Review Vincenzo Grifo 24EP

Vincenzo Grifo 24ep

Giới thiệu tổng quan – Vincenzo Grifo 24EP, một nhạc trưởng thầm lặng từ Bundesliga

Trong thế giới luôn biến động của FC Online, nơi meta game thay đổi không ngừng và những siêu sao hàng đầu luôn chiếm trọn sự chú ý, sự xuất hiện của những thẻ cầu thủ đặc biệt, không thuộc dòng chính, luôn mang đến một làn gió mới mẻ và đầy thách thức. Vincenzo Grifo mùa Energetic Player 2024 (24EP) chính là một trường hợp tiêu biểu như vậy. Không sở hữu tốc độ kinh hoàng hay đến từ một câu lạc bộ “quốc dân”, Grifo 24EP nổi lên như một chủ đề gây nhiều tranh cãi nhưng cũng không kém phần hấp dẫn trong cộng đồng game thủ. Anh là hiện thân của sự phân cực trong đánh giá: một bộ phận người chơi ca ngợi anh như một “viên ngọc ẩn”, một vũ khí bí mật có khả năng định đoạt trận đấu bằng những cú sút xa và đường chuyền sắc như dao cạo; trong khi đó, một bộ phận khác lại cho rằng anh chậm chạp, vụng về và không phù hợp với lối chơi tốc độ cao đang thống trị các bậc xếp hạng cao.

Sự mâu thuẫn này không phải là vô cớ. Nó bắt nguồn từ chính thiết kế độc đáo của thẻ bài này, một sự kết hợp giữa những chỉ số tấn công và sáng tạo ở mức thượng hạng với một bộ chỉ số tốc độ chỉ ở mức khá. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn cho bất kỳ huấn luyện viên online nào: Giá trị thực sự của Vincenzo Grifo 24EP nằm ở đâu? Liệu anh có phải là một tiền đạo cánh (LW) lỗi thời, hay là một tiền vệ tấn công (CAM) thiên tài đang chờ được khai phá?

Phân tích chi tiết bộ chỉ số của Vincenzo Grifo 24EP

Để hiểu rõ bản chất của một cầu thủ trong FC Online, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải mổ xẻ bộ chỉ số của anh ta. Với Vincenzo Grifo 24EP, các con số không chỉ đơn thuần phản ánh năng lực, mà còn kể một câu chuyện về một cầu thủ được thiết kế với một mục đích rất riêng biệt.

Bảng chỉ số chi tiết (Mức thẻ +1)

Nhóm chỉ số Chỉ số cụ thể Điểm số
Tốc độ Tốc độ 108
Tăng tốc 110
Sút Dứt điểm 114
Lực sút 117
Sút xa 117
Sút xoáy 118
Vô lê 105
Penanty 118
Chuyền Chuyền ngắn 112
Chuyền dài 112
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 119
Đá phạt 118
Rê bóng Rê bóng 115
Giữ bóng 114
Khéo léo 110
Phản ứng 112
Thăng bằng 112
Phòng ngự Đánh chặn 74
Xoạc bóng 67
Lấy bóng 72
Đánh đầu 92
Thể chất Sức mạnh 102
Nhảy 99
Thể lực 113
Quyết đoán 92

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, bảng chỉ số này đã cho thấy một sự “mất cân đối” đầy chủ đích từ nhà phát triển. Các chỉ số phục vụ cho vai trò sáng tạo và dứt điểm được đẩy lên mức cực cao, gần như tiệm cận sự hoàn hảo. Ngược lại, chỉ số về tốc độ lại chỉ dừng ở mức khá, tạo ra một hồ sơ cầu thủ độc đáo và khác biệt so với phần lớn các cầu thủ tấn công biên trong meta hiện tại. Đây chính là chìa khóa đầu tiên để giải mã vai trò thực sự của Grifo.

Phân tích sâu từng nhóm chỉ số

  • Tốc độ (Pace): Với chỉ số Tốc độ 108 và Tăng tốc 110, Grifo 24EP không phải là một chiếc F1 trên sân cỏ. Các chỉ số này không đủ để anh thực hiện những pha bứt tốc kinh hoàng, qua người bằng tốc độ thuần túy dọc đường biên. Tuy nhiên, tốc độ này không thể bị xem là chậm. Nó hoàn toàn đủ dùng cho một cầu thủ chơi ở trung lộ như CAM hoặc một tiền đạo cánh có xu hướng di chuyển cắt vào trong (Inverted Winger).
  • Dứt điểm (Shooting): Đây chính là điểm sáng chói nhất. Bộ chỉ số dứt điểm của anh gần như hoàn hảo: Lực sút 117, Sút xa 117, Dứt điểm 114 và đặc biệt là Sút xoáy 118. Sự kết hợp này biến Grifo thành một mối đe dọa thường trực từ mọi cự ly.
    • Sút xa và ZD: Chỉ số Sút xoáy 118 là con số trong mơ đối với những người chơi ưa thích sử dụng các cú sút ZD. Kết hợp với chỉ số ẩn “Sút xoáy hiểm hóc”, những cú cứa lòng của Grifo có độ cong và độ chính xác cực kỳ cao.
    • Chuyên gia tình huống cố định: Với Penanty 118 và Đá phạt 118, Grifo là sự lựa chọn không thể tốt hơn.
  • Chuyền bóng (Passing): Nếu dứt điểm là vũ khí chính, thì chuyền bóng là phương tiện để Grifo trở thành một nhạc trưởng. Với Tầm nhìn 112, Chuyền ngắn 112, và Chuyền dài 112, anh sở hữu bộ kỹ năng toàn diện. Điểm nhấn đặc biệt là chỉ số Tạt bóng 119, biến anh thành một trong những chuyên gia tạt bóng xuất sắc nhất game.
  • Rê bóng (Dribbling): Bộ chỉ số rê bóng rất tốt trên giấy tờ: Rê bóng 115, Giữ bóng 114, Khéo léo 110, Thăng bằng 112. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế lại phức tạp hơn. Với chiều cao 180cm và thể hình “Bình thường”, cảm giác rê bóng của Grifo không phải là kiểu thanh thoát, mượt mà. Các động tác xử lý bóng của anh có phần “dài” hơn và cần nhiều không gian.
  • Thể chất (Physicality): Với Sức mạnh 102 và Thể lực 113, Grifo sở hữu một nền tảng thể chất đáng nể. Sức mạnh kết hợp với Thăng bằng giúp anh không dễ bị các hậu vệ tông ngã. Thể lực 113 đảm bảo Grifo có thể hoạt động năng nổ suốt trận.

Chỉ số ẩn và phong cách chơi

Các chỉ số ẩn càng làm nổi bật thêm vai trò của một chuyên gia tấn công kỹ thuật:

  • Sút xoáy hiểm hóc
  • Sút xa
  • Tinh tế
  • Qua người kỹ thuật
  • Chuyên gia kiến tạo

Sự kết hợp này vẽ nên một bức tranh hoàn chỉnh. “Sút xoáy hiểm hóc” và “Sút xa” cộng hưởng trực tiếp với bộ chỉ số sút bóng thượng hạng. “Qua người kỹ thuật” và thể hình “Bình thường” tạo ra một mâu thuẫn thú vị: anh có thể thực hiện kỹ thuật phức tạp, nhưng cảm giác vật lý lại không phải là sự nhanh nhẹn tuyệt đối. Đây là chìa khóa để sử dụng anh hiệu quả.

Tổng hợp và phân tích chuyên sâu nhận định từ cộng đồng

Không có thước đo nào chính xác hơn trải nghiệm của hàng ngàn người chơi. Cuộc tranh luận về Grifo 24EP phản ánh cuộc “đụng độ” giữa hai triết lý: “Meta Tốc độ” và “Lối chơi Kỹ thuật”. Vincenzo Grifo chính là hiện thân tiêu biểu cho triết lý thứ hai.

Luồng ý kiến 1: Những người ủng hộ vai trò CAM – “Sát thủ từ tuyến hai”

Đây là nhóm người chơi đã khai thác đúng điểm mạnh cốt lõi của Grifo, đặt anh vào vị trí tiền vệ tấn công (CAM).

  • Bình luận tiêu biểu của tài khoản “불변의faith”: “Dùng cậu bạn này ở vị trí CAM thẻ vàng thì đúng là tuyệt phẩm. Dựa trên thẻ vàng, sút xa và sút xoáy là đỉnh của chóp, nên nếu gắn thêm HLV sút ZD và thực hiện các cú sút xa ZD thì gần như là vào.”
    • Phân tích: Bình luận này sắc sảo khi xác định đúng vị trí (CAM), nhấn mạnh giá trị ở thẻ cộng cao (+8), nắm bắt vũ khí mạnh nhất (sút xa, sút xoáy) và tư duy tối ưu hóa với HLV.
  • Bình luận tiêu biểu của tài khoản “나라나하느느: “Đánh giá sau khoảng 50 trận với thẻ +8. Đang dùng trong team Ý ở vị trí CAM. […] Hiệu suất thì trong 15 trận đã ghi 20 bàn, thật sự không có điểm gì để chê. Chân không thuận? Không biết nó ở đâu nữa. Thật lòng mà nói, sút chân nào cũng vào.”
    • Phân tích: Bài đánh giá này cung cấp thống kê hiệu suất ghi bàn khủng khiếp, xác nhận vấn đề chân không thuận gần như bị xóa nhòa ở thẻ cộng cao và khẳng định giá trị sử dụng tuyệt vời.

Luồng ý kiến 2: Những người chỉ trích vai trò LW – “Chậm và vụng về”

Đây là nhóm người chơi đã tiếp cận Grifo với một kỳ vọng sai lầm về một cầu thủ chạy cánh thuần túy.

  • Bình luận tiêu biểu của tài khoản “루크먼: “Dùng ở cánh thì đúng là rác rưởi. Chắc phải dùng theo kiểu hai vai trò là kiến tạo hoặc sút thôi. Chậm và vụng về…”
    • Phân tích: Bình luận này, dù tiêu cực, lại vô tình củng cố luận điểm về vai trò thực sự. Lời chê “chậm và vụng về” phản ánh đúng cảm giác khi ép anh đua tốc độ và rê dắt bằng thể hình “Bình thường”, nhưng cũng thừa nhận điểm mạnh là “kiến tạo hoặc sút”.
  • Bình luận sâu sắc của tài khoản “갑분뛰: “Thẻ vàng thì quá đắt […] nên chỉ dùng thẻ +7 thôi, nhưng nghiêm túc mà nói, bản thân loại hình cầu thủ này không hợp với vị trí chạy cánh. CAM lại hợp hơn. […] rê bóng lại quá dài và thô kệch. Xâm nhập từ biên cực kỳ tệ. Nhưng sút thì tốt đến điên cuồng. […] Sau này thẻ +8 hết ngáo giá, nếu dùng ở CAM thì đề cử, còn chạy cánh thì tuyệt đối không.”
    • Phân tích: Đây là bình luận cân bằng và toàn diện nhất. Nó đưa ra phán quyết dứt khoát về vị trí (CAM > LW), mô tả chính xác cảm giác rê bóng (“dài và thô kệch”), ca ngợi khả năng dứt điểm điên cuồng và đưa ra lời khuyên chiến lược có tầm nhìn.

Luồng ý kiến 3: Trải nghiệm “Thẻ vàng” (+8) và yếu tố giá trị

Cộng đồng đồng thuận rằng Grifo 24EP là một thẻ bài “đáng tiền” (hiệu suất trên giá tốt). Ở mức thẻ +8, anh được xem là lựa chọn “tốt nghiệp” (cầu thủ cuối cùng, tốt nhất cho vị trí đó).

  • Bình luận tiêu biểu của tài khoản “쿠보: “Thẻ +8 bá đạo thật sự, đã tốt nghiệp vị trí tiền đạo cánh của team Ý. (Tiền đạo cắm cũng có thể chơi được).”
    • Phân tích: Khái niệm “tốt nghiệp” cho thấy sức mạnh không thể bàn cãi của Grifo +8. Ở mức cộng này, anh trở nên toàn diện đến mức có thể đảm nhận cả vai trò ST/CF.

Tóm lại, cộng đồng đã vẽ nên một bức tranh nhất quán: Grifo 24EP là một chuyên gia, một vũ khí chiến thuật đòi hỏi người dùng phải hiểu rõ và đặt anh vào đúng hệ thống, lý tưởng nhất là CAM.

2 Vincenzo Grifo 24ep

Các điểm mạnh nổi bật trong thực chiến

  • Khả năng dứt điểm toàn diện và những cú ZD “thương hiệu”: Đây là phẩm chất định hình nên giá trị của Grifo. Sự kết hợp giữa chỉ số gốc (Sút xoáy 118, Sút xa 117) và chỉ số ẩn tạo ra một sát thủ thực sự. Những cú sút ZD từ rìa vòng cấm có quỹ đạo cực kỳ khó chịu, gần như là “auto-goal” nếu có không gian. Khả năng sút căng (DD) và hiệu quả của chân không thuận ở thẻ cộng cao cũng rất đáng nể.
  • Nhà kiến tạo và chuyên gia tạt bóng thượng hạng: Grifo không chỉ là tay săn bàn mà còn là bộ não sáng tạo. Chỉ số Tạt bóng 119 không phải để cho đẹp; trong thực chiến, những quả tạt sớm hay tạt từ biên đều có độ xoáy và chính xác rất cao, là vũ khí chiến lược thực sự. Khả năng tung ra các đường chuyền chọc khe (W/ZW) cũng rất sắc bén.
  • Thể chất và khả năng tranh chấp gây bất ngờ: Với chiều cao 180cm, Sức mạnh 102 và Thăng bằng 112, Grifo không hề “mỏng cơm”. Anh có đủ sức mạnh để tì đè, che chắn bóng và giữ thăng bằng trước các hậu vệ, tạo đủ không gian để xử lý bóng.
  • Chuyên gia tình huống cố định: Với Đá phạt 118 và Sút xoáy 118, Grifo là một trong những chân sút phạt hàng rào nguy hiểm nhất game. Giao cho anh trọng trách thực hiện các quả đá phạt là một quyết định chiến lược thông minh.

Các điểm yếu và những lưu ý khi sử dụng

  • Vấn đề tốc độ và khả năng bứt tốc ban đầu: Đây là điểm yếu rõ ràng nhất. Với Tốc độ 108 và Tăng tốc 110, Grifo sẽ thua thiệt trong các cuộc đua tốc độ thuần túy. Anh cần nhận bóng khi đã có lợi thế về không gian, không phải mẫu cầu thủ tự tạo cơ hội bằng bứt tốc. Đây là lý do chính khiến vai trò LW không phù hợp.
  • Cảm giác rê bóng và sự linh hoạt: Sự kết hợp giữa thể hình “Bình thường” và chiều cao 180cm tạo ra cảm giác rê bóng “dài” và “thô kệch”. Các động tác đảo hướng của Grifo cần nhiều không gian hơn, khiến anh không phù hợp cho lối chơi rê dắt trong phạm vi hẹp. Điều này càng củng cố luận điểm vị trí CAM là tối ưu.
  • Hạn chế về Team Color: Các team color chính của Grifo bao gồm SC Freiburg, TSG Hoffenheim, và đội tuyển Ý. Ngoài tuyển Ý, các CLB còn lại không phải là lựa chọn “quốc dân”. Tuy nhiên, chính hạn chế này lại khiến mức giá của anh “mềm” hơn so với các cầu thủ cùng hiệu suất, biến Grifo thành một lựa chọn “hiệu suất trên giá” (가성비) cực kỳ tốt.

Chiến thuật và đội hình tối ưu cho Vincenzo Grifo 24EP

Anh tỏa sáng nhất khi được giải phóng khỏi nhiệm vụ bám biên và được trao vai trò trung tâm.

Sơ đồ ưu tiên vị trí CAM (Tiền vệ tấn công)

  • Sơ đồ 4-2-1-3: Lý tưởng nhất. Grifo chơi ở vị trí “số 10”, là trạm trung chuyển bóng chính, có thể kiến tạo cho 3 tiền đạo hoặc tận dụng khoảng trống để tung ra các cú sút xa sở trường.
  • Sơ đồ 4-2-2-1-1 hoặc 4-2-2-2: Grifo đóng vai một trong hai tiền vệ tấn công (LAM/RAM), có sự tự do lớn trong việc di chuyển bó vào trung lộ hoặc dạt ra biên để tạt bóng.

Vai trò tiền đạo cánh ảo (Inverted Winger)

  • Sơ đồ 4-3-3 (Holding): Xếp Grifo ở vị trí LW nhưng với chỉ đạo chiến thuật cá nhân là “Cắt vào trung lộ” (Cut Inside). Vai trò của anh là nhận bóng từ biên rồi ngay lập tức di chuyển vào trung lộ để dứt điểm bằng chân phải hoặc phối hợp.

Thiết lập chiến thuật cá nhân (Instructions)

  • Khi sử dụng ở vị trí CAM:
    • Hỗ trợ tấn công (Attacking Runs): AR1 (Di chuyển tự do – Free Roam).
    • Hỗ trợ phòng ngự (Defensive Support): DP1 (Luôn ở trên – Stay Forward).
  • Khi sử dụng ở vị trí LW (Cánh ảo):
    • Chạy chỗ (Chance Creation): SR2 (Cắt vào trung lộ – Cut Inside).
    • Hỗ trợ phòng ngự (Defensive Support): DP1 (Luôn ở trên – Stay Forward).

Đánh giá chi tiết các mức thẻ cộng (+1 đến +8)

Hiệu suất của Grifo biến đổi mạnh mẽ qua từng cấp độ nâng cấp, liên quan đến việc vượt qua “ngưỡng meta” về cảm giác chơi.

Mức thẻ OVR tăng (+1) Phân tích hiệu suất và cảm nhận trong game Lời khuyên
+1 đến +4 +0 đến +4 “Giai đoạn thử nghiệm”: Sút tốt nhưng rất chậm, rê bóng cứng và nặng nề. Không nên dùng trong xếp hạng.
+5 +6 “Bước ngoặt – Mức thẻ quốc dân”: Tốc độ đủ dùng, sút và chuyền sắc bén. Cảm giác rê bóng vẫn hơi “dài”. Đã có thể đá CAM chất lượng. Mức tối thiểu để dùng hiệu quả,性价比 cao nhất cho số đông.
+6 đến +7 +8 đến +11 “Giai đoạn của chuyên gia”: Tốc độ tốt hơn, tranh chấp mạnh hơn. Sút cực kỳ uy lực. Vẫn chưa đạt sự hoàn hảo về độ mượt mà. Đầu tư đáng giá nếu yêu thích lối chơi của anh.
+8 +15 “Cảnh giới siêu sao – Thẻ vàng hoàn hảo”: Sự “lột xác” hoàn toàn. Các chỉ số yếu như Khéo léo, Thăng bằng đã vượt ngưỡng meta. Grifo không còn cảm giác “cứng”, trở nên thanh thoát, tốc độ cạnh tranh. Mọi điểm yếu gần như bị xóa bỏ. Anh trở thành một CAM/CF hoàn hảo. Đích đến cuối cùng, một trong những tiền vệ tấn công hàng đầu trong team color tương ứng.

Hành trình nâng cấp Grifo là hành trình đi từ việc chấp nhận điểm yếu đến việc xóa bỏ chúng. Sự khác biệt giữa +7 và +8 là sự khác biệt giữa “rất tốt” và “hoàn hảo”.

Các đồng đội lý tưởng trong FC Online

  • Team Color SC Freiburg:
    • ST: Michael Gregoritsch, Nils Petersen (Làm tường, không chiến).
    • CM/CDM: Nicolas Höfler, Maximilian Eggestein (Dọn dẹp, giải phóng Grifo).
    • RW/LW: Ritsu Doan, Roland Sallai (Tốc độ, kéo giãn hàng thủ).
  • Team Color TSG Hoffenheim:
    • ST/CF: Andrej Kramarić (Phối hợp kỹ thuật), Wout Weghorst (Không chiến).
    • CM: Kerem Demirbay (Cặp bài trùng sáng tạo).
  • Team Color Borussia Mönchengladbach:
    • ST/LW: Alassane Pléa, Marcus Thuram (Tốc độ, chạy chỗ).
    • CM/CAM: Lars Stindl, Florian Neuhaus (Hàng tiền vệ siêu kỹ thuật).
  • Team Color Ý:
    • ST/CF: Luca Toni (Không chiến), Alessandro Del Piero (Cặp đôi “số 10”), Ciro Immobile (Sát thủ vòng cấm).
    • CM/CDM: Andrea Pirlo (Nghệ sĩ), Gennaro Gattuso (Máy quét).
    • RW/LW: Federico Chiesa (Tốc độ, đối trọng hoàn hảo), Domenico Berardi.

Tiểu sử và sự nghiệp của Vincenzo Grifo

Vincenzo Grifo (sinh ngày 7/4/1993) là một cầu thủ đặc biệt, sinh ra tại Đức nhưng trái tim luôn hướng về quê hương Ý.

  • Hành trình tại Bundesliga: Sự nghiệp của anh gắn liền với nước Đức. Sau những năm đầu ở TSG Hoffenheim và được cho mượn, anh thực sự bùng nổ tại SC Freiburg. Mùa 2015-16, anh ghi 14 bàn và kiến tạo 15 lần, giúp Freiburg thăng hạng. Sau một thời gian ngắn không thành công ở Borussia Mönchengladbach và quay lại Hoffenheim, anh trở về “mái nhà” Freiburg vào năm 2019, vươn tầm thành biểu tượng, đội trưởng và một trong những tiền vệ tấn công hàng đầu Bundesliga.
  • Sự nghiệp quốc tế với đội tuyển Ý: Dù sinh ra tại Đức, Grifo đã chọn khoác áo “Azzurri”. Anh ra mắt đội tuyển quốc gia Ý vào năm 2018 và luôn thể hiện sự chuyên nghiệp mỗi khi được trao cơ hội.
  • Phong cách chơi ngoài đời và sự tương đồng trong game: Ngoài đời, Grifo là một tiền vệ tấn công kỹ thuật, một chuyên gia tình huống cố định với khả năng tạt bóng và sút xa thượng hạng. Đây là những phẩm chất được tái hiện một cách trung thực trong thẻ 24EP, củng cố cho việc người chơi cần sử dụng anh như một nhạc trưởng, không phải một tay đua tốc độ.

Lời kết và nhận định chuyên môn cuối cùng

Sau quá trình phân tích toàn diện, một bức tranh dứt khoát về Vincenzo Grifo 24EP đã hiện ra. Anh là một bài kiểm tra về sự am hiểu và linh hoạt trong tư duy chiến thuật của mỗi người chơi.

Tóm tắt giá trị

Grifo 24EP là một “viên ngọc ẩn”, một thẻ bài độc đáo với điểm mạnh là bộ não của một nhạc trưởng và cái chân phải của một sát thủ. Anh là hiện thân cho lối chơi kỹ thuật, dành cho những ai không muốn chạy theo meta một cách mù quáng.

Phán quyết cuối cùng về vị trí

Vincenzo Grifo 24EP không phải là một tiền đạo cánh (LW) tối ưu. Giá trị thực sự và cao nhất của anh nằm ở vị trí tiền vệ tấn công trung tâm (CAM) hoặc một tiền đạo lùi (CF). Tại đây, anh có thể phát huy tối đa vũ khí hủy diệt là những cú sút xa ZD và DD.

Lời khuyên sau cùng

  • Nên mua nếu:
    • Bạn yêu thích lối chơi tấn công trung lộ, dựa vào ban bật và sút xa.
    • Bạn cần một chuyên gia CAM sút ZD, đá phạt thượng hạng.
    • Bạn xây dựng team Ý, Freiburg, Hoffenheim và muốn một nhân tố khác biệt, giá hợp lý.
    • Bạn sẵn sàng đầu tư anh lên thẻ cộng cao (tối thiểu +5, lý tưởng là +8).
  • Không nên mua nếu:
    • Lối chơi của bạn phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ và các pha dốc biên.
    • Bạn cần một cầu thủ rê dắt lắt léo trong không gian hẹp.
    • Bạn chỉ tìm một cầu thủ “dễ dùng” để lấp vào đội hình.

Cuối cùng, Vincenzo Grifo 24EP thách thức người chơi phải tư duy khác đi. Hiểu đúng và dùng đúng cách, anh ta là một vũ khí hủy diệt. Dùng sai cách, anh ta sẽ trở thành một nỗi thất vọng. Sự lựa chọn nằm ở chính sự am tường và triết lý bóng đá của bạn.


Anh em tham gia Group Facebook để cùng thảo luận, chuyển nhượng và tham gia những event của BQT: FC Online – Chia Sẻ Giờ RESET Giá Cầu Thủ

Admin: Vũ Tuấn Anh

Review Pau Cubarsí FAC

Review M. Mittelstädt FAC

Review A. Cambiaso FAC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *