1. Tổng quan dự án và giới thiệu đối tượng nghiên cứu
Trong vũ trụ mô phỏng bóng đá FC Online, việc lựa chọn và xây dựng đội hình không chỉ đơn thuần là sự lắp ghép các chỉ số cao nhất, mà là nghệ thuật cân bằng giữa tư duy chiến thuật, trải nghiệm điều khiển và sự phù hợp với xu hướng thi đấu (Meta) hiện hành. Bài viết này tập trung phân tích một trong những thẻ cầu thủ gây nhiều tranh luận nhưng cũng đầy sức hút: Paul Scholes mùa giải Football Association Champions (FAC).
Được định danh là mùa giải tôn vinh những nhà vô địch cúp FA (The Emirates FA Cup) – giải đấu lâu đời và danh giá bậc nhất nước Anh, thẻ FAC của Paul Scholes không chỉ là sự tái hiện kỹ thuật số của một huyền thoại Manchester United mà còn là một bài toán chiến thuật thú vị cho các huấn luyện viên online. Với chỉ số tổng quát (OVR) lên tới 118 ở mức thẻ +1, đây là một trong những phiên bản cao cấp nhất của “Hoàng tử tóc vàng” từng xuất hiện trong game.
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích từng khía cạnh nhỏ nhất của thẻ cầu thủ này, từ các thông số kỹ thuật hiển thị trên thẻ, các chỉ số ẩn, cho đến những trải nghiệm thực chiến được tổng hợp từ cộng đồng game thủ quốc tế (Inven – Hàn Quốc) và Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn khách quan, đa chiều và chuyên sâu, giúp người chơi đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất.
2. Tiểu sử và di sản bóng đá của Paul Scholes: Nền tảng của mùa giải FAC
Để hiểu rõ giá trị của thẻ FAC, cần phải đặt nó vào bối cảnh lịch sử của Paul Scholes ngoài đời thực. Các chỉ số trong game không phải ngẫu nhiên mà có; chúng là sự phản chiếu của một sự nghiệp vĩ đại.
2.1. Khởi nguồn và sự nghiệp câu lạc bộ
Paul Scholes sinh ngày 16 tháng 11 năm 1974 tại Salford, Anh. Ông là thành viên ưu tú của “Thế hệ vàng 1992” (Class of ’92) lừng danh của Manchester United, cùng với David Beckham, Ryan Giggs, Nicky Butt và anh em nhà Neville. Khác với vẻ hào nhoáng của Beckham hay sự bùng nổ của Giggs, Scholes trầm lặng nhưng lại là “bộ não” của Quỷ Đỏ trong suốt hai thập kỷ.
Toàn bộ sự nghiệp chuyên nghiệp của Scholes gắn liền với màu áo đỏ thành Manchester. Từ khi ra mắt vào năm 1994 đến khi giải nghệ lần đầu vào năm 2011, và sau đó là màn tái xuất đầy cảm xúc vào năm 2012, ông đã có 718 lần ra sân, ghi được 155 bàn thắng. Ông là mẫu Tiền vệ trung tâm hoàn hảo, có khả năng điều tiết nhịp độ trận đấu, chuyền bóng chính xác đến từng milimet và đặc biệt là khả năng sút xa xuất sắc.
2.2. Dấu ấn tại FA Cup – Cảm hứng cho mùa giải FAC
Mùa giải Football Association Champions (FAC) trong FC Online được thiết kế để vinh danh những cá nhân đã tỏa sáng rực rỡ tại đấu trường FA Cup. Với Paul Scholes, FA Cup là nơi lưu giữ những ký ức đẹp đẽ. Ông đã cùng Manchester United nâng cao chiếc cúp này 3 lần (1996, 1999, 2004).
Đặc biệt, trong mùa giải “ăn ba” thần thánh 1998-1999, Paul Scholes là nhân tố không thể thay thế. Chính ông là người ghi bàn trong trận chung kết FA Cup 1999 gặp Newcastle United, góp phần mang về danh hiệu thứ hai trong cú ăn ba lịch sử. Mùa giải FAC trong game, với bộ chỉ số tấn công vượt trội, chính là sự tái hiện hình ảnh Scholes của những năm tháng đỉnh cao đó: một Tiền vệ công (CAM/CM) với khả năng định đoạt trận đấu bằng một khoảnh khắc thiên tài.
2.3. Hoạt động hiện tại
Sau khi giải nghệ vào năm 2013, Paul Scholes không rời xa bóng đá. Ông trở thành đồng sở hữu của câu lạc bộ Salford City cùng các đồng đội cũ trong Class of ’92. Bên cạnh đó, ông cũng tham gia công tác huấn luyện ngắn hạn và hiện là một bình luận viên bóng đá uy tín, thường xuyên đưa ra những nhận định thẳng thắn về Manchester United và bóng đá Anh trên các kênh truyền thông lớn.
3. Phân tích chi tiết bộ chỉ số in-game
Bài viết sẽ mổ xẻ chi tiết sức mạnh của Paul Scholes FAC ở mức thẻ +1, Level 1.
3.1. Thông số thể chất cơ bản
Đây là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến trải nghiệm điều khiển của người chơi.
-
Chiều cao: 171cm. Trong Meta game hiện tại, nơi các tiền vệ quốc dân thường cao trên 1m85 (Gullit, Ballack, Vieira), chiều cao 171cm là một bất lợi cực lớn. Nó đồng nghĩa với việc Scholes gần như vô hại trong các pha tranh chấp bóng bổng.
-
Cân nặng: 71kg.
-
Thể hình: Trung bình. Thể hình trung bình kết hợp với trọng tâm thấp giúp Scholes có độ đầm nhất định khi cầm bóng, không quá mỏng manh như thể hình “Nhỏ” nhưng cũng không đủ dày để va chạm mạnh.
-
Chân thuận: Phải.
-
Chân nghịch: 4/5. Khả năng xử lý bóng bằng chân trái 4 sao là đủ tốt để thực hiện các đường chuyền và cú sút ở tư thế khó, tuy nhiên vẫn có tỷ lệ sai số nhỏ so với chân thuận.
3.2. Bộ chỉ số tổng quát (OVR 118)
Mức OVR 118 (ở vị trí CM) đặt Scholes FAC vào hàng ngũ những thẻ mùa giải cao cấp nhất, chỉ đứng sau các mùa Icon The Moment hoặc các mùa giải giới hạn đặc biệt. Sự phân bổ điểm số của ông tập trung cực mạnh vào ba mảng: Sút, Chuyền và Rê bóng.
3.2.1. Phân tích khả năng tấn công & dứt điểm
Đây là điểm sáng chói lọi nhất của mùa giải FAC.
-
Lực sút: 122. Một con số rất cao. Lực sút lớn giúp bóng đi căng như kẻ chỉ, giảm thời gian phản xạ của thủ môn đối phương.
-
Sút xa: 122. Kết hợp với Lực sút 122, Scholes FAC là một pháo đài di động. Bất kỳ khoảng trống nào từ cự ly 20-30m đều là tử địa với đối thủ. Cộng đồng Inven và Việt Nam đều đồng thuận rằng sút xa là vũ khí tối thượng của thẻ này.
-
Dứt điểm: 118. Khả năng kết thúc trong vòng cấm cũng rất sắc bén, cho phép Scholes hoạt động như một hộ công (Shadow Striker) hiệu quả.
-
Chọn vị trí: 121. Chỉ số này cực cao, phản ánh trí thông minh nhân tạo (AI) của cầu thủ trong việc tìm khoảng trống. Scholes sẽ thường xuyên xâm nhập vòng cấm muộn để đón các đường trả ngược, đúng như phong cách ngoài đời.
-
Vô-lê: 116. Sẵn sàng trừng phạt các pha phá bóng lỗi của hậu vệ đối phương.
3.2.2. Phân tích khả năng kiến tạo
Nếu sút xa là búa tạ, thì chuyền bóng là dao mổ.
-
Chuyền ngắn: 123. Mức chỉ số rất cao này đảm bảo sự luân chuyển bóng mượt mà. Scholes đóng vai trò là trạm trung chuyển hoàn hảo ở giữa sân.
-
Chuyền dài: 122. Những đường phất bóng QW (lốp bóng qua đầu) hoặc ZW (chọc khe bổng mạnh) từ chân Scholes có độ chính xác cực cao. Bóng thường tìm đến đúng đà di chuyển của tiền đạo, loại bỏ hoàn toàn hàng thủ đối phương.
-
Tầm nhìn: 121. Chỉ số này bổ trợ trực tiếp cho khả năng chuyền, giúp Scholes “nhìn thấy” các đường chuyền mà cầu thủ chỉ số thấp không thể thực hiện.
3.2.3. Phân tích tốc độ
-
Tốc độ: 109.
-
Tăng tốc: 108.
-
Đánh giá: Tốc độ 108/109 ở mức thẻ +1 là khá nhanh đối với một Tiền vệ trung tâm thiên về kiểm soát, nhưng chưa đủ nhanh để đua tốc đường dài với các Hậu vệ cánh theo Meta hiện nay như Theo Hernandez hay Walker. Tuy nhiên, so với các mùa giải cũ của Scholes (như TC, HOT), đây là một bước tiến vượt bậc, giúp ông không bị quá tụt hậu trong các pha chuyển trạng thái.
3.2.4. Phân tích phòng ngự
-
Cắt bóng: 98.
-
Lấy bóng: 96.
-
Kèm người: 91.
-
Xoạc bóng: 96.
-
Đánh giá: Đây là điểm yếu lớn. Mức chỉ số phòng ngự dưới 100 (ở thẻ +1) là rất thấp trong Meta hiện tại. Scholes không có khả năng tự động tranh chấp hay tì đè để đoạt lại bóng. Người chơi buộc phải sử dụng kỹ năng phán đoán để cắt đường chuyền thay vì lao vào tắc bóng trực tiếp.
3.2.5. Phân tích thể chất & khéo léo
-
Thăng bằng: 119. Đây là chỉ số cứu cánh cho thể hình nhỏ bé. Thăng bằng cao giúp Scholes trụ vững trong các pha va chạm nhẹ, không bị ngã ngay lập tức khi bị tác động, cho phép kịp thời chuyền bóng hoặc dứt điểm.
-
Bình tĩnh: 122. Chỉ số này cực kỳ quan trọng trong các tình huống bị áp sát (Pressing). Bình tĩnh cao giúp Scholes giữ được độ chính xác trong các đường chuyền và cú sút ngay cả khi bị hậu vệ đối phương gây áp lực.
-
Thể lực: 119. Mức thể lực dồi dào, cho phép Scholes hoạt động rộng (Box-to-box) suốt 90 phút, thậm chí là hiệp phụ mà không bị đuối sức quá nhanh.
3.3. Hệ thống chỉ số ẩn
Paul Scholes FAC sở hữu các chỉ số ẩn quan trọng:
-
Sát thủ băng cắt: Giúp di chuyển thông minh trong vòng cấm.
-
Thánh chuyền bóng: Đây là chỉ số ẩn quan trọng nhất của một tiền vệ kiến thiết. Khi Scholes cầm bóng, AI của các đồng đội xung quanh sẽ tích cực di chuyển tìm khoảng trống hơn.
-
Kiến tạo (AI): Tăng độ chính xác và độ hiểm hóc cho các đường chọc khe.
-
Sút xa (AI): AI sẽ tự động khuyến khích cầu thủ thực hiện sút xa khi có khoảng trống, và tăng tỷ lệ thành công của các cú sút này.
-
Chuyền dài (AI): Tối ưu hóa các đường chuyền vượt tuyến.
Lưu ý: Các chỉ số ẩn có đuôi (AI) thường chỉ hoạt động hiệu quả trong chế độ Giả lập (Manager Mode) hoặc khi cầu thủ do máy điều khiển. Tuy nhiên, trong lối chơi điều khiển tay, chỉ số ẩn “Thánh chuyền bóng” và “Sút xa” vẫn mang lại cảm giác khác biệt rõ rệt.
4. Đánh giá từ cộng đồng game thủ
Để đánh giá chính xác hiệu năng thực tế, chúng ta không thể bỏ qua tiếng nói từ cộng đồng – những người trực tiếp trải nghiệm sản phẩm hàng ngày.
4.1. Cộng đồng Inven (Hàn Quốc) – Cái nhìn khắt khe về Meta
Inven là nơi tập trung các dữ liệu và đánh giá về FC Online. Cộng đồng tại đây nổi tiếng với sự thực dụng và khắt khe.
-
Về khả năng tranh chấp: Một nhận định đáng chú ý từ người dùng Inven cho biết: “Tưởng là tệ nhưng cơ thể trụ lại tốt một cách kỳ lạ”. Điều này xác nhận giả thuyết về chỉ số Thăng bằng 119 đã phát huy tác dụng, tạo ra một cơ chế đặc biệt giúp Scholes không dễ bị lấn lướt như vẻ bề ngoài.
-
Về giá trị sử dụng so với giá thành: Có ý kiến trái chiều. Một game thủ chia sẻ: “Đã bán và xuống cấp thẻ thấp hơn… thà dùng Klose còn hơn”. Nhận định này cho thấy trong môi trường cạnh tranh cao, Scholes FAC có thể bị coi là giá quá cao so với hiệu quả mang lại, đặc biệt khi so sánh với các cầu thủ đa năng hơn.
-
Về chế độ Giả lập: Có người chơi nhận xét sau 50 trận giả lập: “Hạ mức thẻ xuống thực tế lại thấy đá hay hơn… có lẽ thẻ này đơn giản là tệ”. Điều này cảnh báo rằng Scholes FAC có thể không phải là lựa chọn tối ưu cho chế độ Giả lập xếp hạng, nơi AI phòng ngự yếu kém của ông dễ bị khai thác.
4.2. Cộng đồng review Việt Nam & quốc tế – Sự ưu ái cho huyền thoại
Tại Việt Nam và trên Reddit, các đánh giá thường mang tính cảm xúc hơn, gắn liền với tình yêu dành cho Manchester United.
-
Khả năng tấn công: Một reviewer tại Việt Nam nhận xét Scholes là mẫu cầu thủ “Tuy nhỏ nhưng có võ” và đặc biệt nhấn mạnh vào khả năng “Sút xa cực kỳ hiệu quả”. Đây là điểm thu hút lớn nhất đối với người chơi Việt Nam.
-
Khuyết điểm phòng ngự: Trên Reddit, một bài review chi tiết chấm điểm phòng ngự của Scholes chỉ 7/10 với nhận xét “Tàng hình trong phòng ngự” và “Không kèm người đủ tốt”.
-
Tổng quan gameplay: Tài khoản Reddit cũng đánh giá cao khả năng chuyền bóng (10/10) và thể lực (9.5/10), khẳng định Scholes có thể chạy bao sân suốt trận đấu mà không mệt mỏi.

5. Chiến thuật vận hành & sơ đồ tối ưu
Việc sử dụng Paul Scholes FAC đòi hỏi một tư duy chiến thuật cụ thể. Ông không phải là mảnh ghép có thể lắp vào mọi đội hình như Gullit.
5.1. Sơ đồ chiến thuật khuyến nghị
| Sơ đồ | Vị trí của Scholes | Đánh giá hiệu quả | Phân tích chi tiết |
| 4-2-3-1 | CAM (Tiền vệ công trung tâm) | 10/10 | Vị trí lý tưởng nhất. Tại đây, Scholes được giải phóng khỏi nhiệm vụ phòng ngự nặng nề nhờ 2 CDM phía sau. Ông có không gian để kiến tạo và đặc biệt là băng lên dứt điểm tuyến hai. |
| 4-1-2-3 | LCM / RCM (Tiền vệ trung tâm lệch) | 8.5/10 | Trong sơ đồ này, Scholes đóng vai trò làm bóng. Cần một CDM mỏ neo cực mạnh (như Casemiro, Rodri) để bọc lót. Khả năng chuyển cánh của Scholes sẽ phát huy tối đa. |
| 4-1-4-1 | LCM / RCM | 7.5/10 | Phù hợp với lối đá kiểm soát. Tuy nhiên, khả năng tranh chấp yếu ở giữa sân có thể khiến đội nhà bị lép vế nếu đối thủ chơi Pressing mạnh. |
| 4-2-2-2 | CDM (Tiền vệ phòng ngự) | 4/10 | KHÔNG KHUYẾN NGHỊ. Việc để Scholes đá cặp CDM trong sơ đồ này rất rủi ro. Khoảng trống lớn ở trung lộ sẽ bị đối thủ khai thác triệt để do Scholes không đủ thể hình để che chắn. |
5.2. Chiến thuật đơn
Để tối ưu hóa AI của Scholes, người chơi nên thiết lập:
-
Tấn công: Tham gia tấn công (3).
-
Hỗ trợ tạt bóng: Chờ ở rìa vòng cấm. Đây là chỉ lệnh quan trọng nhất. Thay vì lao vào đánh đầu (nơi Scholes chắc chắn thua), ông sẽ lùi lại tuyến hai để đón bóng bật ra và thực hiện các cú sút xa sở trường.
-
Vị trí: Tự do. Cho phép Scholes di chuyển rộng để tìm khoảng trống nhận bóng.
-
Phòng ngự: Cắt bóng. Dù chỉ số thủ thấp, nhưng việc thiết lập cắt bóng quyết liệt kết hợp với thể lực cao giúp Scholes tích cực gây áp lực hơn, bù đắp cho sự thua thiệt về sức mạnh.
6. Phân tích Team Color & đối tác ăn ý
Giá trị của Scholes FAC còn nằm ở khả năng kích hoạt các Team Color mạnh.
6.1. Team Color Manchester United
Đây là Team Color phổ biến hàng đầu trong game. Scholes FAC là mảnh ghép không thể thiếu cho đội hình Manchester United đẹp và chất lượng.
-
Hiệu ứng: Tăng OVR, Sức mạnh, Tạt bóng (tùy cấp độ).
-
Đối tác hoàn hảo:
-
Roy Keane (ICON/LN/CAP): Người cận vệ trung thành. Keane lo dọn dẹp, tranh chấp, để Scholes rảnh chân kiến tạo.
-
Casemiro (21UCL/WC22/BTB): Sự lựa chọn theo Meta hiện đại. Casemiro bù đắp hoàn hảo mọi khiếm khuyết về thể hình và phòng ngự của Scholes.
-
Wayne Rooney (Mọi mùa giải): Sự kết hợp kinh điển. Rooney có thể lùi sâu nhận bóng từ Scholes hoặc băng lên dứt điểm.
-
6.2. Team Color Tuyển Anh (England)
Với sự nổi lên của tuyển Anh trong các giải đấu gần đây, Team Color này đang rất được ưa chuộng.
-
Hiệu ứng: Tăng OVR, Chuyền dài, Sút xa. Tăng trực tiếp vào điểm mạnh nhất của Scholes.
-
Đối tác hoàn hảo:
-
Declan Rice (23TOTS/Euro): Máy quét số 1 của tuyển Anh hiện tại.
-
Jude Bellingham (23UCL/24TY): Một mẫu tiền vệ toàn năng. Bellingham và Scholes sẽ tạo nên cặp đôi công thủ toàn diện, với Bellingham càn lướt và Scholes chia bài.
-
6.3. Cầu thủ đá cặp khuyến nghị
Dưới đây là danh sách các cầu thủ có khả năng phối hợp tốt nhất với Scholes dựa trên cơ chế bù trừ:
| Cầu thủ | Vai trò | Lý do phối hợp tốt với Scholes |
| Roy Keane | Máy quét | Bọc lót phòng ngự, tranh chấp bóng, tạo khoảng trống an toàn cho Scholes. |
| Casemiro | Mỏ neo | Kiểm soát bóng bổng, đánh chặn từ xa, che chắn hàng thủ. |
| Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | Thể hình tốt, bao sân rộng, thu hồi bóng hiệu quả. |
| Cristiano Ronaldo | Tiền đạo mục tiêu | Tốc độ và khả năng chọn vị trí của Ronaldo là điểm đến hoàn hảo cho những đường chuyền dài (QW) của Scholes. |
| Wayne Rooney | Tiền đạo lùi/Hộ công | Sức mạnh càn lướt, khả năng phối hợp 1-2 (ban bật) cực tốt ở trung lộ. |
| Ruud van Nistelrooy | Tiền đạo cắm | Khả năng dứt điểm trong vòng cấm tận dụng tối đa các đường chọc khe sệt (W) của Scholes. |
7. Phân tích so sánh các mùa giải
Cộng đồng thường đặt câu hỏi: “Liệu FAC có phải là mùa giải tốt nhất của Scholes (trừ Icon/Moment)?”
| Mùa giải | OVR (Cơ bản) | Đặc điểm nổi bật | So sánh với FAC |
| ICON / The Moment | Cao nhất | Toàn diện nhất, nhưng giá quá cao và lương lớn. | FAC là phiên bản “tiểu Icon” với khả năng tấn công tiệm cận nhưng giá dễ tiếp cận hơn. |
| FAC (FA Champions) | 118 | Tấn công cực mạnh (Sút/Chuyền), Thăng bằng tốt. | Lựa chọn cân bằng nhất cho Team Color MU/Anh ở phân khúc cao cấp. |
| EBS (European Best Stars) | Thấp hơn FAC | Giá rẻ, AI ổn định, được dùng nhiều trước khi FAC ra mắt. | FAC vượt trội hoàn toàn về chỉ số tấn công và hiệu quả của cú sút xa. |
| BTB (Back to Back) | Thấp hơn FAC | Hai chân 5-5, sút xa tốt. | FAC có chỉ số ẩn và AI chạy chỗ tấn công nhỉnh hơn. |
| LN (Legendary Numbers) | Tương đương/Thấp hơn | Tập trung vào thương hiệu số áo. | FAC thường được đánh giá cao hơn về khả năng dứt điểm trong vòng cấm. |
Kết luận so sánh: Mùa giải FAC là bản nâng cấp toàn diện về mặt trận tấn công so với các mùa giải thường (EBS, BTB). Nếu tài chính cho phép, việc nâng cấp từ EBS lên FAC là hoàn toàn xứng đáng để trải nghiệm khả năng sút xa đột biến.
8. Phân tích giá trị nâng cấp thẻ (+1 đến +8)
Sự khác biệt khi nâng cấp mức thẻ là rất lớn đối với các cầu thủ có thể hình nhỏ như Scholes.
-
Mức +1 đến +4: Ở mức này, Scholes vẫn khá mỏng manh. Tốc độ chưa đủ để tạo đột biến. Chủ yếu dùng để trải nghiệm hoặc cho các đội hình kinh phí thấp.
-
Mức +5 (Thẻ Bạc): Đây là mức thẻ tiêu chuẩn để sử dụng Scholes FAC hiệu quả.
-
Hiệu ứng: Tăng 6 OVR, cộng thêm chỉ số từ Team Color (thường +3/+4).
-
Tác động: Tốc độ và Sức mạnh được cải thiện đáng kể. Khả năng sút xa trở nên ổn định hơn rất nhiều. Các cú ZD (sút xoáy) sẽ có độ cong và lực tốt hơn hẳn.
-
-
Mức +6 đến +7: Dành cho người chơi có tài chính mạnh. Tại đây, các chỉ số ẩn như Thăng bằng và Rê bóng đạt ngưỡng rất cao, giúp Scholes khó bị lấy bóng hơn hẳn.
-
Mức +8 (Thẻ Vàng): Cực hiếm và đắt đỏ. Ở trạng thái này, với đầy đủ hiệu ứng Team Color, Scholes FAC có thể sở hữu bộ chỉ số rất cao và toàn diện. Tuy nhiên, xét về hiệu quả kinh tế, đầu tư vào Scholes +8 không hiệu quả bằng việc mua một Icon +5 của các cầu thủ quốc dân khác (như Gullit, Ballack).
9. Kết luận và khuyến nghị
9.1. Tóm tắt điểm mạnh – yếu (SWOT)
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
| Sút xa 10/10: Vũ khí hủy diệt, có thể ghi bàn từ mọi cự ly. | Không chiến 1/10: Gần như vô dụng trong tranh chấp bóng bổng. |
| Chuyền bóng 10/10: Kiến tạo cơ hội cực tốt, AI chuyền thông minh. | Phòng ngự 5/10: Tranh chấp tay đôi yếu, cần người bọc lót. |
| Thể lực 9/10: Cày ải tốt suốt trận đấu. | Tốc độ 7/10: Chỉ ở mức khá, dễ bị hậu vệ theo Meta bắt kịp. |
| Thăng bằng: Trụ tốt trong va chạm nhẹ. | Lương: Khá cao, cần cân nhắc quỹ lương tổng. |
9.2. Lời khuyên của vận động viên Esports
Dưới đây là lời khuyên dựa trên trải nghiệm thực tế:
Paul Scholes FAC là một “nghệ sĩ” trên sân cỏ ảo FC Online. Ông không dành cho lối chơi dựa nhiều vào sức mạnh hay đua tốc độ. Thẻ cầu thủ này là món quà tuyệt vời cho những huấn luyện viên yêu thích lối đá kiểm soát bóng (Tiki-taka), ban bật nhỏ và tìm kiếm bàn thắng từ những cú sút xa đẹp mắt.
Nếu người chơi là người hâm mộ của Manchester United hoặc Tam Sư, đây là bản nâng cấp bắt buộc phải có cho vị trí CAM. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn đã trang bị cho ông những “vệ sĩ” chất lượng (CDM mạnh) để Scholes có thể toàn tâm toàn ý thực hiện những đường chuyền và cú sút hoàn hảo trên sân cỏ.
Đánh giá điểm số tổng thể: 8.8/10 (Trong hệ quy chiếu Team Color MU/England).
Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ
Admin: Vũ Tuấn Anh

