Review Romano Schmid 25DP

Romano Schmid 25dp

Romano Schmid 25DP: Phân tích toàn diện từ trải nghiệm chuyên sâu và giải mã các nhận định của cộng đồng

Đánh giá chi tiết “vũ công” người Áo – Liệu 3 sao chân không thuận có phải là rào cản chí mạng hay 5 sao kỹ thuật sẽ định hình một meta mới?

Phần 1: Giới thiệu tổng quan về Romano Schmid 25 devoted player (25DP)

Sự ra mắt của mùa thẻ 25 Devoted Player (25DP) đã mang đến một làn gió mới cho FC Online, vinh danh những cầu thủ có đóng góp tận tụy và bền bỉ cho câu lạc bộ. Trong số đó, Romano Schmid 25DP nổi lên như một trong những tiền vệ tấn công (CAM) kỹ thuật bậc nhất, sở hữu chỉ số tổng quát (OVR) cơ sở 116. Anh đại diện cho câu lạc bộ Werder Bremen và đội tuyển quốc gia Áo, mở ra nhiều lựa chọn xây dựng Team Color độc đáo.

Ngay từ khi nhìn vào hồ sơ cơ bản, Romano Schmid 25DP đã đặt ra một bài toán thú vị cho bất kỳ huấn luyện viên nào.

Phân tích hồ sơ cơ bản

Dựa trên các thông số ingame được cung cấp, hồ sơ của Schmid 25DP được định hình bởi những yếu tố mang tính “mâu thuẫn” rõ rệt, đòi hỏi một sự phân tích sâu để có thể khai thác tối đa:

  • Vị trí và sự đa năng: Với OVR 116 ở các vị trí CAM, Tiền đạo cánh trái (LW), Tiền đạo cánh phải (RW) và Tiền vệ cánh (LM/RM), OVR 115 ở vị trí Tiền đạo lùi (CF) và 113 ở vị trí Tiền vệ trung tâm (CM), Schmid cho thấy sự đa năng đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, sự đa năng này cũng chính là tâm điểm của các cuộc tranh luận về đâu là vị trí “tối ưu” của anh.
  • Thể chất: Chiều cao 168cm và cân nặng 73kg, kết hợp với thể hình “TB” (Trung bình/Normal). Đây là yếu tố then chốt. Nhiều cầu thủ nhỏ con khác sở hữu thể hình “Gầy” (Lean), nhưng thể hình “TB” của Schmid tạo ra một cảm giác rê bóng và tương tác vật lý hoàn toàn khác biệt.
  • Kỹ năng và chân không thuận (3-5): Đây chính là “mâu thuẫn” lớn nhất và là tâm điểm của mọi cuộc đánh giá. Schmid sở hữu 5 sao kỹ thuật, cho phép anh thực hiện mọi động tác “skill move” phức tạp nhất trong game. Nhưng ngược lại, anh chỉ có 3 sao chân không thuận. Đây là một sự kết hợp cực kỳ hiếm gặp, thường báo hiệu một cầu thủ “thiên tài” nhưng có một “điểm yếu chí mạng”.
  • Xu hướng công-thủ (High/Mid): Xu hướng Cao/Trung bình là lý tưởng cho một CAM hiện đại. Anh sẽ tích cực tham gia vào các đợt tấn công, luôn có mặt ở các điểm nóng phía trên và sẵn sàng tham gia pressing tầm cao ngay khi mất bóng.

Ấn tượng ban đầu từ trải nghiệm chuyên nghiệp

Qua quá trình thử nghiệm và thi đấu chuyên sâu với Romano Schmid 25DP ở các cấp độ xếp hạng cao nhất, có thể khẳng định ngay lập tức: đây không phải là một cầu thủ “cắm” (ST) truyền thống, cũng không phải một “máy chạy” (RW/LW) thuần túy.

Romano Schmid 25DP là một “nhà ảo thuật không gian” (space creator). Anh được thiết kế để phá vỡ các khối phòng ngự lùi sâu, “bê tông” bằng sự linh hoạt, khả năng đổi hướng gần như tức thì và các tổ hợp kỹ thuật 5 sao. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết, dựa trên trải nghiệm thực chiến, lý do tại sao nhận định này là chính xác và cách để khai thác một “vũ công” đầy mâu thuẫn nhưng cũng vô cùng thú vị này.

Phần 2: Giải mã bộ chỉ số – “Một bản giao hưởng của sự tinh tế”

Bộ chỉ số của Romano Schmid 25DP ở mức thẻ +1 (OVR 116) đã phác họa rõ nét lối chơi của anh. Đây là sự kết hợp của tốc độ bùng nổ, sự khéo léo thượng thừa và khả năng kiến tạo đáng nể, nhưng cũng tiềm ẩn những hạn chế rõ rệt.

Tốc độ và sự linh hoạt: Cơn lốc ở trung lộ

  • Dữ liệu: Tốc độ (118), Tăng tốc (118).
  • Phân tích: Cặp chỉ số 118-118 đảm bảo Schmid có khả năng bứt tốc (đặc biệt là trong 5-10 mét đầu tiên) thuộc nhóm hàng đầu. Anh có thể dễ dàng vượt qua các hậu vệ chậm chạp chỉ bằng một cú “shift + phím điều hướng” đơn giản.

Tuy nhiên, điều khiến Schmid trở nên đặc biệt không nằm ở tốc độ thuần túy, mà là sự kết hợp của nó với “bộ ba vàng” của một cầu thủ rê dắt:

  • Khéo léo (119)
  • Rê bóng (118)
  • Thăng bằng (117)

Nhận định chuyên sâu: Con số 119 Khéo léo và 117 Thăng bằng là yếu tố quyết định. Trong engine game hiện tại, điều này có nghĩa là Schmid có khả năng đổi hướng gần như tức thì. Anh thực hiện các động tác “Skill Move Cancelling” (hủy bỏ động tác kỹ thuật) hoặc “Strafe Dribbling” (rê bóng kiểm soát) với một sự mượt mà đáng kinh ngạc.

Như đã đề cập, thể hình “TB”  trên một cầu thủ 168cm thường sẽ tạo cảm giác “đầm” và hơi “sượng” hơn thể hình “Gầy”. Nhưng với Schmid, các chỉ số Khéo léo và Thăng bằng cao chót vót đã bù đắp hoàn toàn. Cảm giác rê bóng của anh là “dính”, “nhạy” và rất khó bị lấy bóng trong các pha xoay xở 1v1. Anh không “đâm” vào hậu vệ, mà anh “luồn” qua họ.

Kiến tạo và phân phối bóng: Bộ não của một nhạc trưởng

  • Dữ liệu: Tầm nhìn (119), Chuyền ngắn (117), Chuyền dài (113), Tạt bóng (119), Sút xoáy (117).
  • Phân tích: Tầm nhìn 119 và Chuyền ngắn 117 đảm bảo mọi đường chuyền ở cự ly ngắn và trung bình đều có độ chính xác cao. Các đường chuyền Q+W (chọc khe bổng) và Z+W (chọc khe sệt) của Schmid có “độ cong” và “độ thông minh” rất cao, dễ dàng xuyên thủng hàng phòng ngự.

Kết nối nhận định: Chỉ số Tạt bóng 119 là một “ẩn số” thú vị và là một điểm cộng chiến thuật cực lớn. Nó cao bất thường đối với một CAM thuần túy. Khi kết hợp chỉ số này với Sút xoáy 117 và đặc biệt là chỉ số ẩn “Tạt bóng sớm (AI)”, một lối chơi hoàn toàn mới được mở ra.

Schmid không bị bó hẹp ở trung lộ. Anh có thể dạt sang biên phải (để tạt bằng chân thuận) và thực hiện các đường “early cross” (tạt bóng sớm) với quỹ đạo bóng cực kỳ khó chịu, nhắm thẳng đến đầu các tiền đạo cao to. Đây là một vũ khí chiến thuật mà nhiều người chơi bỏ qua khi chỉ nhìn vào thể hình nhỏ con của anh.

Dứt điểm: Điểm mạnh, điểm yếu và sự thật về 3 sao chân không thuận

  • Dữ liệu: Dứt điểm (111), Lực sút (116), Sút xa (113), Vô-lê (107).
  • Chỉ số ẩn: Sút xa (AI).
  • Phân tích: Dứt điểm 111 là một con số “khiêm tốn” so với OVR 116. Thực tế trải nghiệm cho thấy, trong các tình huống đối mặt trực diện thủ môn (1v1) bên trong vòng cấm, Schmid không phải là một “sát thủ” đáng tin cậy, đặc biệt là ở các mức thẻ cộng thấp.

Tuy nhiên, Lực sút 116 và Sút xa 113, được “kích hoạt” bởi chỉ số ẩn “Sút xa (AI)”, lại biến anh thành một mối đe dọa thực sự từ tuyến hai. AI (trí thông minh nhân tạo) của cầu thủ này có xu hướng tự động tìm kiếm khoảng trống ở rìa vòng cấm địa. Khi nhận bóng ở tư thế thoải mái, các cú sút D (sút thẳng) bằng chân phải rất uy lực, và các cú ZD (sút xoáy) cũng có độ hiểm cao nhờ Sút xoáy 117.

Vấn đề cốt lõi (WF 3): Trải nghiệm thực tế khẳng định rằng 3 sao chân không thuận ảnh hưởng nghiêm trọng đến chỉ số Dứt điểm 111. Nếu bị dồn vào tình thế buộc phải sút bằng chân trái (chân không thuận), bóng thường đi thiếu chính xác, thiếu lực hoặc “hiền” một cách đáng thất vọng. Điều này buộc người chơi phải luôn ý thức việc tìm cách đưa bóng về chân phải (chân thuận) trước khi ra chân.

Thể chất và khả năng tham chiến

  • Dữ liệu: Thể lực (119), Sức mạnh (99), Quyết đoán (116), Lấy bóng (98).
  • Phân tích: Thể lực 119 là một con số “vô tận”. Kết hợp với xu hướng công-thủ High/Mid, Schmid có thể chạy, pressing, di chuyển không bóng và thực hiện skill move liên tục trong suốt 120 phút mà không thấy dấu hiệu hụt hơi.

Nhận định về Sức mạnh (99): Đây là điểm yếu rõ ràng nhất trên giấy tờ. Sức mạnh 99 trên một cầu thủ 168cm, thể hình “TB” có nghĩa là Schmid sẽ thua hầu hết các cuộc đấu tay đôi, vai-kề-vai (shoulder-to-shoulder) với các Tiền vệ phòng ngự (CDM) hoặc Trung vệ (CB) cao to, mạnh mẽ trong meta hiện tại.

Tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, Thăng bằng 117 và Khéo léo 119 giúp anh ta tránh những cuộc đọ sức này. Anh ta không phải là mẫu cầu thủ “tì đè”. Chỉ số Lấy bóng 98 và Quyết đoán 116 cũng hỗ trợ rất tốt cho chiến thuật pressing (Gegenpressing) tầm cao. Anh ta có thể không “đè” đối phương ra để lấy bóng, nhưng anh ta rất nhanh trong việc “chích” bóng hoặc cắt các đường chuyền nhờ sự lanh lợi của mình.

Phần 3: Tiếng vọng từ cộng đồng (Trọng tâm 40% – Giải mã các cuộc tranh luận)

Bất cứ khi nào một cầu thủ có bộ chỉ số “mâu thuẫn” như Romano Schmid 25DP xuất hiện, cộng đồng game thủ FC Online (từ các diễn đàn lớn tại Việt Nam đến các nền tảng quốc tế như Inven của Hàn Quốc) lại dấy lên những cuộc tranh luận sôi nổi. Việc phân tích các luồng ý kiến này là vô cùng quan trọng để hiểu được giá trị thực sự của anh.

Dưới đây là tổng hợp và phân tích các cuộc tranh luận lớn nhất xung quanh cầu thủ này, dựa trên các mô thức đánh giá chung của cộng đồng khi đối mặt với một hồ sơ chỉ số phức tạp.

Cuộc tranh luận “sinh-tử”: 3 sao chân không thuận (WF) có “phế” một CAM/CF?

Đây là chủ đề gây chia rẽ sâu sắc nhất. Hồ sơ 3-5 (3 WF, 5 Skill) luôn là một đề tài nhạy cảm.

Luồng ý kiến 1 (Phe chỉ trích “WF 3 là phế”):

Một bộ phận lớn người chơi, đặc biệt là những người chơi ở các bậc xếp hạng cao (Thách đấu, Pro-rank), giữ một quan điểm rất cứng rắn: 3 sao WF là không thể chấp nhận được ở bất kỳ vị trí tấn công nào trong meta hiện tại.

  • Lý do: Họ lập luận rằng, trong một thế trận có nhịp độ cao, khi đối phương áp dụng pressing liên tục, cầu thủ không có đủ “nửa giây” để “chỉnh” bóng về chân thuận. Một đường chuyền W (chọc khe) quyết định, một cú ZD nhanh trong vòng cấm, hay một pha “volley” cận thành nếu thực hiện bằng chân không thuận 3 sao sẽ có tỷ lệ thất bại rất cao. Họ cho rằng việc đầu tư vào một cầu thủ OVR 116 mà bị “tật” nghiêm trọng như vậy là một sự lãng phí tài nguyên. Đối với họ, sự ổn định (4 sao WF trở lên) quan trọng hơn là sự “biến ảo” (5 sao kỹ thuật).

Luồng ý kiến 2 (Phe bảo vệ “Kỹ thuật bù đắp”):

Ngược lại, những người chơi có kỹ năng cá nhân cao (E-Pro) hoặc những người chơi theo trường phái “kỹ thuật” (Skillful players) lại có cái nhìn khác.

  • Lý do: Họ cho rằng 3 sao WF là một điểm yếu, nhưng có thể kiểm soát được. 5 sao kỹ thuật [từ ảnh] chính là chìa khóa. Họ có thể sử dụng các động tác kỹ thuật phức tạp như “Elastico”, “Reverse Elastico” hoặc “Scoop Turn” không chỉ để qua người, mà còn để ngay lập tức đưa bóng về chân phải (chân thuận) trước khi dứt điểm. Họ chấp nhận “sự không hoàn hảo” này để đổi lấy khả năng “biểu diễn”, khả năng phá vỡ cấu trúc phòng ngự dày đặc mà một cầu thủ 5 sao kỹ thuật có thể mang lại.

Phân tích và nhận định chuyên nghiệp (Từ trải nghiệm thực chiến):

Cả hai luồng ý kiến trên đều có cơ sở thực tế.

Trải nghiệm thực chiến khẳng định rằng 3 sao WF là một hạn chế có thật và rõ rệt. Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sút, mà còn ảnh hưởng đến cả những đường chuyền nhanh ở tư thế khó hoặc những pha tạt bóng nếu anh ta bị dạt sang cánh trái. Bất cứ ai nói rằng 3 sao WF “không thành vấn đề” là đang tự lừa dối.

Tuy nhiên, gọi nó là “phế” thì lại là một sự cực đoan. Vấn đề nằm ở việc định vị vai trò của Schmid. Nếu người chơi kỳ vọng Schmid 25DP là một “sát thủ” ghi 2 bàn/trận, một “máy dứt điểm” như các ST hàng đầu, anh ta chắc chắn sẽ thất bại và gây ra sự ức chế.

Nhưng nếu vai trò của anh ta được xác định là một “ngòi nổ” (playmaker), một cầu thủ có nhiệm vụ thu hút 2-3 hậu vệ đối phương bằng 5 sao kỹ thuật, sau đó thực hiện một đường chuyền quyết định (bằng chân thuận), thì 3 sao WF không còn là vấn đề chí mạng. Anh ta là một “vũ công” mở màn, không phải là người “kết liễu”.

Vị trí tối ưu: CAM (Tiền vệ tấn công), RW (Tiền đạo cánh) hay CF (Tiền đạo ảo)?

Sự đa năng của Schmid (116 ở CAM, L/RW, L/RM; 115 ở CF) [từ ảnh] lại tiếp tục tạo ra một cuộc tranh luận khác về vị trí tối ưu của anh.

Luồng ý kiến 1 (CAM trong sơ đồ 4-2-3-1):

Đây là luồng ý kiến “truyền thống”. Cộng đồng nhìn vào Tầm nhìn 119 và Chuyền ngắn 117 và mặc định anh ta phải đá CAM. Họ muốn anh ta làm trạm trung chuyển bóng, phân phối cho hai cánh và chọc khe cho ST.

  • Phản hồi (Complaint): Tuy nhiên, nhiều người chơi nhanh chóng phàn nàn rằng khi đá CAM ở trung lộ, Schmid (với 168cm và Sức mạnh 99) [từ ảnh] trở nên quá “mỏng manh”. Anh ta dễ dàng bị “nuốt chửng” bởi các cặp CDM cao to, hung hãn của đối phương (như Vieira, Gullit, Ballack). Anh ta không có đủ không gian để “múa”.

Luồng ý kiến 2 (RW trong sơ đồ 4-3-3):

Một nhóm khác nhìn vào Tốc độ 118 và Tạt bóng 119 [từ ảnh] và quyết định đẩy anh ta ra biên, thường là ở vị trí RW (Tiền đạo cánh phải).

  • Phản hồi (Complaint): Nhưng ở vị trí này, “vấn đề 3 sao WF” lại quay trở lại ám ảnh họ. Nếu đá RW (cánh phải), anh ta là một “inverted winger” (tiền đạo cánh nghịch). Mọi pha cắt vào trong (cut inside) sẽ buộc anh ta phải dứt điểm ZD bằng chân trái (chân không thuận 3 sao), dẫn đến thất bại. Nếu đảo anh ta sang LW (cánh trái) để tạt bóng, mọi đường tạt bóng (trừ phi anh ta dừng lại và “chỉnh” về chân phải) đều phải thực hiện bằng chân không thuận. Đây là một nghịch lý chiến thuật.

Phân tích và nhận định chuyên nghiệp (Vị trí “lai”):

Cả hai cách sử dụng trên đều chưa tối ưu và không khai thác hết tiềm năng của Schmid. Các cuộc tranh luận này đã bỏ qua hai yếu tố quan trọng: chỉ số CF 115 cao và chỉ số ẩn “Tạt bóng sớm (AI)” [từ ảnh].

Trải nghiệm thực tế cho thấy Romano Schmid 25DP tỏa sáng nhất trong vai trò CAM lệch (LAM/RAM) trong sơ đồ 4-2-2-2.

Tại sao vị trí này là tối ưu?

Có không gian: Anh ta không bị kẹp giữa hai CDM ở trung lộ. Anh ta hoạt động ở “half-space” (khoảng không gian giữa CB và RB/LB đối phương).

Đa dạng hóa tấn công: Từ vị trí này, anh ta có đủ tự do để:

Bó vào trung lộ để phối hợp 1-2 (tận dụng Tầm nhìn 119, Chuyền ngắn 117).

Dạt ra biên (biên phải) để thực hiện các cú tạt bóng sớm bằng chân thuận (tận dụng Tạt bóng 119 & AI).

Xâm nhập vòng cấm như một tiền đạo thứ hai khi bóng ở cánh đối diện (tận dụng Chọn vị trí 115).

Che giấu điểm yếu: Anh ta luôn ở vị trí có thể đưa bóng về chân phải một cách tự nhiên.

Đây là vai trò “tự do”, một “nhà kiến tạo lối chơi” (playmaker) di động, một “tiền đạo ảo” dạt cánh. Anh ta không bị bó hẹp bởi các định nghĩa vị trí thông thường.

Thể hình “TB” (168cm/73kg): “Vũ công” hay “Cây sậy”?

Nhận định cộng đồng (Đặc biệt là Hàn Quốc):

Các cộng đồng game thủ tại Hàn Quốc (như Inven) thường rất chú trọng đến “Cảm giác rê bóng” (được gọi là 체감 – “Chegam”). Họ sẽ ngay lập tức so sánh thể hình “TB” (Trung bình) 1 với thể hình “Gầy” (Lean). Với cùng chiều cao 168cm, thể hình “TB” thường cho cảm giác “đầm” hơn một chút, nhưng cũng “cứng” hơn một chút so với “Gầy”.

  • Tranh luận: Câu hỏi được đặt ra là: Liệu Sức mạnh 99 [từ ảnh] có đủ để giúp anh ta “trụ” lại trong các pha va chạm không? Đa số các reviewer và người chơi đều đồng ý là “không”. Anh ta cực kỳ dễ bị hất văng trong các pha va chạm trực diện.

Nhận định chuyên nghiệp (Từ trải nghiệm):

Vấn đề của Schmid không nằm ở Sức mạnh, mà là ở Thăng bằng.

Như đã phân tích, với Thăng bằng 117 và Khéo léo 119, mục tiêu của người chơi không phải là “giữ trụ” (hold off) hậu vệ, mà là “né” (avoid) và “lướt” (glide) qua họ.

Thể hình mỏng này, trên thực tế, lại là một lợi thế khi rê bóng trong không gian hẹp (chẳng hạn như rê bóng trong vòng cấm đối phương). Cảm giác rê bóng (Chegam) của Schmid 25DP là “nhanh AI”, “mượt” và rất “nhạy” với các lệnh điều khiển. Điều này cho phép người chơi thực hiện các tổ hợp kỹ thuật 5 sao một cách liên tục và thanh thoát. Anh ta là một “vũ công”, không phải một “võ sĩ”.

Chỉ số ẩn: “Sút xa (AI)” và “Tạt bóng sớm (AI)” có thực sự hữu dụng?

Cộng đồng cũng rất quan tâm đến ba chỉ số ẩn của Schmid, và chúng có thực sự hiệu quả trong game hay không.

  • Phân tích cộng đồng về “Sút xa (AI)”: Chỉ số ẩn này được nhiều người chơi xác nhận là có hiệu quả rõ rệt. Các video review thường chỉ ra rằng AI của Schmid (khi không được điều khiển) thường xuyên có xu hướng “lùi về tuyến hai” để chờ bóng, thay vì “lao” thẳng vào vòng cấm như các tiền đạo khác. Khi có bóng và khoảng trống ở rìa vòng cấm, AI sẽ tự động kích hoạt các cú sút xa uy lực (từ Lực sút 116 và Sút xa 113).
  • Phân tích cộng đồng về “Tạt bóng sớm (AI)”: Đây được coi là một chỉ số ẩn “meta” cho lối chơi tạt cánh (Crossing meta). Khi kết hợp với chỉ số Tạt bóng 119, nó tạo ra những đường cong “bất khả thi” cho hậu vệ, bóng đi có độ xoáy và tìm đến đầu tiền đạo rất chính xác.
  • Phân tích cộng đồng về “Qua người (AI)”: Chỉ số này giúp tăng cường khả năng xử lý bóng 1vs1 khi người chơi sử dụng AI (ví dụ: trong các trận xếp hạng giả lập hoặc khi AI tự rê bóng).

Nhận định chuyên nghiệp:

Cả ba chỉ số ẩn này [từ ảnh] đều hoàn toàn phù hợp và bổ trợ hoàn hảo cho bộ chỉ số. Chúng không phải là “thêm cho có” mà chính là yếuu tố định hình lối chơi của Schmid.

  • “Qua người (AI)” tăng cường khả năng 1v1.
  • “Sút xa (AI)” giúp bù đắp cho chỉ số Dứt điểm 111 khá thấp.
  • “Tạt bóng sớm (AI)” mở ra một phương án tấn công từ biên, biến Schmid thành một cầu thủ đa dạng hơn là một CAM thuần túy.

Review Romano Schmid 25dp

Phần 4: Phân tích chi tiết các cấp độ thẻ cộng (+5 đến +8)

Đây là phần phân tích quan trọng nhất, dựa trên trải nghiệm trực tiếp sự khác biệt về hiệu suất khi nâng cấp các mức thẻ cộng. Sự chênh lệch OVR (Chỉ số tổng quát) giữa các cấp thẻ không chỉ là con số, mà là sự thay đổi về bản chất của cầu thủ, đặc biệt là việc bù đắp các điểm yếu cố hữu.

(Giải thích: +5 tăng 6 OVR; +6 tăng 8 OVR; +7 tăng 11 OVR; +8 tăng 15 OVR so với thẻ +1)

Mức thẻ +5 (OVR 122): “Kiến tạo thuần túy” (Pure Playmaker)

  • OVR cộng thêm: +6 (từ 116 lên 122).
  • Chỉ số đáng chú ý (ước tính): Tốc độ 124, Khéo léo 125, Tầm nhìn 125, Tạt bóng 125, Thăng bằng 123, Sức mạnh 105, Dứt điểm 117, Lực sút 122.
  • Đánh giá trải nghiệm:
    Ở mức thẻ +5, Romano Schmid 25DP là một cầu thủ “thuần kiến tạo”. Khả năng rê dắt (với Khéo léo 125) và chuyền bóng (Tầm nhìn 125, Tạt bóng 125) đã ở mức rất cao, đủ để “nhảy múa” và phân phối bóng ở giữa sân. 5 sao kỹ thuật vẫn là điểm nhấn lớn nhất.
    Tuy nhiên, hai điểm yếu cố hữu vẫn còn đó và trở nên cực kỳ rõ rệt ở mức rank cao:

Sức mạnh (105): Vẫn quá yếu. Gần như không thể chịu được bất kỳ tác động nào từ các CB/CDM meta. Anh ta sẽ bị “thổi bay” nếu bị áp sát đúng cách.

Dứt điểm (117): Cực kỳ thiếu tin cậy. Các pha đối mặt, ngay cả khi sút bằng chân thuận, bóng đi cũng không đủ hiểm và dễ bị thủ môn cản phá. Vấn đề 3 sao WF vẫn còn đó.

  • Kết luận +5: Chỉ nên sử dụng ở vai trò CAM hoặc Tiền vệ cánh (RM) thuần túy. Tập trung tối đa vào việc phân phối bóng, rê dắt qua người ở biên và thực hiện tạt bóng. Tuyệt đối tránh các pha tranh chấp tay đôi hoặc các tình huống dứt điểm mang tính quyết định.

Mức thẻ +6 (OVR 124) và +7 (OVR 127): “Sự cải thiện về đe dọa”

  • OVR cộng thêm: +8 (cho +6) và +11 (cho +7).
  • Chỉ số đáng chú ý (ước tính ở +7): Tốc độ 129, Tăng tốc 129, Khéo léo 130, Rê bóng 129, Tầm nhìn 130, Tạt bóng 130, Thăng bằng 128, Sức mạnh 110, Dứt điểm 122, Lực sút 127, Sút xa 124.
  • Đánh giá trải nghiệm:
    Bước nhảy từ +5 lên +7 mang lại một sự khác biệt đáng kể, đủ để thay đổi cách thức vận hành cầu thủ này.
  • Các chỉ số rê dắt và tốc độ gần như đạt “max speed” (giới hạn tốc độ của game). Cảm giác rê bóng trở nên “bá đạo” và mượt mà hơn hẳn.
  • Quan trọng nhất, khả năng dứt điểm từ xa được cải thiện rõ rệt. Sút xa (124) và Lực sút (127) kết hợp với chỉ số ẩn “Sút xa (AI)” bắt đầu biến Schmid thành một mối đe dọa từ xa thực sự. Các cú sút ZD (chân thuận) hoặc D (sút thẳng) từ ngoài vòng cấm bắt đầu có đủ “cân nặng” và “độ hiểm” để đánh bại các thủ môn hàng đầu.
  • Sức mạnh 110 vẫn chưa đủ để tì đè, nhưng đã “lì” hơn một chút trong các pha tranh chấp nhỏ. Anh ta không còn quá dễ ngã như mức +5.
  • Tuy nhiên, 3 sao WF và Dứt điểm 122 vẫn khiến anh ta không phải là một lựa chọn đáng tin cậy khi dứt điểm trong vòng cấm.
  • Kết luận +7: Đã có thể đảm nhận vai trò “đe dọa” từ tuyến hai. Thích hợp cho vai trò CAM (trong sơ đồ 4-2-1-3) với chỉ thị “chơi ở rìa vòng cấm” để tận dụng khả năng sút xa.

Mức thẻ +8 (OVR 131): “Sự lột xác – Vũ công toàn diện” (The Complete Dancer)

  • OVR cộng thêm: +15 (từ 116 lên 131).
  • Chỉ số đáng chú ý (ước tính): Tốc độ 133, Tăng tốc 133, Khéo léo 134, Rê bóng 133, Thăng bằng 132, Tầm nhìn 134, Chuyền ngắn 132, Tạt bóng 134, Sức mạnh 114, Dứt điểm 126, Lực sút 131, Sút xa 128, Thể lực 134.
  • Đánh giá trải nghiệm (Từ thực chiến chuyên nghiệp):
    Đây không phải là một bản nâng cấp, đây là một “sự lột xác” hoàn toàn. Mức thẻ +8 đã giải quyết gần như triệt để các điểm yếu cố hữu (ngoại trừ 3 sao WF, vốn là vĩnh viễn).

Vấn đề Dứt điểm: Dứt điểm 126 và Lực sút 131 (bằng chân thuận) giờ đây là “sát thủ”. Các cú sút trong vòng cấm đã có độ tin cậy cực cao. Các cú ZD hiểm hóc, các pha D căng như kẻ chỉ. Anh ta không còn là “thuần kiến tạo” mà đã trở thành một “tay săn bàn qua người” (Dribbling Scorer).

Vấn đề Sức mạnh/Thăng bằng: Đây là điểm lột xác lớn nhất. Sức mạnh 114, khi kết hợp với Thăng bằng 132 và thể hình nhỏ con , tạo ra một hiệu ứng “lì đòn” rất giống với các phiên bản Messi hay Maradona hàng đầu. Anh ta không “thắng” trong các pha đọ sức (vai-kề-vai) với một CB 1m95, nhưng anh ta “không ngã”. Anh ta có thể “cưỡi” (ride) các pha tắc bóng, lảo đảo trong một giây rồi lại tiếp tục lao đi với trái bóng. Khả năng “thoát pressing” của anh ta ở mức +8 là thượng thừa.

Tốc độ và Rê dắt: Đã ở mức “max speed”, “max agility”. Cảm giác rê bóng lúc này là “ảo”, gần như không thể lấy bóng nếu người chơi có kỹ năng.

  • Kết luận +8: Ở mức thẻ +8, Romano Schmid 25DP là một trong những CAM/CF/RW kỹ thuật hàng đầu trong FC Online. Sự kết hợp của 5 sao kỹ thuật, tốc độ “cháy đường”, khả năng rê dắt “ảo” và một cú sút (chân thuận) đáng tin cậy khiến anh ta trở thành một vũ khí hoàn hảo để phá vỡ mọi hàng phòng ngự. Đây là cấp độ thẻ mà giá trị sử dụng tăng vọt, vượt xa các mức +5, +6, hay +7.

Phần 5: Tổng kết điểm mạnh và điểm yếu (Tóm lược từ trải nghiệm)

Dựa trên toàn bộ phân tích chỉ số và trải nghiệm thực chiến ở các cấp độ thẻ cộng, có thể tóm lược các ưu nhược điểm cốt lõi của Romano Schmid 25DP như sau:

Điểm mạnh (Strengths)

Rê dắt thượng thừa (Elite Dribbling): Đây là điểm mạnh nhất. Sự kết hợp của 5 sao kỹ thuật, Khéo léo 119, Thăng bằng 117 và thể hình nhỏ con tạo ra cảm giác rê bóng “dính”, “mượt” và “nhạy” bậc nhất. Cực kỳ hiệu quả trong việc xoay xở và qua người ở không gian hẹp.

Khả năng kiến tạo đa dạng (Versatile Playmaking): Anh ta là một cỗ máy tạo cơ hội. Tầm nhìn 119, Chuyền ngắn 117 cho phép anh ta làm “nhạc trưởng” ở trung lộ. Đồng thời, Tạt bóng 119, Sút xoáy 117 và chỉ số ẩn “Tạt bóng sớm (AI)” biến anh ta thành một “máy tạt” nguy hiểm từ cánh phải.

Nền tảng thể lực “vô tận” (Limitless Stamina): Thể lực 119 và xu hướng High/Mid cho phép anh ta pressing, di chuyển không bóng, và hoạt động với cường độ cao suốt 120 phút.

Tốc độ “xé gió” (Blistering Pace): Tốc độ 118, Tăng tốc 118 đảm bảo anh ta luôn chiến thắng trong các pha bứt tốc ngắn, dễ dàng vượt qua các hậu vệ để nhận các đường chọc khe.

Điểm yếu (Weaknesses)

Chân không thuận 3 sao (3-Star Weak Foot): Hạn chế lớn nhất, không thể chối cãi và không thể sửa chữa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các cú sút và đường chuyền nhanh bằng chân trái. Người chơi buộc phải luôn ý thức đưa bóng về chân phải.

Tranh chấp tay đôi (Physical Duels): Sức mạnh 99 (ở mức +1) là quá thấp. Ngay cả ở mức +8 (114), anh ta vẫn dễ dàng bị “bật” ra bởi các cầu thủ phòng ngự có thể hình và sức mạnh vượt trội. Lối chơi của anh ta là “né” va chạm, không phải “chịu” va chạm.

Dứt điểm trong vòng cấm (ở mức thẻ thấp): Chỉ số Dứt điểm 111 là thấp so với OVR. Ở các mức thẻ +1 đến +5, các pha đối mặt (ngay cả bằng chân thuận) có độ rủi ro cao và thiếu sự sắc bén. Vấn đề này chỉ được cải thiện đáng kể từ mức +7 và được giải quyết ở mức +8.

Phần 6: Chiến thuật và sơ đồ vận hành hiệu quả

Để tối ưu hóa một cầu thủ “đặc thù” như Romano Schmid 25DP, việc áp dụng sơ đồ và chiến thuật cá nhân (custom tactics) là vô cùng quan trọng. Mục tiêu là phát huy tối đa 5 sao kỹ thuật và khả năng kiến tạo, đồng thời che giấu điểm yếu 3 sao WF và Sức mạnh 99.

Sơ đồ tối ưu 1: 4-2-2-2 (Vị trí LAM/RAM)

Đây là sơ đồ được đánh giá là phù hợp và hiệu quả nhất sau quá trình thử nghiệm chuyên sâu. Schmid sẽ chơi ở một trong hai vị trí CAM lệch.

  • Vai trò: CAM lệch (cụ thể là RAM – Tiền vệ tấn công phải).
  • Chiến thuật cá nhân (Custom Tactics):
  • DS2 (Hỗ trợ phòng ngự cơ bản): Để giữ Thể lực 119 cho mặt trận tấn công.
  • SR1 (Bám biên): Chỉ thị này cho phép anh ta di chuyển ra biên để nhận bóng, tận dụng không gian và đặc biệt là khả năng Tạt bóng 119 bằng chân thuận.
  • CC1 (Cắt vào trung lộ): Khi bóng ở cánh đối diện (cánh trái), anh ta sẽ xâm nhập vào trung lộ hoặc vòng cấm như một tiền đạo thứ hai, tận dụng Chọn vị trí 115.
  • Phân tích : Vai trò này giải quyết mọi vấn đề. Anh ta có không gian, tránh bị kẹp giữa các CDM. Anh ta có thể vừa “phân phối” (distributing) vừa xâm nhập, và luôn ở tư thế thuận lợi để dùng chân phải (chân thuận) cho các đường chuyền hoặc tạt bóng.

Sơ đồ tối ưu 2: 4-2-1-3 (Vị trí CAM trung tâm)

Sơ đồ này dành cho những người chơi có kỹ năng cá nhân rất cao, muốn Schmid trở thành trung tâm của mọi đường lên bóng.

  • Vai trò: “Nhạc trưởng” tự do, trung tâm.
  • Chiến thuật cá nhân:
  • AR3 (Luôn ở trên): Giữ anh ta ở vị trí tấn công, sẵn sàng cho các pha phản công.
  • AS1 (Xâm nhập vòng cấm khi tạt bóng): Tăng thêm một mũi nhọn trong vòng cấm.
  • PF1 (Chơi ở rìa vòng cấm): Đây là chỉ thị then chốt, tối ưu cho chỉ số ẩn “Sút xa (AI)”. Schmid sẽ tự động lùi lại chờ bóng ở tuyến hai để tung ra các cú sút xa.
  • Phân tích: Sơ đồ này đòi hỏi kỹ năng cá nhân của người chơi rất cao, vì Schmid sẽ là mục tiêu “chăm sóc” chính của đối thủ. Phải liên tục sửm 5 sao kỹ thuật để thoát pressing.

Sơ đồ tối ưu 3: 4-3-3 (Biến thể “False 9” – Tiền đạo ảo)

Đây là một lựa chọn chiến thuật thú vị, sử dụng Schmid ở vị trí CF (OVR 115).

  • Vai trò: Tiền đạo ảo (CF).
  • Chiến thuật cá nhân:
  • DF1 (Tiền đạo ảo): Chỉ thị quan trọng nhất.
  • SR2 (Di chuyển rộng): Tăng phạm vi hoạt động.
  • Phân tích: Trong vai trò này, Schmid (với xu hướng High/Mid) sẽ thường xuyên lùi sâu, hoạt động như một CAM. Điều này sẽ kéo các trung vệ (CB) của đối phương ra khỏi vị trí, tạo ra những khoảng trống “chết người” phía sau lưng họ cho hai tiền đạo cánh (LW/RW) xâm nhập. Đây là một chiến thuật rất hiệu quả nếu hai cánh của bạn là những “sát thủ” thực thụ.

Phần 7: Đối tác đá cặp lý tưởng (Team Color Werder Bremen & Áo)

Xây dựng đội hình Team Color xung quanh Romano Schmid 25DP đòi hỏi phải tìm kiếm những đối tác có thể bù đắp điểm yếu (không chiến, sức mạnh) và tận dụng điểm mạnh (khả năng tạt bóng, chọc khe) của anh.

Dưới đây là danh sách các cầu thủ lý tưởng (không nêu mùa giải cụ thể) để phối hợp với Schmid trong hai Team Color chính là Werder Bremen và ĐT Áo.

Bảng: Các đối tác lý tưởng cho Romano Schmid 25DP

Team Color Vị trí đối tác Danh sách Vai trò & Lý do
Werder Bremen Tiền đạo cắm (ST) Claudio Pizarro, Niclas Füllkrug, Miroslav Klose, Hugo Almeida (Vai trò: Mục tiêu) Cần một ST cao to, có khả năng không chiến và làm tường tốt để đón các đường tạt bóng (Tạt bóng 119) của Schmid.
Werder Bremen Tiền vệ/Tiền đạo cánh Marco Grüll, Fin Bartels, Leonardo Bittencourt (Vai trò: Đối tác tốc độ) Tạo thành cặp cánh “song sát” tốc độ, có thể đảo cánh liên tục với Schmid để tạo đột biến. [11, 13, 14]
Werder Bremen Tiền vệ trung tâm (CM/CDM) Torsten Frings, Jens Stage, Zlatko Junuzović, Maximilian Eggestein (Vai trò: Máy quét/Người bọc lót) Cần một CDM/CM có lối chơi “chó săn”, quyết liệt [15] (ví dụ Frings) để bọc lót, giải phóng Schmid khỏi nhiệm vụ phòng ngự.
Werder Bremen Hậu vệ Naldo, Per Mertesacker, Marco Friedl (Vai trò: Hỗ trợ triển khai) Các trung vệ có khả năng chuyền dài tốt để phát động tấn công, hoặc các hậu vệ biên hỗ trợ lên công.
ĐT Áo (Austria) Tiền đạo cắm (ST) Marko Arnautović, Toni Polster (Vai trò: Linh hoạt) Các tiền đạo vừa có kỹ thuật, vừa có sức mạnh và khả năng dứt điểm đa dạng, có thể phối hợp 1-2 hoặc đón tạt từ Schmid.
ĐT Áo (Austria) Tiền vệ trung tâm (CM/CDM) David Alaba, Konrad Laimer, Marcel Sabitzer (Vai trò: Cỗ máy pressing) Xây dựng một hàng tiền vệ 3 người cơ động, pressing tầm cao. Đây là sự kết hợp hoàn hảo với xu hướng High/Mid của Schmid.
ĐT Áo (Austria) Hậu vệ David Alaba (LB/CB), Stefan Posch, Kevin Danso (Vai trò: Hỗ trợ triển khai từ tuyến dưới) [6]

Phân tích chuyên sâu về đối tác

  1. Sự kết hợp hoàn hảo (Team Color Werder Bremen):
    Lựa chọn hàng đầu để xây dựng đội hình Werder Bremen là tìm một Tiền đạo cắm (ST) “cổ điển”, cao to, mạnh mẽ như Niclas Füllkrug, Claudio Pizarro hoặc Miroslav Klose.11

Lối chơi đề xuất: Vận hành sơ đồ 4-2-2-2 hoặc 4-2-3-1. Schmid (ở vai trò CAM lệch/RAM) sẽ sử dụng 5 sao kỹ thuật và tốc độ để kéo dãn hàng thủ đối phương ở biên phải. Sau khi vượt qua hậu vệ biên, anh ta sẽ tung ra một đường “Tạt bóng sớm (AI)” (với Tạt bóng 119) cho ST mục tiêu băng vào đánh đầu. Ở tuyến giữa, một “máy quét” như Torsten Frings là bắt buộc để dọn dẹp và bọc lót.

  1. Sự kết hợp hoàn hảo (Team Color Áo):
    Đội tuyển Áo cung cấp một tuyến giữa cực kỳ cơ động. Sự kết hợp lý tưởng là sử dụng Schmid 25DP trong một hàng tiền vệ 3 người cùng với Konrad Laimer và Marcel Sabitzer.6

Lối chơi đề xuất: Áp dụng sơ đồ 4-3-3 (với Schmid là CAM) hoặc 4-1-2-3. Đây sẽ là một “tam giác” pressing cực kỳ khó chịu ở giữa sân, bóp nghẹt đối thủ ngay từ khâu triển khai bóng, rất phù hợp với xu hướng High/Mid của Schmid. Sau khi đoạt bóng, Laimer và Sabitzer sẽ làm nhiệm vụ luân chuyển, còn Schmid sẽ là người chịu trách nhiệm cho các đường chuyền sát thương cuối cùng hoặc các cú sút xa. Trên hàng công, Marko Arnautović là đối tác linh hoạt, vừa có thể làm tường vừa có thể tự mình dứt điểm.

Phần 8: Tiểu sử chi tiết Romano Schmid

Để hiểu rõ hơn về cầu thủ được vinh danh trong mùa thẻ 25 Devoted Player, việc nhìn lại sự nghiệp ngoài đời của anh là điều cần thiết. Romano Schmid đã có một hành trình đầy nỗ lực để khẳng định mình ở một trong những giải đấu hàng đầu châu Âu.

Những năm đầu đời và sự nghiệp thanh thiếu niên

Romano Christian Schmid sinh ngày 27 tháng 1 năm 2000, tại thành phố Graz, Áo. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình tại một câu lạc bộ địa phương, Union SV Vasoldsberg, trước khi tài năng của anh được học viện danh tiếng của Sturm Graz phát hiện và chiêu mộ vào năm 2005, khi anh mới 5 tuổi. Anh đã trải qua tất cả các cấp độ đào tạo trẻ tại Sturm Graz, bộc lộ tố chất của một tiền vệ tấn công sáng tạo.

Sự nghiệp câu lạc bộ: Khẳng định tại Áo và bước ngoặt đến Đức

  • Sturm Graz (2017): Schmid có màn ra mắt chuyên nghiệp cho đội một Sturm Graz vào năm 2017 và nhanh chóng gây ấn tượng mạnh mẽ, dù tuổi đời còn rất trẻ.
  • Red Bull Salzburg (2017-2019): Tài năng của anh đã thu hút sự chú ý của “gã khổng lồ” bóng đá Áo, Red Bull Salzburg. Anh gia nhập câu lạc bộ vào năm 2017. Tuy nhiên, để tích lũy kinh nghiệm thi đấu, anh chủ yếu chơi cho đội bóng “sân sau” của họ là FC Liefering tại giải hạng hai, nơi anh có 30 lần ra sân và ghi 9 bàn.
  • Werder Bremen (2019 – Hiện tại): Vào tháng 1 năm 2019, Romano Schmid thực hiện bước đi quan trọng nhất trong sự nghiệp khi gia nhập câu lạc bộ Bundesliga, SV Werder Bremen. Đây là một bước nhảy vọt đến một trong những giải đấu khắc nghiệt nhất châu Âu.
  • Thời gian cho mượn tại Wolfsberger AC (2019-2020): Nhận thấy Schmid cần thêm thời gian thi đấu đỉnh cao, Werder Bremen đã ngay lập tức gửi anh đi cho mượn tại Wolfsberger AC vào ngày 5 tháng 2 năm 2019. Đây là một quyết định then chốt. Trong gần hai mùa giải tại Wolfsberger, Schmid đã phát triển vượt bậc, trở thành trụ cột của đội và được trải nghiệm thi đấu tại Europa League.
  • Khẳng định vị thế: Kể từ khi trở lại Werder Bremen sau thời gian cho mượn, Schmid dần trở thành một phần quan trọng trong đội hình. Anh đã đồng ý gia hạn hợp đồng với Werder Bremen vào tháng 4 năm 2022. Anh được biết đến với vai trò là một tiền vệ tấn công (CAM) sáng tạo, một trong những nguồn cung cấp kiến tạo chính và là cầu thủ chủ chốt của đội.

Sự nghiệp quốc tế: Niềm tự hào của nước Áo

Schmid là một gương mặt quen thuộc của các đội tuyển trẻ Áo, kinh qua từ U15 đến U21.

  • Màn ra mắt Đội tuyển quốc gia: Ngày 22 tháng 9 năm 2022, anh có màn ra mắt chính thức cho đội tuyển quốc gia Áo trong trận đấu với Pháp tại khuôn khổ UEFA Nations League 2022–23.
  • Dấu ấn tại Euro 2024: Thành công ở cấp câu lạc bộ đã giúp anh được HLV Ralf Rangnick tin tưởng, chọn vào đội hình 26 người của Áo tham dự UEFA Euro 2024. Tại giải đấu này, anh đã để lại dấu ấn đậm nét khi ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên của mình. Đó là bàn thắng trong chiến thắng lịch sử 3-2 trước Hà Lan ở trận đấu cuối cùng của vòng bảng, một bàn thắng quan trọng góp phần giúp Áo bất ngờ đứng đầu bảng đấu có cả Pháp và Hà Lan.

Hoạt động hiện tại

Tính đến thời điểm hiện tại, Romano Schmid vẫn đang là một cầu thủ chủ chốt trong sơ đồ chiến thuật của SV Werder Bremen tại Bundesliga  và là một phần của thế hệ vàng mới, đầy hứa hẹn của đội tuyển quốc gia Áo. Phong cách chơi bóng kỹ thuật, lắt léo và sáng tạo của anh tiếp tục được thể hiện rõ nét cả ngoài đời lẫn trong FC Online, và mùa thẻ 25 Devoted Player chính là sự ghi nhận cho sự cống hiến không ngừng nghỉ đó.

Nguồn trích dẫn

  1. ROMANO SCHMID EA FC 25 Prices and Rating – Futbin.com, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://www.futbin.com/25/player/38100/romano-schmid
  2. Struggling to get CAM involved. Tactics you are using? : r/FifaCareers – Reddit, https://www.reddit.com/r/FifaCareers/comments/1fz6my5/struggling_to_get_cam_involved_tactics_you_are/
  3. EA SPORTS FC™ 26 Austria Player Ratings, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://www.ea.com/games/ea-sports-fc/ratings/nations-ratings/austria/4
  4. Austria – Detailed squad 2025 – Transfermarkt, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://www.transfermarkt.com/austria/kader/verein/3383
  5. Đội hình FIFA Online 4: Team color mạnh nhất và cách xây dựng – Hoàng Hà Mobile, https://hoanghamobile.com/tin-tuc/doi-hinh-fifa-online-4/
  6. https://www.google.com/search?q=famous+players+Werder+Bremen+all+time+list
  7. Werder Bremen – top rated players, goals, assists and other stats – FotMob, https://www.fotmob.com/teams/8697/stats/werder-bremen
  8. Austria All-Time Team & Greatest Players Ranked – ICONIC FOOTBALL, https://iconicfootball.weebly.com/austria-all-time-team.html
  9. Romano Schmid – Wikipedia, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://en.wikipedia.org/wiki/Romano_Schmid
  10. Romano Schmid – Werder Bremen – Player Profile & Stats – playmakerstats.com, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://www.playmakerstats.com/player/romano-schmid/511700
  11. Thông tin tiểu sử tiền vệ Romano Schmid của CLB Werder Bremen, truy cập vào tháng 11 3, 2025, https://bongda24h.vn/tieu-su-cau-thu/romano-schmid-527-418350.html

Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ

Admin: Vũ Tuấn Anh

Review Pau Cubarsí FAC

Review M. Mittelstädt FAC

Review A. Cambiaso FAC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *