện như 23UCL hay EBS), mức lương của thẻ 25PL thường được điều chỉnh ở mức hợp lý hơn, giúp các huấn luyện viên dễ dàng cân đối đội hình trong các chế độ giới hạn lương.

2. Phân tích chi tiết bộ chỉ số kỹ thuật (Technical analysis)

Dựa trên dữ liệu hình ảnh chi tiết của thẻ Ollie Watkins 25PL (OVR 96), chúng ta thấy một sự nâng cấp toàn diện so với các phiên bản trước đó. Đây không còn là một tiền đạo hạng trung mà đã lột xác thành một cỗ máy săn bàn thực thụ.

2.1. Khả năng dứt điểm và chọn vị trí: Đỉnh cao của một “Poacher”

Chỉ số thành phần Giá trị Phân tích chuyên sâu & Tác động In-game
Dứt điểm (Finishing) 99 Đây là chỉ số gây choáng ngợp nhất. Mức 99 ở thẻ +1 tiệm cận sự hoàn hảo. Trong FC Online, điều này đồng nghĩa với việc Watkins có khả năng chuyển hóa bàn thắng cực cao trong phạm vi vòng cấm (Box), bất kể góc sút hay tư thế. Các cú sút sệt (DD) hoặc sút chéo góc (D thường) sẽ có độ chính xác gần như tuyệt đối.
Chọn vị trí (Positioning) 101 Chỉ số này vượt ngưỡng 100 ngay từ level 1, biến Watkins thành một “bóng ma” đối với hàng thủ đối phương. AI của anh sẽ tự động tìm kiếm các điểm mù (Blind spots) giữa cặp trung vệ để thực hiện các pha tách người. Trong các tình huống lộn xộn, Watkins 25PL sẽ luôn là người xuất hiện đúng chỗ để đệm bóng.
Lực sút (Shot Power) 98 Lực sút 98 giúp bóng đi căng và nhanh, giảm thiểu thời gian phản xạ của thủ môn. Điều này đặc biệt hữu dụng khi đối đầu với các “thần gác đền” quốc dân như Courtois hay Van der Sar, nơi mà tốc độ bóng bay là yếu tố quyết định.
Vô-lê (Volleys) 98 Khả năng bắt bóng sống thượng thừa. Kết hợp với Chọn vị trí 101, Watkins sẽ cực kỳ nguy hiểm trong các tình huống bóng hai hoặc các quả tạt tầm thấp.
Sút xa (Long Shots) 91 Mặc dù không chuyên về sút xa như Harry Kane, nhưng mức 91 là đủ để đe dọa khung thành từ mép vòng cấm nếu có khoảng trống. Tuy nhiên, đây không phải là vũ khí chính của anh.

Nhận định chuyên gia: Sự kết hợp giữa Dứt điểm 99 và Chọn vị trí 101 tạo nên một AI tấn công cực kỳ thông minh. Watkins 25PL không cần người chơi phải điều khiển chạy chỗ quá nhiều (Q/LB spam); anh sẽ tự động thực hiện các pha “Cut-inside” (cắt vào trong) hoặc “Break the line” (phá bẫy việt vị) một cách chủ động. Đây là đặc điểm thường chỉ thấy ở các thẻ ICON cao cấp.

2.2. Tốc độ và sự linh hoạt: Xóa bỏ định kiến “Cứng”

Trước đây, các thẻ của Watkins thường bị cộng đồng đánh giá là “cứng” hoặc xoay sở chậm. Tuy nhiên, thẻ 25PL đã khắc phục triệt để vấn đề này.

Tốc độ (Sprint Speed) & Tăng tốc (Acceleration): Cả hai đều đạt mức 92. Đây là ngưỡng tốc độ lý tưởng cho một tiền đạo cắm (ST). Anh đủ nhanh để vượt qua các hậu vệ trong các pha đua tốc đoạn ngắn và trung bình. Đặc biệt, với Meta game hiện tại ưu tiên các hậu vệ nhanh, tốc độ 92 giúp Watkins không bị tụt lại phía sau trong các pha phản công (Counter-attack).

Rê bóng (Dribbling) 96 & Khéo léo (Agility) 93: Đây là những con số biết nói. Mức Khéo léo 93 giúp anh thực hiện các động tác xoay người (Turn), ngoặt bóng (C-turn hoặc EC) mượt mà hơn rất nhiều. Anh không còn cảm giác “xe tải” (truck-like) như các phiên bản cũ nữa mà trở nên thanh thoát hơn.

Giữ bóng (Ball Control) 94: Khả năng bước một (First touch) gọn gàng, giúp bóng dính chân ngay cả khi nhận các đường chuyền mạnh (Driven pass – ZS), tạo tiền đề cho cú dứt điểm ngay lập tức.

2.3. Thể chất và không chiến: Quái vật trên không

Một bất ngờ lớn từ dữ liệu ảnh là khả năng không chiến và nền tảng thể lực của Watkins 25PL.

Nhảy (Jumping): 103: Đây là chỉ số “khủng khiếp” đối với một cầu thủ cao 1m80. Con số 103 (chưa tính buff Team Color) cho phép Watkins bật cao hơn hẳn so với chiều cao thực tế, chiến thắng trong các pha tranh chấp trên không với những trung vệ cao to nhưng có chỉ số nhảy thấp hơn.

Đánh đầu (Heading): 99: Kết hợp với khả năng bật nhảy siêu hạng, Watkins trở thành mối đe dọa thường trực trong các tình huống phạt góc hoặc tạt cánh (Crossing meta).

Thể lực (Stamina): 102: Mức thể lực vượt ngưỡng 100 đảm bảo anh có thể duy trì cường độ hoạt động cao (High intensity) suốt 120 phút thi đấu, bao gồm cả hiệp phụ, mà không bị suy giảm hiệu suất chạy chỗ.

Sức mạnh (Strength) 91 & Quyết đoán (Aggression) 91: Anh đủ sức tì đè (Shielding) và tranh chấp tay đôi với các hậu vệ “trâu bò”. Chỉ số Quyết đoán cao cũng giúp anh tích cực tranh cướp bóng ngay trên phần sân đối phương (Pressing tầm cao).

2.4. Khả năng kiến tạo (Playmaking)

Chuyền ngắn (Short Passing) 94 & Tầm nhìn (Vision) 92: Khác với mẫu tiền đạo “mắc võng”, Watkins 25PL có thể lùi sâu làm bóng như một số 9 ảo (False 9). Anh có thể tung ra những đường chọc khe ban bật chính xác cho các vệ tinh xung quanh băng lên.

Chỉ số ẩn (Traits):

Bấm bóng (Chip Shot AI): Tăng độ chính xác khi thực hiện các cú lốp bóng qua đầu thủ môn (QD) hoặc dứt điểm kỹ thuật.

Team Player (Hidden): Đây là một chỉ số ẩn cực kỳ giá trị và hiếm có. Cầu thủ sở hữu trait này sẽ giúp AI của các đồng đội xung quanh di chuyển thông minh hơn, tăng cường tính kết nối trong các pha phối hợp nhóm.

Cứng như thép (Solid Player): Giảm thiểu tối đa nguy cơ chấn thương, đảm bảo anh luôn sẵn sàng thi đấu trong các trận cầu căng thẳng với mật độ va chạm cao.

3. Đánh giá chuyên sâu từ cộng đồng Inven và reviewer quốc tế

Cộng đồng Inven (Hàn Quốc) và các reviewer hàng đầu luôn có những cái nhìn khắt khe và thực tế nhất về giá trị sử dụng (Ingame performance) so với chỉ số hiển thị.

3.1. Cảm nhận về Gameplay (In-game feel)

Tổng hợp từ các thảo luận trên Inven và YouTube:

Sự “Ảo” của AI: Nhiều game thủ nhận xét rằng Watkins 25PL có khả năng “đánh hơi” bàn thắng rất lạ. Anh thường xuyên xuất hiện ở những vị trí mà bóng bật ra (Rebound), một đặc điểm thường thấy ở các tiền đạo hàng đầu như Inzaghi hay Muller nhưng với thể chất tốt hơn nhiều. “Anh ta luôn ở đó, đúng lúc, đúng chỗ” là nhận định chung.

Tranh luận về độ “Cứng”: Mặc dù chỉ số Rê bóng cao, một số người chơi quen dùng các cầu thủ nhỏ con (như Messi, Neymar) vẫn cảm thấy Watkins hơi “đầm” người. Tuy nhiên, đa số đều đồng ý rằng so với các tiền đạo mục tiêu (Target Man) khác, Watkins linh hoạt hơn rất nhiều. Sự “đầm” này thực tế lại là lợi thế giúp anh trụ vững khi bị tác động vật lý từ phía sau.

Hiệu quả của xu hướng High/High (3-3): Watkins có xu hướng công thủ Cao/Cao. Một số người lo ngại anh sẽ lùi quá sâu. Tuy nhiên, các reviewer chỉ ra rằng với chỉ số Chọn vị trí 101, anh vẫn ưu tiên xâm nhập vòng cấm khi đội nhà có bóng. Xu hướng thủ Cao giúp anh trở thành tuyến phòng ngự đầu tiên rất hiệu quả, gây áp lực (Pressing) lên hàng thủ đối phương ngay khi mất bóng.

3.2. So sánh với các đối thủ cạnh tranh trong Meta

So với Harry Kane (Các mùa thường): Watkins 25PL nhanh hơn và nhảy cao hơn đáng kể. Kane chuyền bóng và sút xa tốt hơn, nhưng Watkins phù hợp hơn với lối đá tốc độ và chọc khe (Through-ball meta).

So với Shevchenko (ICON/LN): Watkins có sức mạnh và khả năng tì đè tốt hơn, trong khi Shevchenko có lợi thế về những cú sút xa (ZD) cong hơn. Watkins là phiên bản “công nhân” hơn, lỳ lợm hơn.

So với Erling Haaland: Haaland là mẫu cầu thủ thuần sức mạnh và càn lướt. Watkins khéo léo hơn, phối hợp nhóm tốt hơn (nhờ trait Team Player) và không bị quá phụ thuộc vào chân thuận như Haaland (dù Haaland sút rất khủng khiếp).

46 Ollie Watkins 25pl

4. Phân tích hệ thống chiến thuật tối ưu

Để khai thác tối đa sức mạnh của Ollie Watkins 25PL (OVR 96), huấn luyện viên cần xây dựng một hệ thống chiến thuật tận dụng được sự đa năng và AI thông minh của anh.

4.1. Sơ đồ chiến thuật khuyên dùng

Sơ đồ 4-2-3-1 (Meta kiểm soát & chọc khe)

Đây là sơ đồ phổ biến nhất hiện nay và cực kỳ phù hợp với Watkins.

Vị trí: ST (Tiền đạo cắm duy nhất).

Vai trò: Watkins sẽ là điểm đến cuối cùng của các đường chuyền. Sự hỗ trợ từ 3 tiền vệ công (CAM/LAM/RAM) sẽ tận dụng tối đa khả năng Chọn vị trí 101 của anh.

Chiến thuật đơn (Player instructions):

Chạy chỗ xẻ nách (Drift Wide): Tận dụng Tốc độ 92 để kéo giãn hàng thủ đối phương, tạo khoảng trống ở trung lộ cho CAM băng lên.

Chạy chỗ phía sau (Get In Behind): Đây là thiết lập bắt buộc để kích hoạt AI chạy chỗ phá bẫy việt vị của Watkins.

Ở lại phía trên (Stay Forward): Để khắc phục xu hướng thủ “Cao” (High), giúp anh luôn sẵn sàng cho các pha phản công và giữ thể lực cho các pha bứt tốc quyết định.

Sơ đồ 4-2-2-2 (Meta hai tiền đạo)

Vị trí: RS hoặc LS (Đá cặp tiền đạo).

Vai trò: Watkins nên đá cặp với một tiền đạo có khả năng làm tường tốt hoặc một tiền đạo nhỏ con khéo léo.

Chiến thuật đơn:

Nếu đá cặp với một Target Man (ví dụ: Kane, Drogba): Watkins nên được set Chạy chỗ phía sau để đón các đường bóng làm tường.

Nếu đá cặp với một tiền đạo ảo (ví dụ: Rooney, Foden): Watkins có thể chơi tự do hơn để tận dụng khả năng Dứt điểm 99 trong vòng cấm.

Sơ đồ 4-1-2-1-2 (Kim cương hẹp)

Phù hợp cho lối đá ban bật ngắn (Tiki-taka) trung lộ.

Với chỉ số Chuyền ngắn 94 và trait Team Player, Watkins hoạt động cực tốt trong sơ đồ này, liên kết chặt chẽ với tiền vệ công (CAM) và tiền đạo đá cặp.

4.2. Thiết lập chiến thuật đội (Team tactics)

Lối chơi (Build up play): Chuyền dài (Long ball) hoặc Chuyển trạng thái nhanh (Fast build up). Điều này kích thích Watkins di chuyển liên tục về phía khung thành đối phương.

Tạo cơ hội (Chance creation): Chuyền bóng trực diện (Direct passing) hoặc Chạy chỗ (Forward runs). Đây là chìa khóa để “mở khóa” khả năng xâm nhập vòng cấm siêu hạng của anh.

5. Hệ sinh thái & Các đối tác hoàn hảo (Partner recommendations)

Sức mạnh của Watkins 25PL sẽ được nhân lên gấp bội khi được đặt trong đúng Team Color và đá cặp với những vệ tinh phù hợp.

5.1. Team Color (Đội hình kích hoạt)

Watkins 25PL là mảnh ghép nòng cốt cho hai Team Color mạnh:

Aston Villa: Đội bóng đang lên với nhiều cầu thủ chất lượng cao trong game. Team Color này thường cộng thêm chỉ số Sức mạnh và Tầm nhìn, rất hữu ích.

Tuyển Anh (England): Một trong những Team Color “quốc dân” mạnh nhất game với sự đồng đều ở cả 3 tuyến. Team Color Anh thường buff Sút xa, Kiểm soát bóng và Thể lực.

5.2. Danh sách cầu thủ đá cặp tốt nhất (Không nêu mùa giải)

Dưới đây là danh sách các đối tác lý tưởng để tối ưu hóa khả năng của Watkins, dựa trên sự bổ trợ về lối chơi và Team Color:

Nhóm kiến tạo (Playmakers) – Người “mớm” bóng

Jack Grealish (Aston Villa/England): Với khả năng rê dắt dẻo dai và chuyền bóng xuất sắc, Grealish có thể hút người để tạo khoảng trống cho Watkins băng cắt. Mối liên kết lịch sử tại Aston Villa giúp họ phối hợp rất ăn ý.

James Maddison (England): Chuyên gia chuyền chọc khe (Through ball) và tạt bóng. Maddison có thể cung cấp những đường bóng “dọn cỗ” để Watkins tận dụng tốc độ và khả năng dứt điểm.

Youri Tielemans (Aston Villa): Một chân chuyền đại tài ở tuyến giữa. Khả năng chuyền dài (Long pass) của Tielemans sẽ kích hoạt các pha chạy chỗ phía sau hàng thủ của Watkins.

Nhóm tiền đạo đá cặp (Strike partners)

Harry Kane (England): Sự kết hợp kinh điển “Một nhanh – Một khéo”. Kane lùi sâu làm bóng và sút xa, trong khi Watkins xâm nhập vòng cấm. Đây là cặp đôi bù trừ hoàn hảo cho nhau.

Wayne Rooney (England): Cả hai đều có sự nhiệt huyết và thể lực dồi dào. Rooney có thể càn lướt để tạo khoảng trống cho Watkins dứt điểm.

Moussa Diaby (Aston Villa): Nếu bạn cần tốc độ bên hành lang cánh. Diaby có thể dùng tốc độ xé gió để xuống biên rồi căng ngang (Cut-back) cho Watkins đệm bóng với chỉ số Chọn vị trí 101.

Nhóm hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Trent Alexander-Arnold (England): Những quả tạt sớm (Early Cross – QA) hoặc tạt xoáy (Curve) của Trent sẽ tìm đến cái đầu có chỉ số Nhảy 103 của Watkins một cách chính xác nhất.

Lucas Digne (Aston Villa): Khả năng tạt bóng của Digne cũng rất đáng nể, hỗ trợ tốt cho lối chơi tạt cánh đánh đầu khi bế tắc.

6. Phân tích giá trị nâng cấp: Từ +8 đến +13

Mức thẻ +8 (Thẻ vàng):

Chỉ số OVR: Tăng 15-19 điểm so với gốc (Tùy cơ chế cập nhật). Lúc này, OVR của Watkins có thể chạm ngưỡng 111-115.

Thay đổi Gameplay: Đây là “điểm gãy” (Breakpoint) quan trọng. Ở mức vàng, AI của cầu thủ dường như được “mở khóa” thêm một bậc. Các pha chạy chỗ trở nên sắc bén hơn hẳn. Sức mạnh tranh chấp được cường hóa, giúp anh khó bị ngã hơn khi va chạm.

Hiệu quả kinh tế: Sở hữu một thẻ 25PL +8 thường rẻ hơn nhiều so với thẻ ICON +5 cùng chỉ số, nhưng hiệu năng đem lại là tương đương nhờ cơ chế Live performance buff thêm.

Mức thẻ +10 đến +13 (Siêu phẩm):

Chỉ số OVR: Tăng trên 20 điểm. Các chỉ số thành phần như Dứt điểm, Tốc độ, Chọn vị trí sẽ Max ping (tối đa) hoặc gần tối đa (130-140).

Trải nghiệm: Ở mức này, Watkins trở thành một “Glitch” (Lỗi game). Tốc độ ra chân (Animation speed) khi sút cực nhanh. Khả năng tì đè trở nên vô lý (Unstoppable), có thể đẩy ngã cả Van Dijk hay Rudiger. Đặc biệt, chỉ số Nhảy lúc này có thể lên tới 120+, biến anh thành “Vua không chiến” thực sự.

Khuyên dùng: Nếu bạn có đủ tài chính để sở hữu mức thẻ này, Watkins 25PL sẽ là tiền đạo gánh team số 1, vượt trội hơn hầu hết các thẻ mùa thường khác.

7. Tiểu sử chi tiết cầu thủ Ollie Watkins

Để hiểu rõ hơn về tinh thần thi đấu và phong cách “cần cù bù thông minh” của Watkins trong game, chúng ta cần nhìn lại hành trình sự nghiệp đầy nỗ lực của anh.

7.1. Tuổi thơ và khởi đầu gian nan

Ollie Watkins sinh ngày 30 tháng 12 năm 1995 tại Torquay, Devon, Anh. Anh lớn lên ở thị trấn Newton Abbot gần đó. Không giống như những thần đồng được đào tạo tại các học viện danh tiếng từ nhỏ, con đường của Watkins bắt đầu khiêm tốn tại học viện của Exeter City ở cấp độ U11. Anh đã phải trải qua nhiều thử thách, bao gồm cả việc bị đem cho mượn tại CLB Weston-super-Mare ở giải hạng dưới để tích lũy kinh nghiệm.

7.2. Sự nghiệp thăng tiến vượt bậc

Exeter City (2014–2017): Sau khi trở lại từ hợp đồng cho mượn, Watkins tỏa sáng rực rỡ. Ban đầu chơi ở vị trí tiền vệ cánh trái, anh đã ghi những bàn thắng quan trọng và giành giải Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của EFL.

Brentford (2017–2020): Bước ngoặt lớn đến khi anh gia nhập Brentford. Tại đây, dưới bàn tay của HLV Dean Smith và sau đó là Thomas Frank, anh được chuyển đổi từ một tiền vệ cánh thành một tiền đạo cắm (Striker). Mùa giải 2019-2020, anh ghi tới 26 bàn tại Championship, khẳng định tên tuổi như một trong những chân sút tốt nhất nước Anh.

Aston Villa (2020–Nay): Gia nhập Aston Villa với mức phí kỷ lục của CLB thời điểm đó. Watkins ngay lập tức gây tiếng vang với cú Hat-trick vào lưới Liverpool trong chiến thắng 7-2 lịch sử. Anh liên tục duy trì phong độ ghi bàn ổn định qua các mùa giải, trở thành đầu tàu đưa Aston Villa trở lại đấu trường Châu Âu (UEFA Europa Conference League và Champions League).

7.3. Sự nghiệp quốc tế và danh hiệu

Đội tuyển Anh: Watkins ra mắt “Tam Sư” vào năm 2021 và ghi bàn ngay trong trận ra mắt gặp San Marino. Anh là nhân tố dự bị chiến lược quan trọng của HLV Gareth Southgate tại các giải đấu lớn như EURO 2024, nơi anh ghi bàn thắng vàng ở bán kết giúp Anh vào chung kết.

Hoạt động hiện nay: Tính đến mùa giải 2025-2026, Watkins đang ở đỉnh cao sự nghiệp (29 tuổi). Anh không chỉ là cây săn bàn mà còn là một thủ lĩnh trên hàng công, tham gia tích cực vào lối chơi chung và các hoạt động từ thiện ngoài sân cỏ.

8. Kết luận tổng quan

Ollie Watkins mùa giải 25PL (25-26 Premium Live) là một bản nâng cấp toàn diện và đáng giá trong FC Online. Với bộ chỉ số OVR 96 được xây dựng dựa trên phong độ đỉnh cao ngoài đời thực, anh mang đến một giải pháp tấn công hiệu quả, thực dụng và đầy sức mạnh.

Điểm mạnh cốt lõi: AI chọn vị trí siêu hạng (101), Dứt điểm sắc bén (99), Không chiến bá đạo (Nhảy 103) và Thể lực sung mãn (102).

Lưu ý khi sử dụng: Cần thiết lập chiến thuật hợp lý để quản lý xu hướng High/High và tận dụng tối đa khả năng chạy chỗ thay vì lạm dụng rê dắt.

Tiềm năng: Là một khoản đầu tư thông minh nhờ cơ chế tăng chỉ số Live performance và sự thăng hoa của Aston Villa.

Đối với các huấn luyện viên đang tìm kiếm một tiền đạo cắm toàn năng, có khả năng gánh vác hàng công với mức lương hợp lý và khả năng nâng cấp mạnh mẽ, Ollie Watkins 25PL chính là mảnh ghép hoàn hảo không thể bỏ qua.


Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ

Admin: Vũ Tuấn Anh

Review Pau Cubarsí FAC

Review M. Mittelstädt FAC

Review A. Cambiaso FAC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *